Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Nosková
00
7
1
00
6
2
Munar
Roca Batalla
15
3
15
4
Shelton
Alcaraz
01:15
Pegula
Navarro
23:00
Sonego
Passaro
30
0
30
1
Tiafoe
Michelsen
17:00
Gill
Ofner
00
3
15
5
21
live
Tất cả
(200)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:47:48
2023
2025
2024
2023
2022
Oeiras 2023 • W 60
Bảng đấu
25 — 30 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gadecki O.
Hatouka Y.
67
10
75
64
Q
Nagy A.
WC
Lanca S.
62
61
Kulikova A.
Bayerlova M.
62
46
63
Garland J.
5
Abduraimova N.
61
62
4
Minnen G.
Thandi K.
62
63
Q
Cortez Llorca L.
Berberovic N.
63
60
Q
Sauvant C.
Mikulskyte J.
62
75
Nahimana S.
8
Barthel M.
46
62
75
6
Contreras F.
WC
Murta I.
63
63
Q
Eikeri U.
WC
Gamarra Martins I.
62
16
63
LL
Yashina E.
Q
Maleckova J.
60
61
Q
Hozumi E.
3
Jacquemot E.
64
64
7
Kempen M.
LL
Mansouri Y.
61
64
Q
Gavrila O.
Jorge F.
67
3
75
61
WC
Voloshchuk A.
Muhammad A.
63
61
Q
Steur J.
2
Kraus S.
46
63
63
Hatouka Y.
Q
Nagy A.
61
62
Bayerlova M.
5
Abduraimova N.
62
62
4
Minnen G.
Berberovic N.
76
4
63
Mikulskyte J.
Nahimana S.
64
64
6
Contreras F.
Q
Eikeri U.
26
63
64
Q
Maleckova J.
3
Jacquemot E.
36
64
62
7
Kempen M.
Jorge F.
76
8
63
Muhammad A.
2
Kraus S.
63
30
Hatouka Y.
5
Abduraimova N.
64
64
4
Minnen G.
Mikulskyte J.
60
61
6
Contreras F.
3
Jacquemot E.
63
64
Jorge F.
Muhammad A.
62
76
5
Abduraimova N.
4
Minnen G.
76
5
63
6
Contreras F.
Jorge F.
64
62
5
Abduraimova N.
Jorge F.
16
64
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Gadecki O.
Hatouka Y.
Q
Nagy A.
WC
Lanca S.
Kulikova A.
Bayerlova M.
Garland J.
5
Abduraimova N.
4
Minnen G.
Thandi K.
Q
Cortez Llorca L.
Berberovic N.
Q
Sauvant C.
Mikulskyte J.
Nahimana S.
8
Barthel M.
6
Contreras F.
WC
Murta I.
Q
Eikeri U.
WC
Gamarra Martins I.
LL
Yashina E.
Q
Maleckova J.
Q
Hozumi E.
3
Jacquemot E.
7
Kempen M.
LL
Mansouri Y.
Q
Gavrila O.
Jorge F.
WC
Voloshchuk A.
Muhammad A.
Q
Steur J.
2
Kraus S.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Hatouka
67
10
75 64
Nagy
62 61
Bayerlova
62 46 63
Abduraimova
61 62
Minnen
62 63
Berberovic
63 60
Mikulskyte
62 75
Nahimana
46 62 75
Contreras
63 63
Eikeri
62 16 63
Maleckova
60 61
Jacquemot
64 64
Kempen
61 64
Jorge
67
3
75 61
Muhammad
63 61
Kraus
46 63 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Hatouka
61 62
Abduraimova
62 62
Minnen
76
4
63
Mikulskyte
64 64
Contreras
26 63 64
Jacquemot
36 64 62
Jorge
76
8
63
Muhammad
63 30 ab
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Abduraimova
64 64
Minnen
60 61
Contreras
63 64
Jorge
62 76
0
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Abduraimova
76
5
63
Jorge
64 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Abduraimova
16 64 63
Bồ Đào Nha
x4
Đức
x3
Bỉ
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Úc
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Na Uy
x1
Romania
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Bỉ
x2
Cộng hòa Séc
x2
Áo
x1
Burundi
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Na Uy
x1
Bồ Đào Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Bồ Đào Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Bỉ
x1
Mexico
x1
Bồ Đào Nha
x1
Uzbekistan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Gadecki O
Vòng 1
2
Kraus S
Vòng 2
3
Jacquemot E
Tứ kết
4
Minnen G
Bán kết
5
Abduraimova N
6
Contreras F
Bán kết
7
Kempen M
Vòng 2
8
Barthel M
Vòng 1
Tin tức khác
US Open: Zverev đáp trả khán giả: 'Tôi đã có huấn luyện viên'
Clément Gehl
08/09/2026, 16:22
US Open: Marta Kostyuk tiến vào Top 10 và viết nên lịch sử tennis Ukraine
Clément Gehl
08/09/2026, 16:12
14 giờ 24 phút đối đầu 8 giờ 50 phút: Chênh lệch gây sốc giữa các tay vợt tứ kết US Open
Clément Gehl
08/09/2026, 15:18
Lãnh đạo Tennis Australia mở đường cho việc chấm dứt thể thức 5 set ở Grand Slam
Clément Gehl
08/09/2026, 14:53