Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
20
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:20:30
2023
2025
2024
2023
2022
Nevers 2023 • M 25
Bảng đấu
3 — 8 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zuk K.
Blockx A.
75
46
62
WC
Massard L.
Raynel A.
75
67
3
75
Q
Rocci M.
Glinka D.
61
60
Q
Vitter B.
7
Brunold M.
61
63
4
Gueymard Wayenburg S.
WC
Faurel T.
64
60
WC
Lestir L.
Q
Ghazouani Durand Y.
76
5
60
Q
Bertimon M.
Hurrion M.
63
67
3
63
Q
Calzi R.
6
Paul J.
75
62
5
Deckers A.
Schnaitter J.
64
62
Ghibaudo A.
Bouquier A.
64
62
Steinegger Y.
Beauge M.
63
63
Vylegzhanin N.
3
Friberg K.
64
64
8
Vankan M.
Q
Freire Da Silva A.
64
64
Fernandez Flores D.
Paris T.
60
64
Q
Bouquet L.
Q
Wallner M.
62
62
WC
Joncour R.
2
Moeller M.
46
60
62
Blockx A.
Raynel A.
63
63
Glinka D.
7
Brunold M.
57
61
60
4
Gueymard Wayenburg S.
Q
Ghazouani Durand Y.
64
63
Hurrion M.
6
Paul J.
67
5
76
2
30
5
Deckers A.
Ghibaudo A.
76
4
76
Beauge M.
Vylegzhanin N.
66
8
Vankan M.
Paris T.
75
64
Q
Wallner M.
2
Moeller M.
64
36
63
Blockx A.
Glinka D.
61
31
4
Gueymard Wayenburg S.
6
Paul J.
16
63
76
6
5
Deckers A.
Vylegzhanin N.
16
75
75
8
Vankan M.
2
Moeller M.
63
62
Glinka D.
4
Gueymard Wayenburg S.
61
57
76
4
5
Deckers A.
2
Moeller M.
64
67
5
64
4
Gueymard Wayenburg S.
2
Moeller M.
26
76
4
64
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Zuk K.
Blockx A.
WC
Massard L.
Raynel A.
Q
Rocci M.
Glinka D.
Q
Vitter B.
7
Brunold M.
4
Gueymard Wayenburg S.
WC
Faurel T.
WC
Lestir L.
Q
Ghazouani Durand Y.
Q
Bertimon M.
Hurrion M.
Q
Calzi R.
6
Paul J.
5
Deckers A.
Schnaitter J.
Ghibaudo A.
Bouquier A.
Steinegger Y.
Beauge M.
Vylegzhanin N.
3
Friberg K.
8
Vankan M.
Q
Freire Da Silva A.
Fernandez Flores D.
Paris T.
Q
Bouquet L.
Q
Wallner M.
WC
Joncour R.
2
Moeller M.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Blockx
75 46 62
Raynel
75 67
3
75
Glinka
61 60
Brunold
61 63
Gueymard Wayenburg
64 60
Ghazouani Durand
76
5
60
Hurrion
63 67
3
63
Paul
75 62
Deckers
64 62
Ghibaudo
64 62
Beauge
63 63
Vylegzhanin
64 64
Vankan
64 64
Paris
60 64
Wallner
62 62
Moeller
46 60 62
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Blockx
63 63
Glinka
57 61 60
Gueymard Wayenburg
64 63
Paul
67
5
76
2
30 ab
Deckers
76
4
76
0
Vylegzhanin
66 ab
Vankan
75 64
Moeller
64 36 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Glinka
61 31 ab
Gueymard Wayenburg
16 63 76
6
Deckers
16 75 75
Moeller
63 62
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Gueymard Wayenburg
61 57 76
4
Moeller
64 67
5
64
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Moeller
26 76
4
64
Pháp
x16
Đức
x4
Thụy Sĩ
x3
Bỉ
x1
Chile
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Luxembourg
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Pháp
x6
Đức
x3
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Đức
x2
Bỉ
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Zuk K
Vòng 1
2
Moeller M
3
Friberg K
Vòng 1
4
Gueymard Wayenburg S
Chung kết
5
Deckers A
Bán kết
6
Paul J
Tứ kết
7
Brunold M
Vòng 2
8
Vankan M
Tứ kết
Tin tức khác
Roddick sốc trước sự trở lại của Alcaraz: "Cậu ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng"
Arthur Millot
02/09/2026, 10:27
US Open: Monfils trở thành tay vợt lớn tuổi thứ hai giành chiến thắng kể từ năm 1992
Arthur Millot
02/09/2026, 09:55
Zverev vượt qua Sonego sau màn marathon gần 5 giờ: 'Đây là kiểu trận đấu tôi cần'
Arthur Millot
02/09/2026, 09:23
Quảng cáo