Rome 2016
03:32:44
2016
Nữ

Rome 2016 • ATP Masters 1000Kết quả • Thứ Ba 10 Tháng 5

8 — 15 tháng 5
Campo Centrale
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Bouchard E
Jankovic J
R1
Vòng 1
4
6
3
6
2
6
642663
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Nishikori K 6
Troicki V
R2
Vòng 2
7
2
3
5
6
6
576263
Vòng 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Ferrer D 9
Volandri F Q
R1
Vòng 1
6
5
1
4
7
6
467561
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Williams S 1
Friedsam A
R2
Vòng 2
6
6
4
3
6463
Vòng 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Wawrinka S 4
Paire B
R2
Vòng 2
7
2
1
5
6
6
576261
Vòng 2
BNP Paribas Arena
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Berdych T 8
Ramos-Vinolas A
R2
Vòng 2
6
6
3
4
6364
Vòng 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Kohlschreiber P
Cervantes I Q
R1
Vòng 1
6
6
4
2
6462
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Saville D
Lisicki S
R1
Vòng 1
1
6
6
7
6176
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Suarez Navarro C 8
Pereira T
R2
Vòng 2
6
7
1
5
6175
Vòng 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Goffin D 12
Sock J
R2
Vòng 2
4
4
6
6
6464
Vòng 2
Pietrangeli
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Kuznetsova S 9
Garcia C
R1
Vòng 1
7
6
5
4
7564
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Stosur S
Riske-Amritraj A Q
R1
Vòng 1
6
6
1
4
7
6
467661
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Pouille L LL
Gulbis E Q
R2
Vòng 2
3
6
7
6
4
5
366475
Vòng 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Bautista Agut R 15
Lorenzi P WC
R1
Vòng 1
6
6
3
1
6361
Vòng 1
Court 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Mahut N
Cuevas P
R1
Vòng 1
6
6
5
7
2
7
762675
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Chardy J
Dzumhur D Q
R1
Vòng 1
2
6
6
6
4
2
266462
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Monaco J PR
Anderson K 16
R2
Vòng 2
6
3
2
3
6
6
366362
Vòng 2
Court 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Ostapenko J
Mladenovic K
R1
Vòng 1
3
1
6
6
6361
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Konta J
Larsson J Q
R1
Vòng 1
1
2
6
6
6162
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Mchale C Q
Giovine C WC
R1
Vòng 1
1
6
2
6
2
6
612662
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Bacsinszky T 11
Wickmayer Y
R1
Vòng 1
2
2
6
6
6262
Vòng 1
Court 4
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Babos T
Bertens K Q
R1
Vòng 1
1
4
6
6
6164
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Robert S Q
Bedene A Q
R1
Vòng 1
7
7
6
6
7676
Vòng 1
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Tsurenko L
Goerges J Q
R1
Vòng 1
6
6
3
1
7
6
167663
Vòng 1
Court 6
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Duque-Mariño M Q
Niculescu M
R1
Vòng 1
4
1
6
6
6461
Vòng 1