Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bartunkova
Anisimova
6
0
4
3
6
6
Tiafoe
Rinderknech
15
2
0
40
6
1
Nakashima
Droguet
30
4
6
3
40
6
2
2
Li
Rybakina
16:30
Sakkari
Gauff
23:00
Andreeva
Fernandez
17:30
Bergs
Shelton
18:00
2
live
Tất cả
(84)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:58:43
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Olomouc 2022 • W 60
— Bảng đấu
18 — 24 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mladenovic K.
Bye
Smitkova T.
Nahimana S.
61
64
Q
Morderger T.
Ghioroaie I.
63
62
Bye
13
Jakupovic D.
10
Dinu C.
Bye
Q
Muntean V.
Radisic N.
61
62
Bulgaru M.
Shapatava S.
62
57
64
Bye
8
Shinikova I.
3
Bejlek S.
Bye
Falkowska W.
Q
Buyukakcay C.
64
60
Q
Meri E.
Q
Klaffner M.
60
36
62
Bye
16
Maristany Zuleta De Reales G.
9
Nara K.
Bye
Salkova D.
Kan V.
62
62
Cakarevic S.
Palicova B.
64
63
Bye
6
Lukas T.
5
Bolsova A.
Bye
Morderger Y.
WC
Klimovicova L.
64
76
6
Q
Middendorf J.
Q
Knutson G.
63
Bye
11
Gjorcheska L.
15
Perrin C.
Bye
Q
Klincov B.
Skoch M.
62
WC
Petruzelova L.
Jorovic I.
62
60
Bye
4
Navarro E.
7
Sramkova R.
Bye
Bayerlova M.
PR
Lottner A.
61
62
Markova J.
Simion O.
60
62
Bye
12
Astakhova D.
14
Gatto-Monticone G.
Bye
WC
Struplova J.
Papadakis L.
62
75
WC
Augustinova N.
WC
Vidmanová D.
62
62
Bye
2
Chwalinska M.
1
Mladenovic K.
Nahimana S.
63
75
Ghioroaie I.
13
Jakupovic D.
62
62
10
Dinu C.
Radisic N.
75
57
60
Bulgaru M.
8
Shinikova I.
36
61
62
3
Bejlek S.
Q
Buyukakcay C.
46
61
61
Q
Meri E.
16
Maristany Zuleta De Reales G.
75
67
4
64
9
Nara K.
Kan V.
64
63
Palicova B.
6
Lukas T.
75
76
3
5
Bolsova A.
Morderger Y.
63
67
7
75
Q
Knutson G.
11
Gjorcheska L.
62
62
15
Perrin C.
Q
Klincov B.
16
63
60
Jorovic I.
4
Navarro E.
7
Sramkova R.
Bayerlova M.
75
76
5
Simion O.
12
Astakhova D.
63
26
62
14
Gatto-Monticone G.
Papadakis L.
76
3
75
WC
Vidmanová D.
2
Chwalinska M.
57
60
64
Nahimana S.
Ghioroaie I.
61
63
Radisic N.
Bulgaru M.
76
2
75
3
Bejlek S.
Q
Meri E.
62
61
9
Nara K.
6
Lukas T.
76
4
64
5
Bolsova A.
11
Gjorcheska L.
62
64
15
Perrin C.
4
Navarro E.
64
46
62
Bayerlova M.
12
Astakhova D.
64
63
Papadakis L.
2
Chwalinska M.
75
61
Nahimana S.
Bulgaru M.
76
4
64
3
Bejlek S.
9
Nara K.
63
62
11
Gjorcheska L.
4
Navarro E.
64
62
12
Astakhova D.
2
Chwalinska M.
64
63
Nahimana S.
3
Bejlek S.
63
62
11
Gjorcheska L.
12
Astakhova D.
62
36
63
3
Bejlek S.
11
Gjorcheska L.
62
76
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,344 $
Vòng 1
1 Điểm • 251 $
1
Mladenovic K.
BYE
Smitkova T.
Nahimana S.
Q
Morderger T.
Ghioroaie I.
BYE
13
Jakupovic D.
10
Dinu C.
BYE
Q
Muntean V.
Radisic N.
Bulgaru M.
Shapatava S.
BYE
8
Shinikova I.
3
Bejlek S.
BYE
Falkowska W.
Q
Buyukakcay C.
Q
Meri E.
Q
Klaffner M.
BYE
16
Maristany Zuleta De Reales G.
9
Nara K.
BYE
Salkova D.
Kan V.
Cakarevic S.
Palicova B.
BYE
6
Lukas T.
5
Bolsova A.
BYE
Morderger Y.
WC
Klimovicova L.
Q
Middendorf J.
Q
Knutson G.
BYE
11
Gjorcheska L.
15
Perrin C.
BYE
Q
Klincov B.
Skoch M.
WC
Petruzelova L.
Jorovic I.
BYE
4
Navarro E.
7
Sramkova R.
BYE
Bayerlova M.
PR
Lottner A.
Markova J.
Simion O.
BYE
12
Astakhova D.
14
Gatto-Monticone G.
BYE
WC
Struplova J.
Papadakis L.
WC
Augustinova N.
WC
Vidmanová D.
BYE
2
Chwalinska M.
Vòng 2
5 Điểm • 557 $
Mladenovic
Nahimana
61 64
Ghioroaie
63 62
Jakupovic
Dinu
Radisic
61 62
Bulgaru
62 57 64
Shinikova
Bejlek
Buyukakcay
64 60
Meri
60 36 62
Maristany Zuleta De Reales
Nara
Kan
62 62
Palicova
64 63
Lukas
Bolsova
Morderger
64 76
6
Knutson
63 ab
Gjorcheska
Perrin
Klincov
62 ab
Jorovic
62 60
Navarro
Sramkova
Bayerlova
61 62
Simion
60 62
Astakhova
Gatto-Monticone
Papadakis
62 75
Vidmanová
62 62
Chwalinska
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Nahimana
63 75
Ghioroaie
62 62
Radisic
75 57 60
Bulgaru
36 61 62
Bejlek
46 61 61
Meri
75 67
4
64
Nara
64 63
Lukas
75 76
3
Bolsova
63 67
7
75
Gjorcheska
62 62
Perrin
16 63 60
Navarro
Forfait
Bayerlova
75 76
5
Astakhova
63 26 62
Papadakis
76
3
75
Chwalinska
57 60 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,427 $
Nahimana
61 63
Bulgaru
76
2
75
Bejlek
62 61
Nara
76
4
64
Gjorcheska
62 64
Navarro
64 46 62
Astakhova
64 63
Chwalinska
75 61
Bán kết
29 Điểm • 2,308 $
Nahimana
76
4
64
Bejlek
63 62
Gjorcheska
64 62
Astakhova
64 63
Chung kết
48 Điểm • 3,882 $
Bejlek
63 62
Gjorcheska
62 36 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,344 $
Bejlek
62 76
0
Cộng hòa Séc
x12
Đức
x5
Romania
x4
Pháp
x3
Ba Lan
x3
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Slovenia
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Georgia
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x5
Romania
x4
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Nga
x2
Slovenia
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Romania
x2
Burundi
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Burundi
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Burundi
x1
Cộng hòa Séc
x1
Macedonia
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x1
Macedonia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,344 $
Chung kết
48 Điểm
3,882 $
Bán kết
29 Điểm
2,308 $
Tứ kết
15 Điểm
1,427 $
Vòng 3
8 Điểm
935 $
Vòng 2
5 Điểm
557 $
Vòng 1
1 Điểm
251 $
Têtes de séries
1
Mladenovic K
Vòng 2
2
Chwalinska M
Tứ kết
3
Bejlek S
4
Navarro E
Tứ kết
5
Bolsova A
Vòng 3
6
Lukas T
Vòng 3
7
Sramkova R
Vòng 2
8
Shinikova I
Vòng 2
Tin tức khác
Bejlek conserve son titre à Olomouc (60K)
AFP
25/07/2022, 13:10
Alexandra Eala lại được Toronto ưu ái xếp thi đấu phiên đêm trên sân trung tâm
Jules Hypolite
06/08/2026, 21:03
‘Tôi đã có 7 Masters 1000’ – Zverev không lo lắng sau thất bại ở Montreal
Jules Hypolite
06/08/2026, 18:48