Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Semenistaja
Glushkova
40
6
30
7
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
25
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:45:05
2023
2026
2025
2024
2023
2022
Saskatoon 2023 • W 60
Bảng đấu
10 — 16 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Birrell K.
Failla J.
46
62
61
WC
Ogilvy O.
Kozarov K.
60
61
Q
Smith A.
Okalova M.
64
63
Fernandez B.
7
Thandi K.
64
64
3
Bektas E.
Q
Verma R.
60
61
Loeb J.
Q
Markham A.
64
36
76
WC
Ostrzygalo M.
Kessler M.
36
60
60
WC
Sleeth L.
6
Fung S.
62
61
8
Zarazúa R.
Q
Plekhanova D.
64
64
WC
Kupres M.
Q
Cayetano E.
63
75
Q
Bucea I.
Bolton E.
21
Mboko V.
4
Vickery S.
62
20
5
Sakatsume H.
Q
Kwong L.
61
64
Cross K.
Q
Jacobs A.
76
3
63
Hu V.
Min G.
26
64
62
Okamura K.
2
Day K.
64
64
Failla J.
Kozarov K.
76
4
75
Q
Smith A.
7
Thandi K.
63
62
3
Bektas E.
Q
Markham A.
61
62
Kessler M.
6
Fung S.
61
64
8
Zarazúa R.
WC
Kupres M.
63
61
Bolton E.
Mboko V.
63
63
5
Sakatsume H.
Cross K.
64
63
Min G.
2
Day K.
63
76
4
Kozarov K.
Q
Smith A.
36
75
63
3
Bektas E.
6
Fung S.
64
64
8
Zarazúa R.
Mboko V.
61
62
Cross K.
Min G.
52
Kozarov K.
3
Bektas E.
63
62
Mboko V.
Min G.
61
61
3
Bektas E.
Mboko V.
64
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Birrell K.
Failla J.
WC
Ogilvy O.
Kozarov K.
Q
Smith A.
Okalova M.
Fernandez B.
7
Thandi K.
3
Bektas E.
Q
Verma R.
Loeb J.
Q
Markham A.
WC
Ostrzygalo M.
Kessler M.
WC
Sleeth L.
6
Fung S.
8
Zarazúa R.
Q
Plekhanova D.
WC
Kupres M.
Q
Cayetano E.
Q
Bucea I.
Bolton E.
Mboko V.
4
Vickery S.
5
Sakatsume H.
Q
Kwong L.
Cross K.
Q
Jacobs A.
Hu V.
Min G.
Okamura K.
2
Day K.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Failla
46 62 61
Kozarov
60 61
Smith
64 63
Thandi
64 64
Bektas
60 61
Markham
64 36 76
0
Kessler
36 60 60
Fung
62 61
Zarazúa
64 64
Kupres
63 75
Bolton
21 ab
Mboko
62 20 ab
Sakatsume
61 64
Cross
76
3
63
Min
26 64 62
Day
64 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Kozarov
76
4
75
Smith
63 62
Bektas
61 62
Fung
61 64
Zarazúa
63 61
Mboko
63 63
Cross
64 63
Min
63 76
4
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Kozarov
36 75 63
Bektas
64 64
Mboko
61 62
Min
52 ab
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Bektas
63 62
Mboko
61 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Mboko
64 64
Canada
x12
Hoa Kỳ
x11
Úc
x2
Ấn Độ
x2
Nhật Bản
x2
Mexico
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x7
Canada
x4
Úc
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Serbia
x1
Canada
x3
Hoa Kỳ
x3
Mexico
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
Serbia
x1
Canada
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Birrell K
Vòng 1
2
Day K
Vòng 2
3
Bektas E
Chung kết
4
Vickery S
Vòng 1
5
Sakatsume H
Vòng 2
6
Fung S
Tứ kết
7
Thandi K
Vòng 2
8
Zarazúa R
Tứ kết
Tin tức khác
Tay vợt trẻ so sánh 3 Grand Slam trẻ: 'Roland-Garros có lẽ kém tổ chức nhất'
Clément Gehl
12/08/2026, 11:16
Zverev chỉ trích lịch thi đấu ATP: 'Hãy để chúng tôi ở lại đây hai tuần, không phải bảy'
Arthur Millot
12/08/2026, 11:05