Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
40
3
6
1
40
6
1
2
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
00
2
5
00
6
5
Shelton
Nakashima
00:00
Vukic
Lajal
15
7
3
4
00
6
6
5
Ruse
Linette
40
6
5
15
0
3
Rocha
Mejia
00
5
1
00
7
2
8
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:13:30
2026
2026
2025
2024
2023
Monastir 2026 • W 50
Bảng đấu
27 tháng 1 — 1 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rus A.
Q
Van den Broek I.
62
63
Sakellaridi S.
Q
Zaytseva K.
63
61
LL
Zhu C.
Oktiabreva A.
62
64
Khomutsianskaya D.
5
Sebov K.
76
4
64
4
Bassols Ribera M.
Boskovic L.
62
16
75
WC
Reguer A.
Mansouri Y.
63
64
Ansari C.
Q
Steiner V.
46
63
63
Q
Taraba Wallberg N.
6
Guerrero Alvarez E.
26
75
8
Hobgarski K.
WC
Salvadori M.
62
62
Q
Shi H.
WC
Komano M.
62
61
WC
Kuharenko P.
Lew Yan Foon A.
36
76
5
75
Lemaitre T.
LL
Bartashevich Y.
36
75
64
7
Burillo I.
Q
Abanda F.
62
63
Q
Milovanovic E.
Q
Du Pree B.
60
75
Yao X.
Shaikh H.
46
75
62
Dmitruk K.
2
Papamichail D.
61
64
Q
Van den Broek I.
Q
Zaytseva K.
60
63
Oktiabreva A.
Khomutsianskaya D.
76
5
62
4
Bassols Ribera M.
Mansouri Y.
26
62
63
Ansari C.
Q
Taraba Wallberg N.
26
62
76
3
8
Hobgarski K.
Q
Shi H.
76
7
30
WC
Kuharenko P.
Lemaitre T.
64
63
Q
Abanda F.
Q
Du Pree B.
61
63
Shaikh H.
Dmitruk K.
64
63
Q
Zaytseva K.
Oktiabreva A.
46
76
5
60
4
Bassols Ribera M.
Ansari C.
67
5
63
64
Q
Shi H.
Lemaitre T.
63
63
Q
Du Pree B.
Dmitruk K.
63
75
Oktiabreva A.
4
Bassols Ribera M.
63
46
63
Q
Shi H.
Dmitruk K.
64
64
4
Bassols Ribera M.
Q
Shi H.
46
62
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
6,260 $
Vòng 1
1 Điểm • 383 $
1
Rus A.
Q
Van den Broek I.
Sakellaridi S.
Q
Zaytseva K.
LL
Zhu C.
Oktiabreva A.
Khomutsianskaya D.
5
Sebov K.
4
Bassols Ribera M.
Boskovic L.
WC
Reguer A.
Mansouri Y.
Ansari C.
Q
Steiner V.
Q
Taraba Wallberg N.
6
Guerrero Alvarez E.
8
Hobgarski K.
WC
Salvadori M.
Q
Shi H.
WC
Komano M.
WC
Kuharenko P.
Lew Yan Foon A.
Lemaitre T.
LL
Bartashevich Y.
7
Burillo I.
Q
Abanda F.
Q
Milovanovic E.
Q
Du Pree B.
Yao X.
Shaikh H.
Dmitruk K.
2
Papamichail D.
Vòng 1/8
6 Điểm • 598 $
Van den Broek
62 63
Zaytseva
63 61
Oktiabreva
62 64
Khomutsianskaya
76
4
64
Bassols Ribera
62 16 75
Mansouri
63 64
Ansari
46 63 63
Taraba Wallberg
26 75
Hobgarski
62 62
Shi
62 61
Kuharenko
36 76
5
75
Lemaitre
36 75 64
Abanda
62 63
Du Pree
60 75
Shaikh
46 75 62
Dmitruk
61 64
Tứ kết
11 Điểm • 1,069 $
Zaytseva
60 63
Oktiabreva
76
5
62
Bassols Ribera
26 62 63
Ansari
26 62 76
3
Shi
76
7
30 ab
Lemaitre
64 63
Du Pree
61 63
Dmitruk
64 63
Bán kết
20 Điểm • 1,842 $
Oktiabreva
46 76
5
60
Bassols Ribera
67
5
63 64
Shi
63 63
Dmitruk
63 75
Chung kết
33 Điểm • 3,395 $
Bassols Ribera
63 46 63
Shi
64 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 6,260 $
Shi
46 62 64
Pháp
x6
Belarus
x3
Trung Quốc
x3
Tây Ban Nha
x3
Hà Lan
x3
Canada
x2
Đức
x2
Hy Lạp
x2
Hoa Kỳ
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Belarus
x3
Pháp
x2
Hà Lan
x2
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
6,260 $
Chung kết
33 Điểm
3,395 $
Bán kết
20 Điểm
1,842 $
Tứ kết
11 Điểm
1,069 $
Vòng 2
6 Điểm
598 $
Vòng 1
1 Điểm
383 $
Têtes de séries
1
Rus A
Vòng 1
2
Papamichail D
Vòng 1
4
Bassols Ribera M
Chung kết
5
Sebov K
Vòng 1
6
Guerrero Alvarez E
Vòng 1
7
Burillo I
Vòng 1
8
Hobgarski K
Vòng 2
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
Quảng cáo