Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Ruse
16:00
Medvedev
Gaston
17:30
Volynets
Valentová
15
6
4
00
3
3
Kostyuk
Hunter
17:15
Lehečka
Carreno Busta
15:00
Wong
Paul
16:30
Shimabukuro
Rinderknech
15:00
1
live
Tất cả
(28)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:36:15
Nữ
New Haven 2019 • ATP CH 125
Bảng đấu
2 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Seppi A.
Bye
Q
Corwin F.
Smith R.
63
16
64
WC
Zhu E.
Redlicki M.
63
76
5
Bye
16
Polansky P.
10
Couacaud E.
Bye
Quiroz R.
Rubin N.
76
3
64
Mejia N.
Smith J.
67
4
63
64
Bye
7
Laaksonen H.
4
Klahn B.
Bye
Alt
Blanch U.
Alt
Ayeni A.
63
62
Alt
Kirchheimer S.
Escobedo E.
64
64
Bye
15
Eubanks C.
12
Torpegaard M.
Bye
Bangoura S.
Sarkissian A.
63
67
2
63
Kwiatkowski T.
Sinclair C.
76
5
62
Bye
6
Paul T.
5
Kudla D.
Bye
Q
Broady L.
Mmoh M.
61
76
2
Ritschard A.
Galan D.
64
76
3
Bye
11
Gomez E.
13
Krueger M.
Bye
WC
Kovacevic A.
Shane R.
64
64
WC
King D.
WC
Chrysochos P.
62
62
Bye
3
Dzumhur D.
8
Istomin D.
Bye
Young D.
Peliwo F.
63
64
WC
Mcnally J.
PR
Sarmiento R.
36
76
5
64
Bye
9
Giron M.
4
King D.
Bye
Redlicki M.
Arevalo M.
64
64
Carr S.
Aragone J.
62
63
Bye
2
Schnur B.
1
Seppi A.
Smith R.
76
3
63
WC
Zhu E.
16
Polansky P.
64
63
10
Couacaud E.
Rubin N.
06
62
61
Smith J.
7
Laaksonen H.
76
3
76
1
4
Klahn B.
Alt
Blanch U.
76
7
57
76
6
Alt
Kirchheimer S.
15
Eubanks C.
76
4
64
12
Torpegaard M.
Bangoura S.
76
10
46
61
Kwiatkowski T.
6
Paul T.
76
3
64
5
Kudla D.
Mmoh M.
75
60
Galan D.
11
Gomez E.
63
60
13
Krueger M.
Shane R.
63
64
WC
Chrysochos P.
3
Dzumhur D.
63
62
8
Istomin D.
Young D.
64
63
WC
Mcnally J.
9
Giron M.
76
6
76
5
4
King D.
Arevalo M.
64
36
62
Aragone J.
2
Schnur B.
75
62
1
Seppi A.
16
Polansky P.
67
7
61
63
Rubin N.
7
Laaksonen H.
62
62
4
Klahn B.
15
Eubanks C.
36
63
76
4
Bangoura S.
6
Paul T.
61
75
Mmoh M.
11
Gomez E.
63
06
64
Shane R.
3
Dzumhur D.
8
Istomin D.
9
Giron M.
26
76
1
63
4
King D.
2
Schnur B.
26
63
64
1
Seppi A.
Rubin N.
76
4
76
4
4
Klahn B.
6
Paul T.
64
64
Mmoh M.
3
Dzumhur D.
36
62
61
9
Giron M.
2
Schnur B.
63
62
Rubin N.
6
Paul T.
60
76
8
3
Dzumhur D.
9
Giron M.
75
57
62
6
Paul T.
9
Giron M.
63
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
1
Seppi A.
BYE
Q
Corwin F.
Smith R.
WC
Zhu E.
Redlicki M.
BYE
16
Polansky P.
10
Couacaud E.
BYE
Quiroz R.
Rubin N.
Mejia N.
Smith J.
BYE
7
Laaksonen H.
4
Klahn B.
BYE
Alt
Blanch U.
Alt
Ayeni A.
Alt
Kirchheimer S.
Escobedo E.
BYE
15
Eubanks C.
12
Torpegaard M.
BYE
Bangoura S.
Sarkissian A.
Kwiatkowski T.
Sinclair C.
BYE
6
Paul T.
5
Kudla D.
BYE
Q
Broady L.
Mmoh M.
Ritschard A.
Galan D.
BYE
11
Gomez E.
13
Krueger M.
BYE
WC
Kovacevic A.
Shane R.
WC
King D.
WC
Chrysochos P.
BYE
3
Dzumhur D.
8
Istomin D.
BYE
Young D.
Peliwo F.
WC
Mcnally J.
PR
Sarmiento R.
BYE
9
Giron M.
4
King D.
BYE
Redlicki M.
Arevalo M.
Carr S.
Aragone J.
BYE
2
Schnur B.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Seppi
Smith
63 16 64
Zhu
63 76
5
Polansky
Couacaud
Rubin
76
3
64
Smith
67
4
63 64
Laaksonen
Klahn
Blanch
63 62
Kirchheimer
64 64
Eubanks
Torpegaard
Bangoura
63 67
2
63
Kwiatkowski
76
5
62
Paul
Kudla
Mmoh
61 76
2
Galan
64 76
3
Gomez
Krueger
Shane
64 64
Chrysochos
62 62
Dzumhur
Istomin
Young
63 64
Mcnally
36 76
5
64
Giron
King
Arevalo
64 64
Aragone
62 63
Schnur
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Seppi
76
3
63
Polansky
64 63
Rubin
06 62 61
Laaksonen
76
3
76
1
Klahn
76
7
57 76
6
Eubanks
76
4
64
Bangoura
76
10
46 61
Paul
76
3
64
Mmoh
75 60
Gomez
63 60
Shane
63 64
Dzumhur
63 62
Istomin
64 63
Giron
76
6
76
5
King
64 36 62
Schnur
75 62
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Seppi
67
7
61 63
Rubin
62 62
Klahn
36 63 76
4
Paul
61 75
Mmoh
63 06 64
Dzumhur
Forfait
Giron
26 76
1
63
Schnur
26 63 64
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Rubin
76
4
76
4
Paul
64 64
Dzumhur
36 62 61
Giron
63 62
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Paul
60 76
8
Giron
75 57 62
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Paul
63 63
Hoa Kỳ
x26
Canada
x2
Colombia
x2
Ecuador
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Barbados
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Síp
x1
Đan Mạch
x1
El Salvador
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ireland
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
Ba Lan
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x18
Canada
x2
Úc
x1
Barbados
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Colombia
x1
Síp
x1
Đan Mạch
x1
Ecuador
x1
El Salvador
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x8
Canada
x2
Barbados
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ecuador
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x5
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x3
Bosnia và Herzegovina
x1
Hoa Kỳ
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Seppi A
Tứ kết
2
Schnur B
Tứ kết
3
Dzumhur D
Bán kết
4
King D
Vòng 3
4
Klahn B
Tứ kết
5
Kudla D
Vòng 2
6
Paul T
7
Laaksonen H
Vòng 3
Tin tức khác
Toni Nadal giúp Alexandra Eala hoàn thiện giao bóng trước thềm US Open
Jules Hypolite
29/08/2026, 18:21
Casper Ruud đối mặt nguy cơ rút lui khỏi US Open sau buổi tập đáng lo
Jules Hypolite
29/08/2026, 18:01
Arthur Fils cảnh báo trước US Open: 'Tôi đang ở đỉnh cao phong độ và sự tự tin'
Jules Hypolite
29/08/2026, 17:41