Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Shnaider
30
0
30
1
Gaston
Chan
30
3
00
2
Nakashima
Fritz
22:30
Shimabukuro
Budkov Kjaer
30
4
40
2
Walton
Boulais
40
7
5
40
5
4
Vukic
Barrios Vera
2
6
2
6
Fearnley
Ofner
00
7
3
00
6
1
14
live
Tất cả
(80)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:13:41
2022
2022
2021
2020
Ostrava 2022 • WTA 500
— Bảng đấu
3 — 9 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Swiatek I.
Bye
Q
Tomljanovic A.
Zhang S.
63
63
Q
Blinkova A.
Q
Mcnally C.
61
62
WC
Muchova K.
7
Haddad Maia B.
64
64
3
Kontaveit A.
Bye
Teichmann J.
WC
Martincova T.
76
1
76
5
Azarenka V.
Alexandrova E.
64
46
62
Raducanu E.
5
Kasatkina D.
75
64
6
Bencic B.
Q
Bouchard E.
67
7
61
64
Rogers S.
Krejčíková B.
62
62
Q
Parks A.
Pliskova K.
60
76
3
Bye
4
Sakkari M.
8
Ostapenko J.
Sasnovich A.
62
62
Keys M.
Rybakina E.
57
63
63
WC
Kvitova P.
Q
Pera B.
63
26
64
Bye
2
Badosa P.
1
Swiatek I.
Q
Tomljanovic A.
75
22
Q
Mcnally C.
WC
Muchova K.
61
36
61
3
Kontaveit A.
WC
Martincova T.
76
3
10
Alexandrova E.
5
Kasatkina D.
61
76
1
6
Bencic B.
Krejčíková B.
Q
Parks A.
4
Sakkari M.
57
75
75
Sasnovich A.
Rybakina E.
67
5
64
75
WC
Kvitova P.
2
Badosa P.
76
4
64
1
Swiatek I.
Q
Mcnally C.
64
64
WC
Martincova T.
Alexandrova E.
61
46
61
Krejčíková B.
Q
Parks A.
76
7
63
Rybakina E.
WC
Kvitova P.
76
5
64
1
Swiatek I.
Alexandrova E.
76
5
26
64
Krejčíková B.
Rybakina E.
36
76
4
64
1
Swiatek I.
Krejčíková B.
57
76
4
63
Nhà vô địch
470 Điểm
•
50,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 9,600 $
1
Swiatek I.
BYE
Q
Tomljanovic A.
Zhang S.
Q
Blinkova A.
Q
Mcnally C.
WC
Muchova K.
7
Haddad Maia B.
3
Kontaveit A.
BYE
Teichmann J.
WC
Martincova T.
Azarenka V.
Alexandrova E.
Raducanu E.
5
Kasatkina D.
6
Bencic B.
Q
Bouchard E.
Rogers S.
Krejčíková B.
Q
Parks A.
Pliskova K.
BYE
4
Sakkari M.
8
Ostapenko J.
Sasnovich A.
Keys M.
Rybakina E.
WC
Kvitova P.
Q
Pera B.
BYE
2
Badosa P.
Vòng 1/8
55 Điểm • 10,700 $
Swiatek
Tomljanovic
63 63
Mcnally
61 62
Muchova
64 64
Kontaveit
Martincova
76
1
76
5
Alexandrova
64 46 62
Kasatkina
75 64
Bencic
67
7
61 64
Krejčíková
62 62
Parks
60 76
3
Sakkari
Sasnovich
62 62
Rybakina
57 63 63
Kvitova
63 26 64
Badosa
Tứ kết
100 Điểm • 13,300 $
Swiatek
75 22 ab
Mcnally
61 36 61
Martincova
76
3
10 ab
Alexandrova
61 76
1
Krejčíková
Forfait
Parks
57 75 75
Rybakina
67
5
64 75
Kvitova
76
4
64
Bán kết
185 Điểm • 16,230 $
Swiatek
64 64
Alexandrova
61 46 61
Krejčíková
76
7
63
Rybakina
76
5
64
Chung kết
305 Điểm • 30,000 $
Swiatek
76
5
26 64
Krejčíková
36 76
4
64
Nhà vô địch
470 Điểm • 50,000 $
Krejčíková
57 76
4
63
Cộng hòa Séc
x5
Hoa Kỳ
x5
Úc
x2
Belarus
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Brazil
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x2
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x3
Hoa Kỳ
x2
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
50,000 $
Chung kết
305 Điểm
30,000 $
Bán kết
185 Điểm
16,230 $
Tứ kết
100 Điểm
13,300 $
Vòng 2
55 Điểm
10,700 $
Vòng 1
1 Điểm
9,600 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Chung kết
2
Badosa P
Vòng 2
3
Kontaveit A
Vòng 2
4
Sakkari M
Vòng 2
5
Kasatkina D
Vòng 2
6
Bencic B
Vòng 2
7
Haddad Maia B
Vòng 1
8
Ostapenko J
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
delpowin
37
Điểm
2
yannroger
36
Điểm
3
louisRG
33
Điểm
4
whsw
30
Điểm
5
pruno
27
Điểm
Tin tức khác
Boisson thắng trận đầu trên sân cứng 2026, cùng Jeanjean vào vòng chính Toronto
Jules Hypolite
01/08/2026, 17:44
10 năm sau trận chung kết với Djokovic, Nishikori chia tay Canada Mở rộng tại vòng loại
Jules Hypolite
01/08/2026, 16:02
Iga Swiatek mở chương mới với HLV từng dẫn dắt Nadal: “Cuối cùng chúng tôi cũng có thời gian để làm việc”
Jules Hypolite
01/08/2026, 15:30
Quảng cáo