Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Gibson
19:00
Townsend
Rybakina
15:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
Shelton
Faria
23:00
Gauff
Samsonova
23:00
Trungelliti
Medvedev
15:00
Swiatek
Arango
16:30
10
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:07:23
Sarajevo 2013 • ATP CH 35
Bảng đấu
11 — 17 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kavcic B.
Vesely J.
67
4
63
64
WC
Brkic T.
WC
Raspudic F.
76
6
63
WC
Basic M.
Q
Martin F.
63
63
Menendez-Maceiras A.
8
Beck K.
67
5
64
75
3
Lajovic D.
Sousa P.
60
64
Korolev E.
Knittel B.
64
64
Nedovyesov A.
Q
Zelenay I.
63
63
Giannessi A.
6
Brown D.
63
63
7
Stebe C.
Herbert P.
64
46
76
9
Mertens Y.
Hernych J.
62
76
4
Q
Pavic A.
Desein N.
63
76
8
Dzumhur D.
4
Mannarino A.
75
76
3
5
Greul S.
Przysiezny M.
76
2
57
76
4
Q
Draganja M.
Mektic N.
75
64
Middelkoop M.
Mertl J.
63
64
WC
Gorcic I.
2
Ouanna J.
64
76
4
Vesely J.
WC
Brkic T.
67
5
76
5
63
Q
Martin F.
8
Beck K.
62
76
3
3
Lajovic D.
Korolev E.
75
63
Nedovyesov A.
6
Brown D.
63
64
Herbert P.
Hernych J.
46
64
75
Desein N.
4
Mannarino A.
76
4
57
64
5
Greul S.
Mektic N.
64
76
4
Mertl J.
2
Ouanna J.
64
76
WC
Brkic T.
8
Beck K.
64
63
Korolev E.
6
Brown D.
76
4
67
7
62
Herbert P.
4
Mannarino A.
67
8
76
5
76
7
Mektic N.
Mertl J.
62
64
8
Beck K.
6
Brown D.
76
6
64
4
Mannarino A.
Mektic N.
62
64
6
Brown D.
4
Mannarino A.
76
3
76
2
Nhà vô địch
80 Điểm
•
4,300 $
Vòng 1
310 $
1
Kavcic B.
Vesely J.
WC
Brkic T.
WC
Raspudic F.
WC
Basic M.
Q
Martin F.
Menendez-Maceiras A.
8
Beck K.
3
Lajovic D.
Sousa P.
Korolev E.
Knittel B.
Nedovyesov A.
Q
Zelenay I.
Giannessi A.
6
Brown D.
7
Stebe C.
Herbert P.
Mertens Y.
Hernych J.
Q
Pavic A.
Desein N.
Dzumhur D.
4
Mannarino A.
5
Greul S.
Przysiezny M.
Q
Draganja M.
Mektic N.
Middelkoop M.
Mertl J.
WC
Gorcic I.
2
Ouanna J.
Vòng 1/8
6 Điểm • 530 $
Vesely
67
4
63 64
Brkic
76
6
63
Martin
63 63
Beck
67
5
64 75
Lajovic
60 64
Korolev
64 64
Nedovyesov
63 63
Brown
63 63
Herbert
64 46 76
9
Hernych
62 76
4
Desein
63 76
8
Mannarino
75 76
3
Greul
76
2
57 76
4
Mektic
75 64
Mertl
63 64
Ouanna
64 76
4
Tứ kết
15 Điểm • 875 $
Brkic
67
5
76
5
63
Beck
62 76
3
Korolev
75 63
Brown
63 64
Herbert
46 64 75
Mannarino
76
4
57 64
Mektic
64 76
4
Mertl
64 76
0
Bán kết
29 Điểm • 1,500 $
Beck
64 63
Brown
76
4
67
7
62
Mannarino
67
8
76
5
76
7
Mektic
62 64
Chung kết
48 Điểm • 2,500 $
Brown
76
6
64
Mannarino
62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 4,300 $
Mannarino
76
3
76
2
Bosnia và Herzegovina
x5
Pháp
x4
Croatia
x3
Cộng hòa Séc
x3
Đức
x3
Bỉ
x2
Kazakhstan
x2
Slovakia
x2
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Jamaica
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Pháp
x4
Cộng hòa Séc
x3
Kazakhstan
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Jamaica
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Pháp
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Jamaica
x1
Slovakia
x1
Pháp
x1
Jamaica
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
4,300 $
Chung kết
48 Điểm
2,500 $
Bán kết
29 Điểm
1,500 $
Tứ kết
15 Điểm
875 $
Vòng 2
6 Điểm
530 $
Vòng 1
0 Điểm
310 $
Têtes de séries
1
Kavcic B
Vòng 1
2
Ouanna J
Vòng 2
3
Lajovic D
Vòng 2
4
Mannarino A
5
Greul S
Vòng 2
6
Brown D
Chung kết
7
Stebe C
Vòng 1
8
Beck K
Bán kết
Tin tức khác
Sinner hoàn tất điều trị bằng sóng xung kích, đặt mục tiêu vô địch US Open lần thứ hai
Arthur Millot
16/08/2026, 11:55
Djokovic sa sút: 5 lần bị loại sớm chỉ trong 8 Masters 1000, ngang bằng 71 giải trước đó
Arthur Millot
16/08/2026, 11:34
Swiatek bức xúc vì lịch thi đấu: 'Không có thời gian để ăn mừng' sau chức vô địch Canada
Arthur Millot
16/08/2026, 11:18
Jannik Sinner 25 tuổi: 5 Grand Slam, 30 danh hiệu ATP – bảng thành tích lịch sử
Clément Gehl
16/08/2026, 09:59