0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:21:25
2009
2010
2009
2008
2007
2006
2005
New Haven 2009 • ATP 250
— Bảng đấu
23 — 30 tháng 8
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Davydenko N.
Bye
Q
Nielsen F.
Kendrick R.
63
75
Zverev M.
Starace P.
63
26
63
Bye
15
Santoro F.
9
Almagro N.
Bye
Phau B.
Becker B.
26
62
63
Gicquel M.
Vassallo Arguello M.
63
64
Bye
6
Querrey S.
3
Robredo T.
Bye
Gonzalez M.
Acasuso J.
61
67
7
62
Ljubicic I.
WC
Dent T.
63
64
Bye
14
Kunitsyn I.
10
Chardy J.
Bye
Darcis S.
Serra F.
63
63
Q
Lapentti N.
WC
Ram R.
75
16
76
3
Bye
5
Fish M.
7
Andreev I.
Bye
Kim K.
Gabashvili T.
64
57
63
Q
Gil F.
WC
Baghdatis M.
64
63
Bye
12
Petzschner P.
13
Beck A.
Bye
Bolelli S.
Rochus C.
63
64
Istomin D.
Mayer L.
62
64
Bye
LL
Rochus O.
8
Hanescu V.
Bye
Tipsarevic J.
Fognini F.
75
20
Golubev A.
Q
Cuevas P.
63
64
Bye
11
Melzer J.
16
Seppi A.
Bye
Lu Y.
Garcia-Lopez G.
62
62
Nieminen J.
Capdeville P.
75
63
Bye
2
Verdasco F.
1
Davydenko N.
Kendrick R.
76
10
63
Starace P.
15
Santoro F.
75
60
9
Almagro N.
Phau B.
26
63
75
Gicquel M.
6
Querrey S.
64
67
3
62
3
Robredo T.
Acasuso J.
36
75
76
5
WC
Dent T.
14
Kunitsyn I.
63
64
10
Chardy J.
Serra F.
67
8
76
4
61
WC
Ram R.
5
Fish M.
63
63
7
Andreev I.
Kim K.
63
61
Q
Gil F.
12
Petzschner P.
67
2
76
8
63
13
Beck A.
Bolelli S.
64
64
Mayer L.
LL
Rochus O.
60
64
8
Hanescu V.
Tipsarevic J.
64
67
8
63
Q
Cuevas P.
11
Melzer J.
62
30
16
Seppi A.
Lu Y.
67
5
63
75
Capdeville P.
2
Verdasco F.
60
63
1
Davydenko N.
15
Santoro F.
75
63
Phau B.
6
Querrey S.
75
63
Acasuso J.
14
Kunitsyn I.
36
76
3
63
Serra F.
WC
Ram R.
46
76
6
75
7
Andreev I.
Q
Gil F.
64
64
Bolelli S.
Mayer L.
62
64
8
Hanescu V.
11
Melzer J.
76
5
46
61
16
Seppi A.
2
Verdasco F.
76
3
62
1
Davydenko N.
6
Querrey S.
63
36
64
Acasuso J.
Serra F.
75
64
7
Andreev I.
Mayer L.
64
67
4
63
11
Melzer J.
2
Verdasco F.
63
61
6
Querrey S.
Acasuso J.
63
64
7
Andreev I.
2
Verdasco F.
76
4
76
5
6
Querrey S.
2
Verdasco F.
64
76
6
Nhà vô địch
250 Điểm
•
94,000 $
Vòng 1
3,550 $
1
Davydenko N.
BYE
Q
Nielsen F.
Kendrick R.
Zverev M.
Starace P.
BYE
15
Santoro F.
9
Almagro N.
BYE
Phau B.
Becker B.
Gicquel M.
Vassallo Arguello M.
BYE
6
Querrey S.
3
Robredo T.
BYE
Gonzalez M.
Acasuso J.
Ljubicic I.
WC
Dent T.
BYE
14
Kunitsyn I.
10
Chardy J.
BYE
Darcis S.
Serra F.
Q
Lapentti N.
WC
Ram R.
BYE
5
Fish M.
7
Andreev I.
BYE
Kim K.
Gabashvili T.
Q
Gil F.
WC
Baghdatis M.
BYE
12
Petzschner P.
13
Beck A.
BYE
Bolelli S.
Rochus C.
Istomin D.
Mayer L.
BYE
LL
Rochus O.
8
Hanescu V.
BYE
Tipsarevic J.
Fognini F.
Golubev A.
Q
Cuevas P.
BYE
11
Melzer J.
16
Seppi A.
BYE
Lu Y.
Garcia-Lopez G.
Nieminen J.
Capdeville P.
BYE
2
Verdasco F.
Vòng 2
5 Điểm • 6,000 $
Davydenko
Kendrick
63 75
Starace
63 26 63
Santoro
Almagro
Phau
26 62 63
Gicquel
63 64
Querrey
Robredo
Acasuso
61 67
7
62
Dent
63 64
Kunitsyn
Chardy
Serra
63 63
Ram
75 16 76
3
Fish
Andreev
Kim
64 57 63
Gil
64 63
Petzschner
Beck
Bolelli
63 64
Mayer
62 64
Rochus
Hanescu
Tipsarevic
75 20 ab
Cuevas
63 64
Melzer
Seppi
Lu
62 62
Capdeville
75 63
Verdasco
Vòng 1/8
20 Điểm • 10,100 $
Davydenko
76
10
63
Santoro
75 60
Phau
26 63 75
Querrey
64 67
3
62
Acasuso
36 75 76
5
Kunitsyn
63 64
Serra
67
8
76
4
61
Ram
63 63
Andreev
63 61
Gil
67
2
76
8
63
Bolelli
64 64
Mayer
60 64
Hanescu
64 67
8
63
Melzer
62 30 ab
Seppi
67
5
63 75
Verdasco
60 63
Tứ kết
45 Điểm • 17,000 $
Davydenko
75 63
Querrey
75 63
Acasuso
36 76
3
63
Serra
46 76
6
75
Andreev
64 64
Mayer
62 64
Melzer
76
5
46 61
Verdasco
76
3
62
Bán kết
90 Điểm • 28,750 $
Querrey
63 36 64
Acasuso
75 64
Andreev
64 67
4
63
Verdasco
63 61
Chung kết
150 Điểm • 51,500 $
Querrey
63 64
Verdasco
76
4
76
5
Nhà vô địch
250 Điểm • 94,000 $
Verdasco
64 76
6
Hoa Kỳ
x6
Đức
x5
Argentina
x4
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x4
Ý
x4
Nga
x4
Bỉ
x3
Áo
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Đan Mạch
x1
Ecuador
x1
Phần Lan
x1
Kazakhstan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Uruguay
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x6
Pháp
x4
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Ý
x3
Nga
x3
Argentina
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Chile
x1
Bồ Đào Nha
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Uruguay
x1
Nga
x3
Argentina
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Bồ Đào Nha
x1
Romania
x1
Argentina
x2
Nga
x2
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x1
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
94,000 $
Chung kết
150 Điểm
51,500 $
Bán kết
90 Điểm
28,750 $
Tứ kết
45 Điểm
17,000 $
Vòng 3
20 Điểm
10,100 $
Vòng 2
5 Điểm
6,000 $
Vòng 1
0 Điểm
3,550 $
Têtes de séries
1
Davydenko N
Tứ kết
2
Verdasco F
3
Robredo T
Vòng 2
5
Fish M
Vòng 2
6
Querrey S
Chung kết
7
Andreev I
Bán kết
8
Hanescu V
Vòng 3
9
Almagro N
Vòng 2
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53