Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Buse
Bonzi
20:00
Duckworth
Fery
22:30
Bartunkova
Mertens
00:30
Parry
Li
23:00
Sanchez Martinez
Mena
15
2
15
1
Dominko
Kuzmanov
00
6
00
4
Pieri
De Marchi
30
6
00
1
13
live
Tất cả
(79)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:51:26
2023
2023
2022
Nam
Oeiras 2023 • W 100+H
Bảng đấu
18 — 23 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bouzkova M.
Jorge F.
63
62
Q
Kruger I.
Q
Curmi F.
61
61
Parry D.
WC
Bouchard E.
62
64
Dodin O.
5
Kovinic D.
75
62
4
Blinkova A.
PR
Hesse A.
62
62
Contreras F.
Andreeva E.
62
62
Q
Meyer Auf Der Heide L.
Sorribes Tormo S.
60
60
WC
Jorge M.
6
Parrizas Diaz N.
62
62
8
Bondár A.
Uchijima M.
16
76
5
64
Q
Berberovic N.
Q
Mikulskyte J.
63
75
Q
Maleckova J.
Mladenovic K.
64
57
75
Muhammad A.
3
Sherif M.
64
61
7
Errani S.
Gadecki O.
63
75
Masarova R.
LL
Cortez Llorca L.
60
36
62
Tauson C.
WC
Svitolina E.
26
76
3
64
Q
Rouvroy M.
2
Noskova L.
62
20
1
Bouzkova M.
Q
Kruger I.
60
63
WC
Bouchard E.
5
Kovinic D.
63
75
4
Blinkova A.
Andreeva E.
62
76
2
Sorribes Tormo S.
6
Parrizas Diaz N.
61
64
Uchijima M.
Q
Berberovic N.
76
4
46
62
Q
Maleckova J.
3
Sherif M.
62
62
7
Errani S.
Masarova R.
76
5
64
Tauson C.
Q
Rouvroy M.
76
5
57
75
1
Bouzkova M.
5
Kovinic D.
63
64
Andreeva E.
Sorribes Tormo S.
61
63
Uchijima M.
3
Sherif M.
61
67
7
62
Masarova R.
Tauson C.
62
61
5
Kovinic D.
Sorribes Tormo S.
06
63
62
3
Sherif M.
Masarova R.
64
75
5
Kovinic D.
Masarova R.
62
62
Nhà vô địch
140 Điểm
•
15,239 $
Vòng 1
1 Điểm • 926 $
1
Bouzkova M.
Jorge F.
Q
Kruger I.
Q
Curmi F.
Parry D.
WC
Bouchard E.
Dodin O.
5
Kovinic D.
4
Blinkova A.
PR
Hesse A.
Contreras F.
Andreeva E.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
Sorribes Tormo S.
WC
Jorge M.
6
Parrizas Diaz N.
8
Bondár A.
Uchijima M.
Q
Berberovic N.
Q
Mikulskyte J.
Q
Maleckova J.
Mladenovic K.
Muhammad A.
3
Sherif M.
7
Errani S.
Gadecki O.
Masarova R.
LL
Cortez Llorca L.
Tauson C.
WC
Svitolina E.
Q
Rouvroy M.
2
Noskova L.
Vòng 1/8
13 Điểm • 1,559 $
Bouzkova
63 62
Kruger
61 61
Bouchard
62 64
Kovinic
75 62
Blinkova
62 62
Andreeva
62 62
Sorribes Tormo
60 60
Parrizas Diaz
62 62
Uchijima
16 76
5
64
Berberovic
63 75
Maleckova
64 57 75
Sherif
64 61
Errani
63 75
Masarova
60 36 62
Tauson
26 76
3
64
Rouvroy
62 20 ab
Tứ kết
25 Điểm • 2,573 $
Bouzkova
60 63
Kovinic
63 75
Andreeva
62 76
2
Sorribes Tormo
61 64
Uchijima
76
4
46 62
Sherif
62 62
Masarova
76
5
64
Tauson
76
5
57 75
Bán kết
50 Điểm • 4,473 $
Kovinic
63 64
Sorribes Tormo
61 63
Sherif
61 67
7
62
Masarova
62 61
Chung kết
85 Điểm • 8,147 $
Kovinic
06 63 62
Masarova
64 75
Nhà vô địch
140 Điểm • 15,239 $
Kovinic
62 62
Pháp
x5
Cộng hòa Séc
x3
Tây Ban Nha
x3
Bồ Đào Nha
x2
Nga
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Malta
x1
Montenegro
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Montenegro
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Montenegro
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Montenegro
x1
Thụy Sĩ
x1
Montenegro
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
140 Điểm
15,239 $
Chung kết
85 Điểm
8,147 $
Bán kết
50 Điểm
4,473 $
Tứ kết
25 Điểm
2,573 $
Vòng 2
13 Điểm
1,559 $
Vòng 1
1 Điểm
926 $
Têtes de séries
1
Bouzkova M
Tứ kết
2
Noskova L
Vòng 1
3
Sherif M
Bán kết
4
Blinkova A
Vòng 2
5
Kovinic D
6
Parrizas Diaz N
Vòng 2
7
Errani S
Vòng 2
8
Bondár A
Vòng 1
Tin tức khác
US Open: Jovic và Eala rủ cha vào sân, tạo nên màn đánh đôi khó quên
Clément Gehl
28/08/2026, 08:03
Nakashima, Fils, Shelton: Bộ ba tỏa sáng khi các ông lớn vắng mặt
Clément Gehl
28/08/2026, 07:33
US Open tặng mỗi tay vợt quà chào mừng trị giá 3500 USD
Clément Gehl
28/08/2026, 07:24
US Open 2026: Năm nhà vô địch và ba tay vợt từng vào chung kết góp mặt
Clément Gehl
28/08/2026, 06:31