Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Added
Vujic
00
6
00
3
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
18
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:23:39
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2020
2019
2018
2017
2016
Morelos 2020 • ATP CH 50
Bảng đấu
17 — 23 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sela D.
Bye
Dougaz A.
Lindell C.
76
5
63
Q
Echazu M.
WC
Sanchez M.
64
67
6
64
Bye
16
Giraldo S.
11
Menendez-Maceiras A.
Bye
Gutierrez O.
WC
Bellucci T.
46
63
62
Slobodchikov R.
Sarkissian A.
76
5
62
Bye
8
Moroni G.
3
Popko D.
Bye
Redlicki M.
Saville L.
63
63
Lopez Villasenor G.
WC
Mochizuki S.
63
63
Bye
14
Ortega-Olmedo R.
9
Ficovich J.
Bye
Q
Roelofse R.
Bourchier H.
64
64
Smith J.
King E.
64
36
75
Bye
6
Eubanks C.
7
Altmaier D.
Bye
WC
Hernandez A.
Rodriguez C.
63
62
Hernandez-Fernandez J.
Mansouri S.
63
67
2
63
Bye
12
Aragone J.
13
Quiroz R.
Bye
Velotti A.
Lock B.
63
62
Hidalgo D.
Clezar G.
76
5
62
Bye
4
Ramanathan R.
5
Polansky P.
Bye
Sakamoto P.
Gomez-Herrera C.
76
5
62
Altamirano C.
Descotte M.
63
75
Bye
10
Rodionov J.
15
Ward J.
Bye
WC
Patino L.
Gonzalez A.
76
5
64
Panta J.
King K.
63
36
63
Bye
2
Ofner S.
1
Sela D.
Dougaz A.
26
64
64
WC
Sanchez M.
16
Giraldo S.
75
64
11
Menendez-Maceiras A.
WC
Bellucci T.
62
46
63
Sarkissian A.
8
Moroni G.
63
63
3
Popko D.
Redlicki M.
63
75
Lopez Villasenor G.
14
Ortega-Olmedo R.
75
36
64
9
Ficovich J.
Q
Roelofse R.
46
63
64
King E.
6
Eubanks C.
60
64
7
Altmaier D.
Rodriguez C.
64
76
3
Mansouri S.
12
Aragone J.
62
36
64
13
Quiroz R.
Lock B.
62
57
61
Clezar G.
4
Ramanathan R.
76
5
46
64
5
Polansky P.
Sakamoto P.
64
62
Descotte M.
10
Rodionov J.
62
75
15
Ward J.
Gonzalez A.
36
61
76
3
King K.
2
Ofner S.
76
1
63
Dougaz A.
16
Giraldo S.
75
64
11
Menendez-Maceiras A.
Sarkissian A.
62
16
63
3
Popko D.
14
Ortega-Olmedo R.
75
16
60
9
Ficovich J.
6
Eubanks C.
36
63
75
7
Altmaier D.
Mansouri S.
65
13
Quiroz R.
Clezar G.
76
2
62
5
Polansky P.
10
Rodionov J.
76
3
64
Gonzalez A.
2
Ofner S.
62
67
3
62
Dougaz A.
Sarkissian A.
62
60
14
Ortega-Olmedo R.
9
Ficovich J.
36
75
75
7
Altmaier D.
Clezar G.
36
76
3
64
10
Rodionov J.
Gonzalez A.
75
36
75
Dougaz A.
9
Ficovich J.
76
3
46
63
Clezar G.
10
Rodionov J.
36
62
64
9
Ficovich J.
10
Rodionov J.
46
62
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Sela D.
BYE
Dougaz A.
Lindell C.
Q
Echazu M.
WC
Sanchez M.
BYE
16
Giraldo S.
11
Menendez-Maceiras A.
BYE
Gutierrez O.
WC
Bellucci T.
Slobodchikov R.
Sarkissian A.
BYE
8
Moroni G.
3
Popko D.
BYE
Redlicki M.
Saville L.
Lopez Villasenor G.
WC
Mochizuki S.
BYE
14
Ortega-Olmedo R.
9
Ficovich J.
BYE
Q
Roelofse R.
Bourchier H.
Smith J.
King E.
BYE
6
Eubanks C.
7
Altmaier D.
BYE
WC
Hernandez A.
Rodriguez C.
Hernandez-Fernandez J.
Mansouri S.
BYE
12
Aragone J.
13
Quiroz R.
BYE
Velotti A.
Lock B.
Hidalgo D.
Clezar G.
BYE
4
Ramanathan R.
5
Polansky P.
BYE
Sakamoto P.
Gomez-Herrera C.
Altamirano C.
Descotte M.
BYE
10
Rodionov J.
15
Ward J.
BYE
WC
Patino L.
Gonzalez A.
Panta J.
King K.
BYE
2
Ofner S.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Sela
Dougaz
76
5
63
Sanchez
64 67
6
64
Giraldo
Menendez-Maceiras
Bellucci
46 63 62
Sarkissian
76
5
62
Moroni
Popko
Redlicki
63 63
Lopez Villasenor
63 63
Ortega-Olmedo
Ficovich
Roelofse
64 64
King
64 36 75
Eubanks
Altmaier
Rodriguez
63 62
Mansouri
63 67
2
63
Aragone
Quiroz
Lock
63 62
Clezar
76
5
62
Ramanathan
Polansky
Sakamoto
76
5
62
Descotte
63 75
Rodionov
Ward
Gonzalez
76
5
64
King
63 36 63
Ofner
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Dougaz
26 64 64
Giraldo
75 64
Menendez-Maceiras
62 46 63
Sarkissian
63 63
Popko
63 75
Ortega-Olmedo
75 36 64
Ficovich
46 63 64
Eubanks
60 64
Altmaier
64 76
3
Mansouri
62 36 64
Quiroz
62 57 61
Clezar
76
5
46 64
Polansky
64 62
Rodionov
62 75
Gonzalez
36 61 76
3
Ofner
76
1
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Dougaz
75 64
Sarkissian
62 16 63
Ortega-Olmedo
75 16 60
Ficovich
36 63 75
Altmaier
65 ab
Clezar
76
2
62
Rodionov
76
3
64
Gonzalez
62 67
3
62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Dougaz
62 60
Ficovich
36 75 75
Clezar
36 76
3
64
Rodionov
75 36 75
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Ficovich
76
3
46 63
Rodionov
36 62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Rodionov
46 62 63
Hoa Kỳ
x7
Tây Ban Nha
x4
Mexico
x4
Argentina
x3
Úc
x3
Brazil
x3
Colombia
x3
Áo
x2
Ecuador
x2
Peru
x2
Tunisia
x2
Canada
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x6
Brazil
x3
Colombia
x3
Argentina
x2
Áo
x2
Tây Ban Nha
x2
Mexico
x2
Tunisia
x2
Canada
x1
Ecuador
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Nam Phi
x1
Zimbabwe
x1
Áo
x2
Colombia
x2
Tây Ban Nha
x2
Tunisia
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Ecuador
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Tunisia
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Sela D
Vòng 2
2
Ofner S
Vòng 3
3
Popko D
Vòng 3
4
Ramanathan R
Vòng 2
5
Polansky P
Vòng 3
6
Eubanks C
Vòng 3
7
Altmaier D
Tứ kết
8
Moroni G
Vòng 2
Tin tức khác
Cincinnati: Jacquemot và Jeanjean bị loại, Boisson là niềm hy vọng duy nhất của Pháp
Clément Gehl
13/08/2026, 08:38
Vòng loại Cincinnati: 4/4 tay vợt Pháp thắng ấn tượng bất chấp mưa
Clément Gehl
13/08/2026, 07:57
Ben Shelton quyết bảo vệ danh hiệu Montreal: 'Tôi sẽ cống hiến hết mình'
Clément Gehl
13/08/2026, 07:23