Porto 2025 • ATP CH 100Bảng đấu
28 tháng 7 — 3 tháng 8
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
100 Điểm
20,300 €
Chung kết
50 Điểm
11,955 €
Bán kết
25 Điểm
7,075 €
Tứ kết
14 Điểm
4,120 €
Vòng 2
7 Điểm
2,420 €
Vòng 1
0 Điểm
1,465 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác