Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
00
3
6
5
00
6
1
4
Burruchaga
Struff
00
1
00
0
Swiatek
Rybakina
22:00
Tirante
Choinski
15
40
Shelton
Nakashima
00:00
Parry
Dolehide
00
3
15
3
Rocha
Mejia
15
5
5
00
7
4
8
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:40:03
2016
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Recanati 2016 • ATP CH 35
Bảng đấu
18 — 24 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Donskoy E.
Gaio F.
63
62
PR
Olivetti A.
WC
Bonadio R.
64
64
LL
Zhyrmont D.
WC
Vavassori A.
67
5
63
76
5
Przysiezny M.
6
Vanni L.
67
5
63
75
4
Struvay E.
Eremin E.
63
63
Menendez-Maceiras A.
Mertens Y.
61
62
Viola M.
Ivashka I.
63
61
Q
Galovic V.
8
Setkic A.
63
76
3
5
Bemelmans R.
LL
Boutillier R.
75
26
76
3
Sidorenko A.
Q
Bublik A.
76
1
36
63
SE
Mager G.
Q
Delic M.
76
5
36
76
5
Q
Veger F.
3
Fucsovics M.
62
57
63
7
Rublev A.
Ortega-Olmedo R.
62
64
Bega A.
Metreveli A.
75
63
Dustov F.
WC
Massara A.
63
63
Janvier M.
2
Marchenko I.
61
67
6
76
4
1
Donskoy E.
PR
Olivetti A.
67
5
76
5
76
5
LL
Zhyrmont D.
6
Vanni L.
61
67
2
63
Eremin E.
Menendez-Maceiras A.
76
4
76
3
Ivashka I.
8
Setkic A.
64
57
63
5
Bemelmans R.
Q
Bublik A.
76
3
75
Q
Delic M.
3
Fucsovics M.
61
75
7
Rublev A.
Bega A.
64
75
Dustov F.
2
Marchenko I.
20
1
Donskoy E.
6
Vanni L.
36
63
60
Menendez-Maceiras A.
Ivashka I.
76
2
26
64
5
Bemelmans R.
3
Fucsovics M.
76
12
46
76
2
Bega A.
2
Marchenko I.
61
63
1
Donskoy E.
Ivashka I.
57
76
8
62
3
Fucsovics M.
2
Marchenko I.
63
62
Ivashka I.
2
Marchenko I.
64
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Donskoy E.
Gaio F.
PR
Olivetti A.
WC
Bonadio R.
LL
Zhyrmont D.
WC
Vavassori A.
Przysiezny M.
6
Vanni L.
4
Struvay E.
Eremin E.
Menendez-Maceiras A.
Mertens Y.
Viola M.
Ivashka I.
Q
Galovic V.
8
Setkic A.
5
Bemelmans R.
LL
Boutillier R.
Sidorenko A.
Q
Bublik A.
SE
Mager G.
Q
Delic M.
Q
Veger F.
3
Fucsovics M.
7
Rublev A.
Ortega-Olmedo R.
Bega A.
Metreveli A.
Dustov F.
WC
Massara A.
Janvier M.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Donskoy
63 62
Olivetti
64 64
Zhyrmont
67
5
63 76
5
Vanni
67
5
63 75
Eremin
63 63
Menendez-Maceiras
61 62
Ivashka
63 61
Setkic
63 76
3
Bemelmans
75 26 76
3
Bublik
76
1
36 63
Delic
76
5
36 76
5
Fucsovics
62 57 63
Rublev
62 64
Bega
75 63
Dustov
63 63
Marchenko
61 67
6
76
4
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Donskoy
67
5
76
5
76
5
Vanni
61 67
2
63
Menendez-Maceiras
76
4
76
3
Ivashka
64 57 63
Bemelmans
76
3
75
Fucsovics
61 75
Bega
64 75
Marchenko
20 ab
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Donskoy
36 63 60
Ivashka
76
2
26 64
Fucsovics
76
12
46 76
2
Marchenko
61 63
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Ivashka
57 76
8
62
Marchenko
63 62
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Marchenko
64 64
Ý
x9
Pháp
x4
Croatia
x3
Bỉ
x2
Belarus
x2
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Colombia
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x3
Belarus
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Donskoy E
Bán kết
2
Marchenko I
3
Fucsovics M
Bán kết
4
Struvay E
Vòng 1
5
Bemelmans R
Tứ kết
6
Vanni L
Tứ kết
7
Rublev A
Vòng 2
8
Setkic A
Vòng 2
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01