Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Tomic
6
6
1
0
Pegula
Kalinskaya
16:00
De Minaur
Nakashima
18:00
Tabilo
Shelton
00:00
Fritz
Michelsen
19:30
Jodar
Musetti
22:00
Eala
Svitolina
22:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:03:44
1998
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
San Jose 1998 • ATP 250
9 — 15 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
9 — 15 Tháng 2 1998
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
San Jose
Hoa Kỳ
HP Pavillon
315,000 $
Bảng giải thưởng
www.sapopentennis.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2013
Raonic M
−
Haas T
64 63
2012
Raonic M
−
Istomin D
76 62
2011
Raonic M
−
Verdasco F
76 76
2010
Verdasco F
−
Roddick A
36 64 64
2009
Stepanek R
−
Fish M
36 64 62
2008
Roddick A
−
Stepanek R
64 75
2007
Murray A
−
Karlovic I
67 64 76
2006
Murray A
−
Hewitt L
26 61 76
2005
Roddick A
−
Saulnier C
60 64
2004
Roddick A
−
Fish M
76 64
2003
Agassi A
−
Sanguinetti D
63 61
2002
Hewitt L
−
Agassi A
46 76 76
2001
Rusedski G
−
Agassi A
63 64
2000
Philippoussis M
−
Tillstrom M
75 46 63
1999
Philippoussis M
−
Mamiit C
63 62
1998
Agassi A
−
Sampras P
62 64
1997
Sampras P
−
Rusedski G
36 50 ab
1996
Sampras P
−
Agassi A
62 63
1995
Agassi A
−
Chang M
62 16 63
1994
Furlan R
−
Chang M
36 63 75
1993
Agassi A
−
Gilbert B
62 67 62
1992
Parun O
−
Fairlie B
62 63 46 63
1991
Cahill D
−
Gilbert B
62 36 64
1990
Agassi A
−
Witsken T
61 63
1989
Gilbert B
−
Jarryd A
75 62
1988
Chang M
−
Kriek J
62 63
1987
Lundgren P
−
Pugh J
61 75
1986
McEnroe J
−
Connors J
76 63
1985
Edberg S
−
Kriek J
64 62
1984
McEnroe J
−
Gilbert B
64 64
1983
Lendl I
−
McEnroe J
36 76 64
1982
McEnroe J
−
Connors J
61 63
1981
Teltscher E
−
Teacher B
63 76
1980
Mayer G
−
Teltscher E
62 26 61
1979
McEnroe J
−
Fleming P
46 75 62
1978
McEnroe J
−
Stockton D
26 76 62
1977
Walts B
−
Gottfried B
46 63 75
1976
Tanner R
−
Gottfried B
46 75 61
1975
Ashe A
−
Vilas G
60 76
1974
Case R
−
Ashe A
63 57 64
1973
Emerson R
−
Borg B
57 61 64
1972
Connors J
−
Tanner R
62 76
1971
Laver R
−
Rosewall K
64 64 76
1970
Ashe A
−
Richey C
64 62 64
Têtes de séries
1
Sampras P
Chung kết
2
Chang M
Bán kết
3
Kuerten G
Vòng 2
4
Philippoussis M
Vòng 1
5
Woodbridge T
Vòng 1
6
Fromberg R
Vòng 1
7
Haas T
Tứ kết
8
Woodforde M
Tứ kết
Tin tức khác
Arthur Géa ngược dòng hạ Cerundolo tại Los Cabos, áp sát Top 100
Clément Gehl
31/07/2026, 06:51
De Minaur sau đám cưới: “Khi tôi đến Washington, tôi cảm thấy mình như một ông già 60 tuổi”
Clément Gehl
31/07/2026, 06:41
Shelton ngược dòng Humbert tại Washington, khẳng định 'nghiện' bầu không khí nơi đây
Clément Gehl
31/07/2026, 06:32
Leylah Fernandez vẫn nuôi hy vọng sau nỗi thất vọng ở Washington: “Thời của tôi sẽ đến”
Clément Gehl
31/07/2026, 06:24