Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kicker
Dellien
4
7
6
6
5
0
Prozorova
Eala
10:30
Shevchenko
Hurkacz
08:00
Borges
Ugo Carabelli
05:00
Griekspoor
Shapovalov
05:00
Cerundolo
Zhou
09:30
Ostapenko
Preston
07:00
3
live
Tất cả
(144)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:10:07
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Porto 2022 • W 25
Bảng đấu
8 — 13 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Grabher J.
WC
Garcia M.
61
62
LL
Drahota Szabo D.
Q
Rushiti A.
64
63
WC
Hamaliy E.
Q
Erjavec V.
62
62
Albie A.
5
Nara K.
36
64
64
4
Grammatikopoulou V.
WC
Jorge M.
57
75
60
Q
Terziyska J.
Ferrando C.
62
57
64
WC
Pinto S.
Fita Boluda A.
61
60
Lapko V.
LL
Cervino Ruiz C.
46
61
62
6
Gatto-Monticone G.
Q
Wickmayer Y.
60
36
62
Q
Rossi F.
Jeanjean L.
64
61
Uchijima M.
Q
Avdeeva J.
64
61
Q
Murta I.
3
Bjorklund M.
63
63
7
Kulikova A.
Q
Pieri T.
76
3
64
Lemoine Q.
Chwalinska M.
60
06
63
LL
Mansouri Y.
Gutierrez Carrasco M.
75
06
76
4
Radisic N.
2
Pigossi L.
61
16
64
1
Grabher J.
Q
Rushiti A.
57
75
64
Q
Erjavec V.
5
Nara K.
61
63
4
Grammatikopoulou V.
Q
Terziyska J.
75
63
Fita Boluda A.
Lapko V.
62
26
76
4
6
Gatto-Monticone G.
Jeanjean L.
64
63
Uchijima M.
3
Bjorklund M.
64
16
75
7
Kulikova A.
Chwalinska M.
62
60
LL
Mansouri Y.
Radisic N.
61
76
4
1
Grabher J.
5
Nara K.
67
3
76
6
62
Q
Terziyska J.
Lapko V.
75
76
6
Jeanjean L.
3
Bjorklund M.
62
64
Chwalinska M.
Radisic N.
61
63
1
Grabher J.
Lapko V.
3
Bjorklund M.
Chwalinska M.
75
63
1
Grabher J.
Chwalinska M.
63
67
75
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Grabher J.
WC
Garcia M.
LL
Drahota Szabo D.
Q
Rushiti A.
WC
Hamaliy E.
Q
Erjavec V.
Albie A.
5
Nara K.
4
Grammatikopoulou V.
WC
Jorge M.
Q
Terziyska J.
Ferrando C.
WC
Pinto S.
Fita Boluda A.
Lapko V.
LL
Cervino Ruiz C.
6
Gatto-Monticone G.
Q
Wickmayer Y.
Q
Rossi F.
Jeanjean L.
Uchijima M.
Q
Avdeeva J.
Q
Murta I.
3
Bjorklund M.
7
Kulikova A.
Q
Pieri T.
Lemoine Q.
Chwalinska M.
LL
Mansouri Y.
Gutierrez Carrasco M.
Radisic N.
2
Pigossi L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Grabher
61 62
Rushiti
64 63
Erjavec
62 62
Nara
36 64 64
Grammatikopoulou
57 75 60
Terziyska
62 57 64
Fita Boluda
61 60
Lapko
46 61 62
Gatto-Monticone
60 36 62
Jeanjean
64 61
Uchijima
64 61
Bjorklund
63 63
Kulikova
76
3
64
Chwalinska
60 06 63
Mansouri
75 06 76
4
Radisic
61 16 64
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Grabher
57 75 64
Nara
61 63
Terziyska
75 63
Lapko
62 26 76
4
Jeanjean
64 63
Bjorklund
64 16 75
Chwalinska
62 60
Radisic
61 76
4
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Grabher
67
3
76
6
62
Lapko
75 76
6
Bjorklund
62 64
Chwalinska
61 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Grabher
Forfait
Chwalinska
75 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Grabher
63 67
0
75
Bồ Đào Nha
x5
Ý
x4
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Nhật Bản
x2
Slovenia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Kosovo
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Slovenia
x2
Áo
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Kosovo
x1
Ba Lan
x1
Thụy Điển
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Điển
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Ba Lan
x1
Thụy Điển
x1
Áo
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Hạt giống hàng đầu
1
Grabher J
2
Pigossi L
Vòng 1
3
Bjorklund M
Bán kết
4
Grammatikopoulou V
Vòng 2
5
Nara K
Tứ kết
6
Gatto-Monticone G
Vòng 2
7
Kulikova A
Vòng 2
Tin tức khác
Rybakina cùng bốn tay vợt top 10 khác sẽ dự giải Ningbo: Danh sách đăng ký chính thức được công bố
Jules Hypolite
23/09/2026, 21:01
Ferrero gia nhập đội ngũ của Sinner? Brad Gilbert khẳng định dứt khoát: « Không có khả năng nào cả »
Jules Hypolite
23/09/2026, 20:20
Andre Agassi nói thẳng về Pete Sampras: 'Chúng tôi từng không thể nhìn mặt nhau'
Jules Hypolite
23/09/2026, 19:20
Sinner tái xuất sớm: Tay vợt số 1 thế giới sắp trở lại Bắc Kinh
Jules Hypolite
23/09/2026, 18:22