Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Mcnally
Kessler
6
6
3
4
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
Hanfmann
Van Assche
16:30
1
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:03:44
2020
2023
2022
2020
2019
2018
2017
2016
2015
Monterrey 2020 • ATP CH 100
Bảng đấu
2 — 8 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mannarino A.
Bye
Altmaier D.
Bourchier H.
26
64
62
Etcheverry T.
King E.
64
64
Bye
14
Polansky P.
10
Diez S.
Bye
Smith J.
WC
Cossu M.
61
60
Moroni G.
Purcell M.
63
Bye
8
Gaio F.
3
Andujar P.
Bye
Descotte M.
Young D.
75
63
Q
Caruana L.
Velotti A.
16
64
63
Bye
13
Harris A.
11
Troicki V.
Bye
Blanch U.
Q
Gomez-Herrera C.
63
61
Ward J.
Blancaneaux G.
64
62
Bye
7
Lorenzi P.
6
Jung J.
Bye
Gutierrez O.
Altamirano C.
63
64
Luz O.
Eubanks C.
76
2
36
75
Bye
9
Giustino L.
16
Escobedo E.
Bye
Ficovich J.
Kubler J.
76
5
63
WC
Mochizuki S.
WC
Hernandez A.
63
46
62
Bye
4
Berankis R.
5
Coria F.
Bye
Mejia N.
Clezar G.
61
64
King K.
Oliveira G.
61
62
Bye
12
Schnur B.
15
Tomic B.
Bye
WC
Patino L.
Menendez-Maceiras A.
60
64
Lenz J.
Vukic A.
63
63
Bye
2
Lopez F.
1
Mannarino A.
Bourchier H.
62
64
King E.
14
Polansky P.
62
63
10
Diez S.
Smith J.
61
60
Moroni G.
8
Gaio F.
64
67
4
62
3
Andujar P.
Young D.
63
61
Q
Caruana L.
13
Harris A.
63
61
11
Troicki V.
Blanch U.
76
3
46
63
Ward J.
7
Lorenzi P.
63
67
2
63
6
Jung J.
Altamirano C.
76
2
67
6
76
6
Eubanks C.
9
Giustino L.
36
64
64
16
Escobedo E.
Kubler J.
61
62
WC
Mochizuki S.
4
Berankis R.
75
64
5
Coria F.
Clezar G.
61
67
5
76
5
King K.
12
Schnur B.
64
67
4
75
15
Tomic B.
Menendez-Maceiras A.
63
67
2
63
Vukic A.
2
Lopez F.
63
36
63
1
Mannarino A.
14
Polansky P.
61
62
Smith J.
Moroni G.
76
7
61
3
Andujar P.
13
Harris A.
36
76
4
75
Blanch U.
7
Lorenzi P.
64
57
64
6
Jung J.
9
Giustino L.
61
62
16
Escobedo E.
4
Berankis R.
76
5
76
5
Clezar G.
King K.
76
4
46
64
15
Tomic B.
Vukic A.
64
64
1
Mannarino A.
Smith J.
64
61
13
Harris A.
Blanch U.
36
76
4
75
6
Jung J.
16
Escobedo E.
62
62
King K.
Vukic A.
60
63
1
Mannarino A.
Blanch U.
62
64
16
Escobedo E.
Vukic A.
67
3
76
5
76
4
1
Mannarino A.
Vukic A.
61
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
520 $
1
Mannarino A.
BYE
Altmaier D.
Bourchier H.
Etcheverry T.
King E.
BYE
14
Polansky P.
10
Diez S.
BYE
Smith J.
WC
Cossu M.
Moroni G.
Purcell M.
BYE
8
Gaio F.
3
Andujar P.
BYE
Descotte M.
Young D.
Q
Caruana L.
Velotti A.
BYE
13
Harris A.
11
Troicki V.
BYE
Blanch U.
Q
Gomez-Herrera C.
Ward J.
Blancaneaux G.
BYE
7
Lorenzi P.
6
Jung J.
BYE
Gutierrez O.
Altamirano C.
Luz O.
Eubanks C.
BYE
9
Giustino L.
16
Escobedo E.
BYE
Ficovich J.
Kubler J.
WC
Mochizuki S.
WC
Hernandez A.
BYE
4
Berankis R.
5
Coria F.
BYE
Mejia N.
Clezar G.
King K.
Oliveira G.
BYE
12
Schnur B.
15
Tomic B.
BYE
WC
Patino L.
Menendez-Maceiras A.
Lenz J.
Vukic A.
BYE
2
Lopez F.
Vòng 2
5 Điểm • 1,040 $
Mannarino
Bourchier
26 64 62
King
64 64
Polansky
Diez
Smith
61 60
Moroni
63 3/ ab
Gaio
Andujar
Young
75 63
Caruana
16 64 63
Harris
Troicki
Blanch
63 61
Ward
64 62
Lorenzi
Jung
Altamirano
63 64
Eubanks
76
2
36 75
Giustino
Escobedo
Kubler
76
5
63
Mochizuki
63 46 62
Berankis
Coria
Clezar
61 64
King
61 62
Schnur
Tomic
Menendez-Maceiras
60 64
Vukic
63 63
Lopez
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Mannarino
62 64
Polansky
62 63
Smith
61 60
Moroni
64 67
4
62
Andujar
63 61
Harris
63 61
Blanch
76
3
46 63
Lorenzi
63 67
2
63
Jung
76
2
67
6
76
6
Giustino
36 64 64
Escobedo
61 62
Berankis
75 64
Clezar
61 67
5
76
5
King
64 67
4
75
Tomic
63 67
2
63
Vukic
63 36 63
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Mannarino
61 62
Smith
76
7
61
Harris
36 76
4
75
Blanch
64 57 64
Jung
61 62
Escobedo
76
5
76
5
King
76
4
46 64
Vukic
64 64
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Mannarino
64 61
Blanch
36 76
4
75
Escobedo
62 62
Vukic
60 63
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Mannarino
62 64
Vukic
67
3
76
5
76
4
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Mannarino
61 63
Úc
x7
Hoa Kỳ
x7
Argentina
x5
Tây Ban Nha
x5
Ý
x5
Canada
x3
Mexico
x3
Brazil
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Colombia
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Venezuela
x1
Úc
x6
Hoa Kỳ
x6
Ý
x5
Canada
x3
Tây Ban Nha
x3
Argentina
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x4
Ý
x3
Hoa Kỳ
x2
Brazil
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x2
Pháp
x1
Mexico
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 3
8 Điểm
1,720 $
Vòng 2
5 Điểm
1,040 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Mannarino A
2
Lopez F
Vòng 2
3
Andujar P
Tứ kết
3
Andujar P
Vòng 3
4
Berankis R
Vòng 3
5
Coria F
Vòng 2
6
Jung J
Tứ kết
7
Lorenzi P
Vòng 3
Tin tức khác
Jamie Murray lo lắng cho Draper sau thất bại ở Cincinnati: 'Hy vọng không phải là khuỷu tay'
Jules Hypolite
13/08/2026, 21:03
US Open: J.J. Wolf và Carol Young Suh Lee giành hai suất đặc cách đầu tiên sau cuộc đua căng thẳng
Jules Hypolite
13/08/2026, 20:17
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Quảng cáo