Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
00
3
6
2
00
6
1
3
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
00
2
5
30
6
6
Shelton
Nakashima
00:00
Vukic
Lajal
7
3
4
6
6
6
Parry
Dolehide
30
0
15
1
Ruse
Linette
6
6
0
3
9
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:18:57
2015
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Portoroz 2015 • ATP CH 50
Bảng đấu
10 — 15 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Granollers M.
Donskoy E.
76
4
62
Hemery C.
Q
Eremin E.
63
57
63
Gojowczyk P.
Djere L.
36
63
62
Kravchuk K.
5
Gombos N.
61
46
76
4
3
Coppejans K.
Q
Eysseric J.
61
62
Moriya H.
WC
Radinski A.
61
61
Desein N.
Gigounon G.
61
10
Karatsev A.
6
Vanni L.
63
62
8
Basic M.
Viola M.
62
26
64
Kovalik J.
WC
Ilkel C.
63
62
WC
Zemlja G.
Arnaboldi A.
64
57
61
WC
Kaplja A.
4
Lacko L.
62
61
7
De Bakker T.
Q
Milton J.
75
63
Kudryavtsev A.
Q
Ghedin R.
76
6
63
Q
Garin C.
Alt
Guez D.
75
26
75
Setkic A.
2
Lorenzi P.
67
7
61
63
Donskoy E.
Hemery C.
64
36
63
Gojowczyk P.
5
Gombos N.
64
63
Q
Eysseric J.
WC
Radinski A.
76
2
63
Gigounon G.
6
Vanni L.
61
63
8
Basic M.
WC
Ilkel C.
62
62
WC
Zemlja G.
4
Lacko L.
60
62
7
De Bakker T.
Kudryavtsev A.
67
3
62
62
Alt
Guez D.
2
Lorenzi P.
63
64
Donskoy E.
5
Gombos N.
26
62
63
WC
Radinski A.
6
Vanni L.
62
60
8
Basic M.
WC
Zemlja G.
67
5
75
63
Kudryavtsev A.
2
Lorenzi P.
64
16
61
5
Gombos N.
6
Vanni L.
57
64
63
WC
Zemlja G.
Kudryavtsev A.
64
62
6
Vanni L.
WC
Zemlja G.
63
76
6
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Granollers M.
Donskoy E.
Hemery C.
Q
Eremin E.
Gojowczyk P.
Djere L.
Kravchuk K.
5
Gombos N.
3
Coppejans K.
Q
Eysseric J.
Moriya H.
WC
Radinski A.
Desein N.
Gigounon G.
Karatsev A.
6
Vanni L.
8
Basic M.
Viola M.
Kovalik J.
WC
Ilkel C.
WC
Zemlja G.
Arnaboldi A.
WC
Kaplja A.
4
Lacko L.
7
De Bakker T.
Q
Milton J.
Kudryavtsev A.
Q
Ghedin R.
Q
Garin C.
Alt
Guez D.
Setkic A.
2
Lorenzi P.
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Donskoy
76
4
62
Hemery
63 57 63
Gojowczyk
36 63 62
Gombos
61 46 76
4
Eysseric
61 62
Radinski
61 61
Gigounon
61 10 ab
Vanni
63 62
Basic
62 26 64
Ilkel
63 62
Zemlja
64 57 61
Lacko
62 61
De Bakker
75 63
Kudryavtsev
76
6
63
Guez
75 26 75
Lorenzi
67
7
61 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,245 €
Donskoy
64 36 63
Gombos
64 63
Radinski
76
2
63
Vanni
61 63
Basic
62 62
Zemlja
60 62
Kudryavtsev
67
3
62 62
Lorenzi
63 64
Bán kết
29 Điểm • 2,130 €
Gombos
26 62 63
Vanni
62 60
Zemlja
67
5
75 63
Kudryavtsev
64 16 61
Chung kết
48 Điểm • 3,600 €
Vanni
57 64 63
Zemlja
64 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,150 €
Vanni
63 76
6
Ý
x6
Nga
x4
Bỉ
x3
Pháp
x3
Slovenia
x3
Slovakia
x3
Bosnia và Herzegovina
x2
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Pháp
x3
Ý
x2
Nga
x2
Slovenia
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ý
x2
Nga
x2
Slovenia
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Slovakia
x1
Ý
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ý
x1
Slovenia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,150 €
Chung kết
48 Điểm
3,600 €
Bán kết
29 Điểm
2,130 €
Tứ kết
15 Điểm
1,245 €
Vòng 2
7 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Granollers M
Vòng 1
2
Lorenzi P
Tứ kết
3
Coppejans K
Vòng 1
4
Lacko L
Vòng 2
5
Gombos N
Bán kết
6
Vanni L
7
De Bakker T
Vòng 2
8
Basic M
Tứ kết
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
Quảng cáo