Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:20:31
2023
2024
2023
2022
Otocec 2023 • W 40
— Bảng đấu
29 tháng 5 — 4 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Fourlis J.
Bye
Q
Oliynykova O.
Curovic T.
60
61
Yang Y.
Bandecchi S.
62
75
Bye
13
Salkova D.
12
Kalieva E.
Bye
Cherubini D.
Zelnickova R.
62
61
JE
Mboko V.
Lee G.
75
57
75
Bye
5
Bai Z.
3
Bara I.
Bye
LL
Vlckova K.
Q
Schmidt L.
46
64
62
Naito Y.
Falkner Z.
61
64
Bye
16
Doi M.
9
Nahimana S.
Bye
WC
Djurasic M.
Gorgodze E.
60
60
Kucmova A.
Glushkova D.
61
63
Bye
7
Sramkova R.
8
Szabanin N.
Bye
Bondarenko M.
Q
Jaskova A.
36
62
61
Hindova D.
Amariei I.
62
61
Bye
11
Fett J.
14
Topalova G.
Bye
Q
Hrdinkova D.
Grey S.
63
60
WC
Lovric P.
Sewing S.
16
62
62
Bye
4
Astakhova D.
6
Ruzic A.
Bye
PR
Charaeva A.
WC
Szabo B.
61
62
WC
Hercog P.
Mendez S.
62
61
Bye
10
Buyukakcay C.
15
Maristany Zuleta De Reales G.
Bye
Q
Mazzola A.
Q
Pavlou D.
64
46
64
Q
Feistel G.
Q
Cross K.
64
61
Bye
2
Grammatikopoulou V.
1
Fourlis J.
Q
Oliynykova O.
63
10
Bandecchi S.
13
Salkova D.
62
62
12
Kalieva E.
Cherubini D.
60
62
JE
Mboko V.
5
Bai Z.
75
75
3
Bara I.
Q
Schmidt L.
75
36
62
Falkner Z.
16
Doi M.
63
63
9
Nahimana S.
Gorgodze E.
63
26
61
Glushkova D.
7
Sramkova R.
60
64
8
Szabanin N.
Q
Jaskova A.
76
5
36
62
Amariei I.
LL
Juric N.
76
3
60
14
Topalova G.
Q
Hrdinkova D.
64
75
Sewing S.
4
Astakhova D.
64
75
6
Ruzic A.
PR
Charaeva A.
61
63
Mendez S.
10
Buyukakcay C.
64
64
15
Maristany Zuleta De Reales G.
Q
Pavlou D.
64
64
Q
Feistel G.
2
Grammatikopoulou V.
36
61
64
Q
Oliynykova O.
Bandecchi S.
64
62
12
Kalieva E.
JE
Mboko V.
36
62
63
3
Bara I.
16
Doi M.
64
63
Gorgodze E.
7
Sramkova R.
63
62
Q
Jaskova A.
Amariei I.
63
75
14
Topalova G.
4
Astakhova D.
76
4
63
6
Ruzic A.
Mendez S.
64
62
Q
Pavlou D.
2
Grammatikopoulou V.
46
61
62
Q
Oliynykova O.
12
Kalieva E.
62
61
3
Bara I.
7
Sramkova R.
64
64
Amariei I.
14
Topalova G.
26
62
64
Mendez S.
2
Grammatikopoulou V.
63
16
64
12
Kalieva E.
7
Sramkova R.
76
5
61
Amariei I.
2
Grammatikopoulou V.
64
46
76
2
7
Sramkova R.
2
Grammatikopoulou V.
64
64
Nhà vô địch
70 Điểm
•
4,903 $
Vòng 1
1 Điểm • 167 $
1
Fourlis J.
BYE
Q
Oliynykova O.
Curovic T.
Yang Y.
Bandecchi S.
BYE
13
Salkova D.
12
Kalieva E.
BYE
Cherubini D.
Zelnickova R.
JE
Mboko V.
Lee G.
BYE
5
Bai Z.
3
Bara I.
BYE
LL
Vlckova K.
Q
Schmidt L.
Naito Y.
Falkner Z.
BYE
16
Doi M.
9
Nahimana S.
BYE
WC
Djurasic M.
Gorgodze E.
Kucmova A.
Glushkova D.
BYE
7
Sramkova R.
8
Szabanin N.
BYE
Bondarenko M.
Q
Jaskova A.
Hindova D.
Amariei I.
BYE
11
Fett J.
14
Topalova G.
BYE
Q
Hrdinkova D.
Grey S.
WC
Lovric P.
Sewing S.
BYE
4
Astakhova D.
6
Ruzic A.
BYE
PR
Charaeva A.
WC
Szabo B.
WC
Hercog P.
Mendez S.
BYE
10
Buyukakcay C.
15
Maristany Zuleta De Reales G.
BYE
Q
Mazzola A.
Q
Pavlou D.
Q
Feistel G.
Q
Cross K.
BYE
2
Grammatikopoulou V.
Vòng 2
4 Điểm • 371 $
Fourlis
Oliynykova
60 61
Bandecchi
62 75
Salkova
Kalieva
Cherubini
62 61
Mboko
75 57 75
Bai
Bara
Schmidt
46 64 62
Falkner
61 64
Doi
Nahimana
Gorgodze
60 60
Glushkova
61 63
Sramkova
Szabanin
Jaskova
36 62 61
Amariei
62 61
Fett
Topalova
Hrdinkova
63 60
Sewing
16 62 62
Astakhova
Ruzic
Charaeva
61 62
Mendez
62 61
Buyukakcay
Maristany Zuleta De Reales
Pavlou
64 46 64
Feistel
64 61
Grammatikopoulou
Vòng 1/8
7 Điểm • 624 $
Oliynykova
63 10 ab
Bandecchi
62 62
Kalieva
60 62
Mboko
75 75
Bara
75 36 62
Doi
63 63
Gorgodze
63 26 61
Sramkova
60 64
Jaskova
76
5
36 62
Amariei
76
3
60
Topalova
64 75
Astakhova
64 75
Ruzic
61 63
Mendez
64 64
Pavlou
64 64
Grammatikopoulou
36 61 64
Tứ kết
13 Điểm • 952 $
Oliynykova
64 62
Kalieva
36 62 63
Bara
64 63
Sramkova
63 62
Amariei
63 75
Topalova
76
4
63
Mendez
64 62
Grammatikopoulou
46 61 62
Bán kết
25 Điểm • 1,539 $
Kalieva
62 61
Sramkova
64 64
Amariei
26 62 64
Grammatikopoulou
63 16 64
Chung kết
42 Điểm • 2,592 $
Sramkova
76
5
61
Grammatikopoulou
64 46 76
2
Nhà vô địch
70 Điểm • 4,903 $
Grammatikopoulou
64 64
Cộng hòa Séc
x5
Romania
x4
Slovenia
x3
Slovakia
x3
Úc
x2
Bulgaria
x2
Canada
x2
Croatia
x2
Hy Lạp
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Armenia
x1
Burundi
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Úc
x2
Bulgaria
x2
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Hy Lạp
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Armenia
x1
Burundi
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hy Lạp
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Georgia
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Hy Lạp
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Hy Lạp
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Hy Lạp
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
70 Điểm
4,903 $
Chung kết
42 Điểm
2,592 $
Bán kết
25 Điểm
1,539 $
Tứ kết
13 Điểm
952 $
Vòng 3
7 Điểm
624 $
Vòng 2
4 Điểm
371 $
Vòng 1
1 Điểm
167 $
Têtes de séries
1
Fourlis J
Vòng 2
2
Grammatikopoulou V
3
Bara I
Tứ kết
4
Astakhova D
Vòng 3
5
Bai Z
Vòng 2
6
Ruzic A
Vòng 3
7
Sramkova R
Chung kết
8
Szabanin N
Vòng 2
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo