Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Jódar
Nakashima
2
6
1
6
Gauff
Rybakina
01:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
00:00
Blanchet
Sakamoto
00
7
6
6
00
6
7
5
Onclin
Zink
15
6
3
15
4
4
Smith
Gill
15
5
0
15
7
2
5
live
Tất cả
(77)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:04:34
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Quimper 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
28 tháng 1 — 3 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hurkacz H.
Bye
Vatutin A.
Benchetrit E.
75
64
Hemery C.
WC
Furness E.
63
76
5
Bye
15
Barrere G.
10
Zopp J.
Bye
Barranco Cosano J.
LL
Gueydan Q.
46
62
64
WC
Cornut-Chauvinc A.
Q
Jacq G.
61
26
75
Bye
7
Menendez-Maceiras A.
3
Granollers M.
Bye
Kotov P.
Kolar Z.
67
6
75
63
Bourgue M.
Ortega-Olmedo R.
46
76
1
64
Bye
14
Gerasimov E.
12
Caruso S.
Bye
Brands D.
WC
Gaston H.
62
76
3
De Bakker T.
Karatsev A.
46
75
60
Bye
6
Bachinger M.
5
Halys Q.
Bye
WC
Bittoun Kouzmine C.
Evans D.
63
60
WC
Darcis S.
Q
Guinard M.
62
36
64
Bye
9
Lestienne C.
13
Moraing M.
Bye
Janvier M.
Muller A.
36
76
8
64
Alt
Nys H.
Safiullin R.
64
64
Bye
4
Berankis R.
8
Stakhovsky S.
Bye
Donati M.
Miedler L.
63
64
Gimeno-Traver D.
Kamke T.
62
64
Bye
Alt
Ornago F.
16
Baldi F.
Bye
Otte O.
Zapata Miralles B.
46
64
63
Brancaccio R.
Taberner C.
75
76
4
Bye
2
Humbert U.
1
Hurkacz H.
Vatutin A.
76
3
75
Hemery C.
15
Barrere G.
76
5
26
76
1
10
Zopp J.
Barranco Cosano J.
61
76
5
Q
Jacq G.
7
Menendez-Maceiras A.
60
76
1
3
Granollers M.
Kotov P.
46
64
63
Bourgue M.
14
Gerasimov E.
26
62
64
12
Caruso S.
Brands D.
64
76
4
De Bakker T.
6
Bachinger M.
67
7
64
75
5
Halys Q.
Evans D.
26
64
76
4
Q
Guinard M.
9
Lestienne C.
63
62
13
Moraing M.
Muller A.
36
76
8
76
2
Safiullin R.
4
Berankis R.
63
76
4
8
Stakhovsky S.
Miedler L.
67
3
76
2
76
4
Kamke T.
Alt
Ornago F.
60
64
16
Baldi F.
Otte O.
75
46
61
Brancaccio R.
2
Humbert U.
64
76
12
1
Hurkacz H.
15
Barrere G.
76
2
67
5
61
10
Zopp J.
7
Menendez-Maceiras A.
62
76
3
Kotov P.
Bourgue M.
75
64
Brands D.
6
Bachinger M.
67
4
76
6
63
Evans D.
9
Lestienne C.
36
76
2
76
4
Muller A.
Safiullin R.
64
76
6
8
Stakhovsky S.
Kamke T.
36
63
76
5
Otte O.
2
Humbert U.
64
64
15
Barrere G.
10
Zopp J.
63
76
3
Bourgue M.
6
Bachinger M.
46
63
62
Evans D.
Safiullin R.
36
63
76
1
Kamke T.
2
Humbert U.
67
6
62
64
15
Barrere G.
Bourgue M.
64
64
Evans D.
2
Humbert U.
62
64
15
Barrere G.
Evans D.
46
62
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
225 €
1
Hurkacz H.
BYE
Vatutin A.
Benchetrit E.
Hemery C.
WC
Furness E.
BYE
15
Barrere G.
10
Zopp J.
BYE
Barranco Cosano J.
LL
Gueydan Q.
WC
Cornut-Chauvinc A.
Q
Jacq G.
BYE
7
Menendez-Maceiras A.
3
Granollers M.
BYE
Kotov P.
Kolar Z.
Bourgue M.
Ortega-Olmedo R.
BYE
14
Gerasimov E.
12
Caruso S.
BYE
Brands D.
WC
Gaston H.
De Bakker T.
Karatsev A.
BYE
6
Bachinger M.
5
Halys Q.
BYE
WC
Bittoun Kouzmine C.
Evans D.
WC
Darcis S.
Q
Guinard M.
BYE
9
Lestienne C.
13
Moraing M.
BYE
Janvier M.
Muller A.
Alt
Nys H.
Safiullin R.
BYE
4
Berankis R.
8
Stakhovsky S.
BYE
Donati M.
Miedler L.
Gimeno-Traver D.
Kamke T.
BYE
Alt
Ornago F.
16
Baldi F.
BYE
Otte O.
Zapata Miralles B.
Brancaccio R.
Taberner C.
BYE
2
Humbert U.
Vòng 2
3 Điểm • 450 €
Hurkacz
Vatutin
75 64
Hemery
63 76
5
Barrere
Zopp
Barranco Cosano
46 62 64
Jacq
61 26 75
Menendez-Maceiras
Granollers
Kotov
67
6
75 63
Bourgue
46 76
1
64
Gerasimov
Caruso
Brands
62 76
3
De Bakker
46 75 60
Bachinger
Halys
Evans
63 60
Guinard
62 36 64
Lestienne
Moraing
Muller
36 76
8
64
Safiullin
64 64
Berankis
Stakhovsky
Miedler
63 64
Kamke
62 64
Ornago
Baldi
Otte
46 64 63
Brancaccio
75 76
4
Humbert
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Hurkacz
76
3
75
Barrere
76
5
26 76
1
Zopp
61 76
5
Menendez-Maceiras
60 76
1
Kotov
46 64 63
Bourgue
26 62 64
Brands
64 76
4
Bachinger
67
7
64 75
Evans
26 64 76
4
Lestienne
63 62
Muller
36 76
8
76
2
Safiullin
63 76
4
Stakhovsky
67
3
76
2
76
4
Kamke
60 64
Otte
75 46 61
Humbert
64 76
12
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Barrere
76
2
67
5
61
Zopp
62 76
3
Bourgue
75 64
Bachinger
67
4
76
6
63
Evans
36 76
2
76
4
Safiullin
64 76
6
Kamke
36 63 76
5
Humbert
64 64
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Barrere
63 76
3
Bourgue
46 63 62
Evans
36 63 76
1
Humbert
67
6
62 64
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Barrere
64 64
Evans
62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Barrere
46 62 63
Pháp
x15
Tây Ban Nha
x7
Đức
x5
Ý
x5
Nga
x4
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Litva
x1
Ma-rốc
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Pháp
x9
Đức
x5
Ý
x4
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Áo
x1
Belarus
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Pháp
x5
Đức
x4
Nga
x2
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Pháp
x3
Đức
x2
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Nga
x1
Pháp
x3
Vương quốc Anh
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 3
7 Điểm
730 €
Vòng 2
3 Điểm
450 €
Vòng 1
0 Điểm
225 €
Têtes de séries
1
Hurkacz H
Vòng 3
2
Humbert U
Bán kết
3
Granollers M
Vòng 2
4
Berankis R
Vòng 2
5
Halys Q
Vòng 2
6
Bachinger M
Tứ kết
7
Menendez-Maceiras A
Vòng 3
8
Stakhovsky S
Vòng 3
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo