Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
7
2
2
5
6
6
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Shimabukuro
Wolf
3
6
5
6
3
7
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
1
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:53:17
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Rome 2024 • W 75
Bảng đấu
9 — 14 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bondár A.
Brancaccio N.
63
64
Marčinko P.
Q
Abbagnato A.
76
7
62
Kiick A.
Q
Lee G.
61
62
Burillo I.
8
Maristany Zuleta De Reales G.
62
63
4
Lepchenko V.
Q
Kozyreva M.
36
62
76
7
Spiteri D.
Q
Bandecchi S.
42
Dinu C.
Ristic M.
62
76
4
Kung L.
7
Gjorcheska L.
63
61
5
Barthel M.
Von Deichmann K.
63
64
Q
Maklakova E.
SE
Selekhmeteva O.
63
63
WC
Ricci B.
WC
Pedone G.
61
64
LL
Zantedeschi A.
3
Hon P.
76
5
64
6
Lukas T.
Q
Fita Boluda A.
62
64
Q
McAdoo R.
Jimenez Kasintseva V.
62
61
Lansere S.
WC
Pieri T.
46
62
62
Q
Ibragimova A.
2
Boskovic L.
62
62
1
Bondár A.
Marčinko P.
61
62
Kiick A.
8
Maristany Zuleta De Reales G.
63
63
4
Lepchenko V.
Q
Bandecchi S.
63
62
Dinu C.
7
Gjorcheska L.
60
20
5
Barthel M.
SE
Selekhmeteva O.
63
63
WC
Pedone G.
LL
Zantedeschi A.
63
62
Q
Fita Boluda A.
Jimenez Kasintseva V.
46
61
62
Lansere S.
2
Boskovic L.
62
10
Marčinko P.
8
Maristany Zuleta De Reales G.
62
75
4
Lepchenko V.
7
Gjorcheska L.
64
57
75
SE
Selekhmeteva O.
WC
Pedone G.
46
61
64
Jimenez Kasintseva V.
2
Boskovic L.
76
6
63
Marčinko P.
7
Gjorcheska L.
57
62
61
SE
Selekhmeteva O.
2
Boskovic L.
60
62
7
Gjorcheska L.
SE
Selekhmeteva O.
61
76
3
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Bondár A.
Brancaccio N.
Marčinko P.
Q
Abbagnato A.
Kiick A.
Q
Lee G.
Burillo I.
8
Maristany Zuleta De Reales G.
4
Lepchenko V.
Q
Kozyreva M.
Spiteri D.
Q
Bandecchi S.
Dinu C.
Ristic M.
Kung L.
7
Gjorcheska L.
5
Barthel M.
Von Deichmann K.
Q
Maklakova E.
SE
Selekhmeteva O.
WC
Ricci B.
WC
Pedone G.
LL
Zantedeschi A.
3
Hon P.
6
Lukas T.
Q
Fita Boluda A.
Q
McAdoo R.
Jimenez Kasintseva V.
Lansere S.
WC
Pieri T.
Q
Ibragimova A.
2
Boskovic L.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Bondár
63 64
Marčinko
76
7
62
Kiick
61 62
Maristany Zuleta De Reales
62 63
Lepchenko
36 62 76
7
Bandecchi
42 ab
Dinu
62 76
4
Gjorcheska
63 61
Barthel
63 64
Selekhmeteva
63 63
Pedone
61 64
Zantedeschi
76
5
64
Fita Boluda
62 64
Jimenez Kasintseva
62 61
Lansere
46 62 62
Boskovic
62 62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Marčinko
61 62
Maristany Zuleta De Reales
63 63
Lepchenko
63 62
Gjorcheska
60 20 ab
Selekhmeteva
63 63
Pedone
63 62
Jimenez Kasintseva
46 61 62
Boskovic
62 10 ab
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Marčinko
62 75
Gjorcheska
64 57 75
Selekhmeteva
46 61 64
Boskovic
76
6
63
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Gjorcheska
57 62 61
Selekhmeteva
60 62
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Selekhmeteva
61 76
3
Ý
x7
Tây Ban Nha
x4
Nga
x4
Croatia
x3
Hoa Kỳ
x3
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Andorra
x1
Úc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Lichtenstein
x1
Macedonia
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x3
Croatia
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Andorra
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Macedonia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Andorra
x1
Ý
x1
Macedonia
x1
Hoa Kỳ
x1
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x1
Macedonia
x1
Tây Ban Nha
x1
Macedonia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Bondár A
Vòng 2
2
Boskovic L
Bán kết
3
Hon P
Vòng 1
4
Lepchenko V
Tứ kết
5
Barthel M
Vòng 2
6
Lukas T
Vòng 1
7
Gjorcheska L
Chung kết
8
Maristany Zuleta De Reales G
Tứ kết
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo