Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
3
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:37:54
2017
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Samarkand 2017 • ATP CH 70
Bảng đấu
15 — 20 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Stakhovsky S.
SE
Ilkel C.
76
2
62
O'Connell C.
Setkic A.
63
36
63
Gerasimov E.
Grigelis L.
64
67
6
63
WC
Ismailov T.
8
Popko D.
64
46
76
5
3
Jung J.
Gunneswaran P.
36
76
1
64
WC
Raisma K.
Q
Molchanov D.
64
64
Geens C.
Kolar Z.
64
63
Vatutin A.
5
Mmoh M.
67
5
61
63
7
Milojevic N.
Jaloviec M.
63
67
4
64
WC
Fayziev S.
Maamoun K.
61
63
Kudryavtsev A.
Nedovyesov A.
64
62
Ramanathan R.
4
Menendez-Maceiras A.
36
63
76
2
6
De Loore J.
Berankis R.
76
4
62
Ivashka I.
Q
Krawietz K.
76
5
62
Q
Petrovic D.
Q
Karlovskiy E.
46
63
64
WC
Dustov F.
2
Gabashvili T.
64
62
1
Stakhovsky S.
Setkic A.
46
76
8
64
Gerasimov E.
8
Popko D.
63
64
3
Jung J.
Q
Molchanov D.
64
46
62
Kolar Z.
Vatutin A.
67
3
64
64
7
Milojevic N.
Maamoun K.
46
75
75
Nedovyesov A.
4
Menendez-Maceiras A.
63
36
61
6
De Loore J.
Ivashka I.
62
Q
Petrovic D.
2
Gabashvili T.
64
76
3
Setkic A.
Gerasimov E.
61
76
6
3
Jung J.
Vatutin A.
76
3
76
4
7
Milojevic N.
4
Menendez-Maceiras A.
63
26
64
Ivashka I.
2
Gabashvili T.
63
62
Setkic A.
3
Jung J.
64
63
4
Menendez-Maceiras A.
Ivashka I.
64
64
Setkic A.
4
Menendez-Maceiras A.
64
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Stakhovsky S.
SE
Ilkel C.
O'Connell C.
Setkic A.
Gerasimov E.
Grigelis L.
WC
Ismailov T.
8
Popko D.
3
Jung J.
Gunneswaran P.
WC
Raisma K.
Q
Molchanov D.
Geens C.
Kolar Z.
Vatutin A.
5
Mmoh M.
7
Milojevic N.
Jaloviec M.
WC
Fayziev S.
Maamoun K.
Kudryavtsev A.
Nedovyesov A.
Ramanathan R.
4
Menendez-Maceiras A.
6
De Loore J.
Berankis R.
Ivashka I.
Q
Krawietz K.
Q
Petrovic D.
Q
Karlovskiy E.
WC
Dustov F.
2
Gabashvili T.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Stakhovsky
76
2
62
Setkic
63 36 63
Gerasimov
64 67
6
63
Popko
64 46 76
5
Jung
36 76
1
64
Molchanov
64 64
Kolar
64 63
Vatutin
67
5
61 63
Milojevic
63 67
4
64
Maamoun
61 63
Nedovyesov
64 62
Menendez-Maceiras
36 63 76
2
De Loore
76
4
62
Ivashka
76
5
62
Petrovic
46 63 64
Gabashvili
64 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Setkic
46 76
8
64
Gerasimov
63 64
Jung
64 46 62
Vatutin
67
3
64 64
Milojevic
46 75 75
Menendez-Maceiras
63 36 61
Ivashka
62 ab
Gabashvili
64 76
3
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Setkic
61 76
6
Jung
76
3
76
4
Menendez-Maceiras
63 26 64
Ivashka
63 62
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Setkic
64 63
Menendez-Maceiras
64 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Menendez-Maceiras
64 62
Nga
x4
Uzbekistan
x3
Bỉ
x2
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Ấn Độ
x2
Kazakhstan
x2
Litva
x2
Serbia
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x2
Kazakhstan
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Đài Bắc
x1
Belarus
x2
Nga
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Đài Bắc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Tây Ban Nha
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Stakhovsky S
Vòng 2
2
Gabashvili T
Tứ kết
3
Jung J
Bán kết
4
Menendez-Maceiras A
5
Mmoh M
Vòng 1
6
De Loore J
Vòng 2
7
Milojevic N
Tứ kết
8
Popko D
Vòng 2
Tin tức khác
Quảng cáo