Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Townsend
15:30
Paul
Alcaraz
18:00
Pegula
Cîrstea
20:30
Medvedev
Tiafoe
19:00
Shelton
Tsitsipás
23:00
Kostyuk
Nosková
16:30
Michelsen
Etcheverry
18:30
21
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:26:40
San Bartolome 2022 • W 60
Bảng đấu
1 — 7 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rus A.
Bye
Q
Martinez Solis C.
Szabanin N.
60
60
Q
Toma M.
WC
Bouzo Zanotti N.
64
36
63
Bye
15
Mateas M.
9
Burillo I.
Bye
Carreras A.
Bhosale R.
62
06
75
Q
Gonzalez Encinas M.
Laboutkova A.
63
67
9
61
Bye
5
Gatto-Monticone G.
3
Monnet C.
Bye
Q
Karatancheva L.
Hoste Ferrer C.
61
76
3
Strakhova V.
Kung L.
63
76
3
Bye
16
Palicova B.
12
Di Giuseppe M.
Bye
Matoula M.
WC
Gram O.
60
64
Cherubini D.
Q
Sauvant C.
75
46
63
Bye
8
Romero Gormaz L.
6
Seguel D.
Bye
Rouvroy M.
Herazo M.
64
62
Q
Girelli C.
Radivojevic L.
62
62
Bye
10
Bouzas Maneiro J.
14
Helgo M.
Bye
Zelnickova R.
Q
Ceschi G.
46
76
5
61
Q
Haseth L.
Sato H.
75
76
5
Bye
4
Fita Boluda A.
7
Vicens Mas R.
Bye
Jebawy J.
WC
Garcia Reboredo Montesdeoca M.
64
36
63
Delai M.
Herrmann S.
75
63
Bye
11
Liang E.
13
Kudermetova P.
Bye
WC
Estevez Grillo X.
Ibbou I.
60
60
Cortez Llorca L.
Rossi F.
60
64
Bye
2
Lamens S.
1
Rus A.
Szabanin N.
60
62
WC
Bouzo Zanotti N.
15
Mateas M.
64
46
61
9
Burillo I.
Bhosale R.
62
64
Laboutkova A.
5
Gatto-Monticone G.
62
61
3
Monnet C.
Hoste Ferrer C.
60
60
Strakhova V.
16
Palicova B.
75
64
12
Di Giuseppe M.
Matoula M.
60
61
Cherubini D.
8
Romero Gormaz L.
63
63
6
Seguel D.
Rouvroy M.
75
62
Radivojevic L.
10
Bouzas Maneiro J.
76
4
62
14
Helgo M.
Zelnickova R.
61
62
Q
Haseth L.
4
Fita Boluda A.
63
62
7
Vicens Mas R.
Jebawy J.
60
75
Delai M.
11
Liang E.
60
60
13
Kudermetova P.
Ibbou I.
62
64
Cortez Llorca L.
2
Lamens S.
62
64
1
Rus A.
15
Mateas M.
46
61
62
9
Burillo I.
Laboutkova A.
26
60
61
3
Monnet C.
16
Palicova B.
62
61
Matoula M.
8
Romero Gormaz L.
61
63
6
Seguel D.
Radivojevic L.
61
36
62
14
Helgo M.
4
Fita Boluda A.
16
75
61
7
Vicens Mas R.
11
Liang E.
63
63
13
Kudermetova P.
Cortez Llorca L.
61
62
1
Rus A.
9
Burillo I.
61
62
3
Monnet C.
8
Romero Gormaz L.
26
75
62
Radivojevic L.
4
Fita Boluda A.
63
75
11
Liang E.
13
Kudermetova P.
63
61
1
Rus A.
3
Monnet C.
63
61
Radivojevic L.
13
Kudermetova P.
64
61
1
Rus A.
13
Kudermetova P.
63
36
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,344 $
Vòng 1
1 Điểm • 251 $
1
Rus A.
BYE
Q
Martinez Solis C.
Szabanin N.
Q
Toma M.
WC
Bouzo Zanotti N.
BYE
15
Mateas M.
9
Burillo I.
BYE
Carreras A.
Bhosale R.
Q
Gonzalez Encinas M.
Laboutkova A.
BYE
5
Gatto-Monticone G.
3
Monnet C.
BYE
Q
Karatancheva L.
Hoste Ferrer C.
Strakhova V.
Kung L.
BYE
16
Palicova B.
12
Di Giuseppe M.
BYE
Matoula M.
WC
Gram O.
Cherubini D.
Q
Sauvant C.
BYE
8
Romero Gormaz L.
6
Seguel D.
BYE
Rouvroy M.
Herazo M.
Q
Girelli C.
Radivojevic L.
BYE
10
Bouzas Maneiro J.
14
Helgo M.
BYE
Zelnickova R.
Q
Ceschi G.
Q
Haseth L.
Sato H.
BYE
4
Fita Boluda A.
7
Vicens Mas R.
BYE
Jebawy J.
WC
Garcia Reboredo Montesdeoca M.
Delai M.
Herrmann S.
BYE
11
Liang E.
13
Kudermetova P.
BYE
WC
Estevez Grillo X.
Ibbou I.
Cortez Llorca L.
Rossi F.
BYE
2
Lamens S.
Vòng 2
5 Điểm • 557 $
Rus
Szabanin
60 60
Bouzo Zanotti
64 36 63
Mateas
Burillo
Bhosale
62 06 75
Laboutkova
63 67
9
61
Gatto-Monticone
Monnet
Hoste Ferrer
61 76
3
Strakhova
63 76
3
Palicova
Di Giuseppe
Matoula
60 64
Cherubini
75 46 63
Romero Gormaz
Seguel
Rouvroy
64 62
Radivojevic
62 62
Bouzas Maneiro
Helgo
Zelnickova
46 76
5
61
Haseth
75 76
5
Fita Boluda
Vicens Mas
Jebawy
64 36 63
Delai
75 63
Liang
Kudermetova
Ibbou
60 60
Cortez Llorca
60 64
Lamens
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Rus
60 62
Mateas
64 46 61
Burillo
62 64
Laboutkova
62 61
Monnet
60 60
Palicova
75 64
Matoula
60 61
Romero Gormaz
63 63
Seguel
75 62
Radivojevic
76
4
62
Helgo
61 62
Fita Boluda
63 62
Vicens Mas
60 75
Liang
60 60
Kudermetova
62 64
Cortez Llorca
62 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,427 $
Rus
46 61 62
Burillo
26 60 61
Monnet
62 61
Romero Gormaz
61 63
Radivojevic
61 36 62
Fita Boluda
16 75 61
Liang
63 63
Kudermetova
61 62
Bán kết
29 Điểm • 2,308 $
Rus
61 62
Monnet
26 75 62
Radivojevic
63 75
Kudermetova
63 61
Chung kết
48 Điểm • 3,882 $
Rus
63 61
Kudermetova
64 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,344 $
Rus
63 36 61
Tây Ban Nha
x11
Ý
x7
Đức
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Hà Lan
x2
Na Uy
x2
Algeria
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x8
Ý
x4
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Hà Lan
x2
Na Uy
x2
Algeria
x1
Chile
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x5
Cộng hòa Séc
x2
Chile
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Uzbekistan
x1
Hà Lan
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,344 $
Chung kết
48 Điểm
3,882 $
Bán kết
29 Điểm
2,308 $
Tứ kết
15 Điểm
1,427 $
Vòng 3
8 Điểm
935 $
Vòng 2
5 Điểm
557 $
Vòng 1
1 Điểm
251 $
Têtes de séries
1
Rus A
2
Lamens S
Vòng 2
3
Monnet C
Bán kết
4
Fita Boluda A
Tứ kết
5
Gatto-Monticone G
Vòng 2
6
Seguel D
Vòng 3
7
Vicens Mas R
Vòng 3
8
Romero Gormaz L
Tứ kết
Tin tức khác
US Open: Zverev tiến gần các ngôi sao hàng đầu thế hệ mới, nhưng vẫn còn xa các huyền thoại
Clément Gehl
06/09/2026, 09:13
«Tôi có lẽ đã chạm đến giới hạn của mình»: Flavio Cobolli muốn điều chỉnh lịch thi đấu
Clément Gehl
06/09/2026, 08:59
Arthur Géa đi vào lịch sử những lucky-loser tại US Open
Clément Gehl
06/09/2026, 07:53
US Open: Coco Gauff thắng không tỏa sáng, thừa nhận nhiều hoài nghi
Clément Gehl
06/09/2026, 07:49