0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:28:51
2022
2025
2024
2023
2022
Perigueux 2022 • W 25
— Bảng đấu
21 — 26 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hobgarski K.
Ramirez E.
60
63
WC
Leykina P.
Q
Lene E.
57
61
63
Szostak M.
Albie A.
61
62
Babel O.
8
Nguyen Tan L.
16
62
61
3
Vedder E.
Belgraver J.
60
63
Yerolymos M.
Andreeva M.
76
1
62
Brugnone F.
WC
Rakotomanga Rajaonah T.
62
60
Tubello A.
7
Gamiz A.
64
16
63
5
Kempen M.
WC
Bougrat M.
61
61
Q
Leclercq M.
Q
Wargnier L.
60
20
Q
Popa M.
WC
Bartashevich Y.
75
63
Q
Bornay J.
4
Janicijevic S.
61
61
6
Rosca I.
Dartron E.
64
62
Partaud M.
Q
Gumulya B.
60
64
Q
Lim J.
Rouvroy M.
75
46
62
Strakhova V.
2
Seguel D.
75
63
1
Hobgarski K.
WC
Leykina P.
64
64
Albie A.
Babel O.
62
63
3
Vedder E.
Andreeva M.
46
76
3
76
3
Brugnone F.
7
Gamiz A.
64
32
5
Kempen M.
Q
Wargnier L.
64
62
WC
Bartashevich Y.
4
Janicijevic S.
62
62
6
Rosca I.
Partaud M.
76
5
36
61
Rouvroy M.
Strakhova V.
76
4
63
1
Hobgarski K.
Albie A.
63
64
Andreeva M.
7
Gamiz A.
64
36
61
Q
Wargnier L.
4
Janicijevic S.
61
62
Partaud M.
Strakhova V.
61
64
1
Hobgarski K.
Andreeva M.
46
63
61
4
Janicijevic S.
Partaud M.
63
61
1
Hobgarski K.
4
Janicijevic S.
63
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Hobgarski K.
Ramirez E.
WC
Leykina P.
Q
Lene E.
Szostak M.
Albie A.
Babel O.
8
Nguyen Tan L.
3
Vedder E.
Belgraver J.
Yerolymos M.
Andreeva M.
Brugnone F.
WC
Rakotomanga Rajaonah T.
Tubello A.
7
Gamiz A.
5
Kempen M.
WC
Bougrat M.
Q
Leclercq M.
Q
Wargnier L.
Q
Popa M.
WC
Bartashevich Y.
Q
Bornay J.
4
Janicijevic S.
6
Rosca I.
Dartron E.
Partaud M.
Q
Gumulya B.
Q
Lim J.
Rouvroy M.
Strakhova V.
2
Seguel D.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Hobgarski
60 63
Leykina
57 61 63
Albie
61 62
Babel
16 62 61
Vedder
60 63
Andreeva
76
1
62
Brugnone
62 60
Gamiz
64 16 63
Kempen
61 61
Wargnier
60 20 ab
Bartashevich
75 63
Janicijevic
61 61
Rosca
64 62
Partaud
60 64
Rouvroy
75 46 62
Strakhova
75 63
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Hobgarski
64 64
Albie
62 63
Andreeva
46 76
3
76
3
Gamiz
64 32 ab
Wargnier
64 62
Janicijevic
62 62
Partaud
76
5
36 61
Strakhova
76
4
63
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Hobgarski
63 64
Andreeva
64 36 61
Janicijevic
61 62
Partaud
61 64
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Hobgarski
46 63 61
Janicijevic
63 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Janicijevic
63 62
Pháp
x21
Romania
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Chile
x1
Đức
x1
Indonesia
x1
Hà Lan
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Pháp
x8
Nga
x2
Bỉ
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Pháp
x4
Đức
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Pháp
x2
Đức
x1
Nga
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Hobgarski K
Chung kết
2
Seguel D
Vòng 1
3
Vedder E
Vòng 2
4
Janicijevic S
5
Kempen M
Vòng 2
6
Rosca I
Vòng 2
7
Gamiz A
Tứ kết
8
Nguyen Tan L
Vòng 1
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo