0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:33:22
2024
2025
2024
2023
Punta Cana 2024 • W 35
— Bảng đấu
3 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Yamalapalli S.
WC
Higuita Barraza M.
61
61
Q
Arseneault A.
WC
Dean J.
64
64
Q
Mediorreal Arias V.
Q
Ngounoue M.
75
63
Monroy Y.
6
Cross K.
26
62
64
3
Kulambayeva Z.
Price G.
76
4
64
Q
Liu K.
Vidmanova D.
61
61
Q
Dols S.
Leon S.
46
61
61
Q
Bohrer Martins C.
7
Brace C.
63
60
5
Okalova M.
Allen K.
46
63
62
Herazo M.
WC
Borisova V.
61
62
Nava Elkin A.
Osuigwe V.
63
76
6
Pace F.
4
Osuigwe W.
62
63
8
Vecic A.
Q
Maquet M.
60
62
Q
Bui J.
WC
Montiel P.
67
7
60
61
Pfeifer L.
Martinez Vaquero M.
63
63
Bouzo Zanotti N.
2
Kiick A.
46
62
61
1
Yamalapalli S.
Q
Arseneault A.
64
63
Q
Mediorreal Arias V.
Monroy Y.
64
26
63
3
Kulambayeva Z.
Vidmanova D.
62
62
Q
Dols S.
7
Brace C.
26
64
63
5
Okalova M.
Herazo M.
64
62
Osuigwe V.
Pace F.
61
36
62
8
Vecic A.
Q
Bui J.
60
63
Pfeifer L.
2
Kiick A.
75
62
1
Yamalapalli S.
Q
Mediorreal Arias V.
64
64
Vidmanova D.
Q
Dols S.
61
50
Herazo M.
Osuigwe V.
64
62
8
Vecic A.
2
Kiick A.
62
30
1
Yamalapalli S.
Vidmanova D.
16
62
63
Herazo M.
8
Vecic A.
62
60
Vidmanova D.
8
Vecic A.
36
60
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Yamalapalli S.
WC
Higuita Barraza M.
Q
Arseneault A.
WC
Dean J.
Q
Mediorreal Arias V.
Q
Ngounoue M.
Monroy Y.
6
Cross K.
3
Kulambayeva Z.
Price G.
Q
Liu K.
Vidmanova D.
Q
Dols S.
Leon S.
Q
Bohrer Martins C.
7
Brace C.
5
Okalova M.
Allen K.
Herazo M.
WC
Borisova V.
Nava Elkin A.
Osuigwe V.
Pace F.
4
Osuigwe W.
8
Vecic A.
Q
Maquet M.
Q
Bui J.
WC
Montiel P.
Pfeifer L.
Martinez Vaquero M.
Bouzo Zanotti N.
2
Kiick A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Yamalapalli
61 61
Arseneault
64 64
Mediorreal Arias
75 63
Monroy
26 62 64
Kulambayeva
76
4
64
Vidmanova
61 61
Dols
46 61 61
Brace
63 60
Okalova
46 63 62
Herazo
61 62
Osuigwe
63 76
6
Pace
62 63
Vecic
60 62
Bui
67
7
60 61
Pfeifer
63 63
Kiick
46 62 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Yamalapalli
64 63
Mediorreal Arias
64 26 63
Vidmanova
62 62
Dols
26 64 63
Herazo
64 62
Osuigwe
61 36 62
Vecic
60 63
Kiick
75 62
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Yamalapalli
64 64
Vidmanova
61 50 ab
Herazo
64 62
Vecic
62 30 ab
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Vidmanova
16 62 63
Vecic
62 60
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Vidmanova
36 60 64
Hoa Kỳ
x7
Canada
x4
Colombia
x4
Tây Ban Nha
x3
Mexico
x3
Ý
x2
Bỉ
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hồng Kông
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Canada
x3
Colombia
x3
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Colombia
x2
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Yamalapalli S
Bán kết
2
Kiick A
Tứ kết
3
Kulambayeva Z
Vòng 2
4
Osuigwe W
Vòng 1
5
Okalova M
Vòng 2
6
Cross K
Vòng 1
7
Brace C
Vòng 2
8
Vecic A
Chung kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53