Rome 1969 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
21 — 21 tháng 5
- Ýx20
- Phápx11
- Úcx10
- Vương quốc Anhx5
- Tây Ban Nhax4
- Ngax4
- Hoa Kỳx4
- Croatiax3
- Đứcx3
- Cộng hòa Sécx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Nam Phix2
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- Serbiax1
- Ukrainex1
- Úcx10
- Phápx9
- Ýx9
- Vương quốc Anhx4
- Ngax4
- Hoa Kỳx4
- Croatiax3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Cộng hòa Sécx2
- Romaniax2
- Nam Phix2
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Serbiax1
- Úcx7
- Phápx4
- Croatiax2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ýx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Úcx4
- Vương quốc Anhx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Hà Lanx1