Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
3
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:40:02
2024
2026
2024
Rabat 2024 • M 25
Bảng đấu
12 — 16 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lopez Montagud C.
Garcia Longo N.
61
64
Smiej Y.
Q
Mandou Berranger I.
36
61
64
Dlimi Y.
Deschamps T.
63
63
Bertimon M.
6
Descotte M.
63
62
3
Colson T.
Lalami Laaroussi Y.
64
62
Q
Tremblay D.
WC
Bennani R.
64
61
Q
Gannon C.
Benchakroun M.
63
75
Rodenas P.
5
Butvilas E.
64
62
7
Alcala Gurri M.
WC
Fahim I.
62
62
Gonzalez Fernandez M.
Q
El Amine H.
60
46
62
Q
De Felipe Garcia S.
Ahouda W.
62
64
WC
Lahjomri Y.
4
Bittoun Kouzmine C.
63
61
8
Marti Pujolras A.
WC
Kadiri Hassani Y.
61
60
Q
Josserand M.
Q
Bennani K.
63
46
60
Panaras A.
Benchetrit E.
75
60
Q
Lapalu V.
2
Martin Tiffon P.
45
1
Lopez Montagud C.
Q
Mandou Berranger I.
61
60
Deschamps T.
Bertimon M.
64
57
63
3
Colson T.
WC
Bennani R.
76
5
60
Benchakroun M.
5
Butvilas E.
61
64
7
Alcala Gurri M.
Gonzalez Fernandez M.
62
64
Ahouda W.
4
Bittoun Kouzmine C.
76
6
46
61
8
Marti Pujolras A.
Q
Bennani K.
61
62
Benchetrit E.
Q
Lapalu V.
63
61
1
Lopez Montagud C.
Bertimon M.
57
64
75
3
Colson T.
5
Butvilas E.
64
46
76
4
7
Alcala Gurri M.
4
Bittoun Kouzmine C.
61
61
8
Marti Pujolras A.
Benchetrit E.
67
5
76
5
62
1
Lopez Montagud C.
3
Colson T.
64
57
62
7
Alcala Gurri M.
8
Marti Pujolras A.
26
75
62
1
Lopez Montagud C.
7
Alcala Gurri M.
62
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Lopez Montagud C.
Garcia Longo N.
Smiej Y.
Q
Mandou Berranger I.
Dlimi Y.
Deschamps T.
Bertimon M.
6
Descotte M.
3
Colson T.
Lalami Laaroussi Y.
Q
Tremblay D.
WC
Bennani R.
Q
Gannon C.
Benchakroun M.
Rodenas P.
5
Butvilas E.
7
Alcala Gurri M.
WC
Fahim I.
Gonzalez Fernandez M.
Q
El Amine H.
Q
De Felipe Garcia S.
Ahouda W.
WC
Lahjomri Y.
4
Bittoun Kouzmine C.
8
Marti Pujolras A.
WC
Kadiri Hassani Y.
Q
Josserand M.
Q
Bennani K.
Panaras A.
Benchetrit E.
Q
Lapalu V.
2
Martin Tiffon P.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Lopez Montagud
61 64
Mandou Berranger
36 61 64
Deschamps
63 63
Bertimon
63 62
Colson
64 62
Bennani
64 61
Benchakroun
63 75
Butvilas
64 62
Alcala Gurri
62 62
Gonzalez Fernandez
60 46 62
Ahouda
62 64
Bittoun Kouzmine
63 61
Marti Pujolras
61 60
Bennani
63 46 60
Benchetrit
75 60
Lapalu
45 ab
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Lopez Montagud
61 60
Bertimon
64 57 63
Colson
76
5
60
Butvilas
61 64
Alcala Gurri
62 64
Bittoun Kouzmine
76
6
46 61
Marti Pujolras
61 62
Benchetrit
63 61
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Lopez Montagud
57 64 75
Colson
64 46 76
4
Alcala Gurri
61 61
Marti Pujolras
67
5
76
5
62
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Lopez Montagud
64 57 62
Alcala Gurri
26 75 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Alcala Gurri
62 63
Ma-rốc
x12
Pháp
x8
Tây Ban Nha
x7
Argentina
x2
Bỉ
x1
Ireland
x1
Litva
x1
Pháp
x5
Ma-rốc
x5
Tây Ban Nha
x4
Bỉ
x1
Litva
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x2
Bỉ
x1
Litva
x1
Ma-rốc
x1
Tây Ban Nha
x3
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Lopez Montagud C
Chung kết
2
Martin Tiffon P
Vòng 1
3
Colson T
Bán kết
4
Bittoun Kouzmine C
Tứ kết
5
Butvilas E
Tứ kết
6
Descotte M
Vòng 1
7
Alcala Gurri M
8
Marti Pujolras A
Bán kết
Tin tức khác
Sabalenka "dạy kèm" phóng viên: "Hãy suy nghĩ trước khi nói những điều như vậy"
Clément Gehl
03/09/2026, 06:48