Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
15
7
1
30
5
1
Halys
Bu
00
5
00
2
Trungelliti
Nishikori
40
4
6
15
6
5
Shelton
Nakashima
00:00
Shimabukuro
Wolf
00
2
00
2
Svajda
Zheng
15
6
5
0
00
3
7
1
Sakellaridis
Droguet
15
2
30
4
10
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:52:54
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
Nottingham 2021 • WTA 250
Bảng đấu
6 — 13 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Konta J.
Bye
Inglis M.
Q
Pattinama Kerkhove L.
61
64
Gasanova A.
Q
Baindl K.
16
64
64
Bye
13
Brengle M.
10
Golubic V.
Bye
Ahn K.
WC
Burrage J.
16
63
62
Q
Volynets K.
LL
Melnikova M.
63
26
76
6
Bye
8
Van Uytvanck A.
3
Vekic D.
Bye
Kung L.
Q
Grey S.
62
62
Dodin O.
Q
Vandeweghe C.
76
4
64
Bye
15
Stojanovic N.
18
Mchale C.
Bye
WC
Jones F.
LL
Garcia Perez G.
46
63
64
Dolehide C.
Gatto-Monticone G.
64
63
Bye
17
Martincova T.
7
Mladenovic K.
Bye
Tomova V.
Nara K.
64
67
1
62
Mcnally C.
Q
Raina A.
64
63
Bye
12
Hibino N.
16
Diyas Z.
Bye
Wang Y.
Cabrera L.
63
67
4
62
Rodionova A.
Wang X.
57
76
4
64
Bye
4
Zhang S.
6
Bouzkova M.
Bye
Osorio C.
WC
Boulter K.
62
63
Q
Silva E.
Q
Moore T.
62
36
76
3
Bye
9
Watson H.
14
Davis L.
Bye
WC
Raducanu E.
Dart H.
63
64
LL
Di Giuseppe M.
Wang X.
76
3
76
2
Bye
2
Riske-Amritraj A.
1
Konta J.
Q
Pattinama Kerkhove L.
61
63
Q
Baindl K.
13
Brengle M.
63
57
63
10
Golubic V.
Ahn K.
61
LL
Melnikova M.
8
Van Uytvanck A.
61
61
3
Vekic D.
Kung L.
75
61
Dodin O.
15
Stojanovic N.
76
4
75
18
Mchale C.
LL
Garcia Perez G.
67
7
64
75
Dolehide C.
17
Martincova T.
62
63
7
Mladenovic K.
Nara K.
62
57
62
Mcnally C.
12
Hibino N.
60
63
16
Diyas Z.
Cabrera L.
46
63
64
Rodionova A.
4
Zhang S.
64
63
6
Bouzkova M.
WC
Boulter K.
64
63
Q
Moore T.
9
Watson H.
63
46
62
14
Davis L.
Dart H.
16
63
64
Wang X.
2
Riske-Amritraj A.
36
75
76
3
1
Konta J.
Q
Baindl K.
62
16
63
10
Golubic V.
8
Van Uytvanck A.
61
75
3
Vekic D.
15
Stojanovic N.
63
64
LL
Garcia Perez G.
17
Martincova T.
61
36
62
7
Mladenovic K.
Mcnally C.
76
6
16
61
16
Diyas Z.
4
Zhang S.
64
62
WC
Boulter K.
9
Watson H.
76
4
63
14
Davis L.
2
Riske-Amritraj A.
67
3
64
64
1
Konta J.
8
Van Uytvanck A.
63
76
6
15
Stojanovic N.
17
Martincova T.
62
64
7
Mladenovic K.
4
Zhang S.
36
62
76
4
WC
Boulter K.
14
Davis L.
67
6
20
1
Konta J.
15
Stojanovic N.
62
67
2
75
4
Zhang S.
14
Davis L.
64
63
1
Konta J.
4
Zhang S.
62
61
Vòng 1
1 Điểm • 1,800 $
1
Konta J.
BYE
Inglis M.
Q
Pattinama Kerkhove L.
Gasanova A.
Q
Baindl K.
BYE
13
Brengle M.
10
Golubic V.
BYE
Ahn K.
WC
Burrage J.
Q
Volynets K.
LL
Melnikova M.
BYE
8
Van Uytvanck A.
3
Vekic D.
BYE
Kung L.
Q
Grey S.
Dodin O.
Q
Vandeweghe C.
BYE
15
Stojanovic N.
18
Mchale C.
BYE
WC
Jones F.
LL
Garcia Perez G.
Dolehide C.
Gatto-Monticone G.
BYE
17
Martincova T.
7
Mladenovic K.
BYE
Tomova V.
Nara K.
Mcnally C.
Q
Raina A.
BYE
12
Hibino N.
16
Diyas Z.
BYE
Wang Y.
Cabrera L.
Rodionova A.
Wang X.
BYE
4
Zhang S.
6
Bouzkova M.
BYE
Osorio C.
WC
Boulter K.
Q
Silva E.
Q
Moore T.
BYE
9
Watson H.
14
Davis L.
BYE
WC
Raducanu E.
Dart H.
LL
Di Giuseppe M.
Wang X.
BYE
2
Riske-Amritraj A.
Vòng 2
16 Điểm • 2,195 $
Konta
Pattinama Kerkhove
61 64
Baindl
16 64 64
Brengle
Golubic
Ahn
16 63 62
Melnikova
63 26 76
6
Van Uytvanck
Vekic
Kung
62 62
Dodin
76
4
64
Stojanovic
Mchale
Garcia Perez
46 63 64
Dolehide
64 63
Martincova
Mladenovic
Nara
64 67
1
62
Mcnally
64 63
Hibino
Diyas
Cabrera
63 67
4
62
Rodionova
57 76
4
64
Zhang
Bouzkova
Boulter
62 63
Moore
62 36 76
3
Watson
Davis
Dart
63 64
Wang
76
3
76
2
Riske-Amritraj
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,000 $
Konta
61 63
Baindl
63 57 63
Golubic
61 ab
Van Uytvanck
61 61
Vekic
75 61
Stojanovic
76
4
75
Garcia Perez
67
7
64 75
Martincova
62 63
Mladenovic
62 57 62
Mcnally
60 63
Diyas
46 63 64
Zhang
64 63
Boulter
64 63
Watson
63 46 62
Davis
16 63 64
Riske-Amritraj
36 75 76
3
Tứ kết
60 Điểm • 5,000 $
Konta
62 16 63
Van Uytvanck
61 75
Stojanovic
63 64
Martincova
61 36 62
Mladenovic
76
6
16 61
Zhang
64 62
Boulter
76
4
63
Davis
67
3
64 64
Bán kết
110 Điểm • 10,000 $
Konta
63 76
6
Stojanovic
62 64
Zhang
36 62 76
4
Davis
67
6
20 ab
Chung kết
180 Điểm • 19,018 $
Konta
62 67
2
75
Zhang
64 63
Nhà vô địch
Konta
62 61
Vương quốc Anh
x10
Hoa Kỳ
x9
Trung Quốc
x4
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x7
Vương quốc Anh
x5
Úc
x2
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Vương quốc Anh
x3
Hoa Kỳ
x3
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Vương quốc Anh
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
180 Điểm
19,018 $
Bán kết
110 Điểm
10,000 $
Tứ kết
60 Điểm
5,000 $
Vòng 3
30 Điểm
3,000 $
Vòng 2
16 Điểm
2,195 $
Vòng 1
1 Điểm
1,800 $
Têtes de séries
1
Konta J
2
Riske-Amritraj A
Vòng 3
3
Vekic D
Vòng 3
4
Zhang S
Chung kết
6
Bouzkova M
Vòng 2
7
Mladenovic K
Tứ kết
8
Van Uytvanck A
Tứ kết
9
Watson H
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Chauff
45
Điểm
2
Moebius
41
Điểm
3
julia
41
Điểm
4
GoMaria
35
Điểm
5
Ls7
33
Điểm
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo