Thượng Hải 2026
21:43:29
2026

Thượng Hải 2026 • ATP Masters 1000Thứ tự thi đấu • Thứ Hai 5 Tháng 10

7 — 18 tháng 10
Stadium Court
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Sonego L 1 1
Dougaz A PR 1
2
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Walton A 7
Te R WC
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Cui J WC
Vukic A 13
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Wong C 9
Hewitt C WC
VL1
VL vòng 1
Grandstand 2
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Xiao L WC
Cina F 23
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Zheng M 6
Gomez F
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Jacquet K 3
Zhang T WC
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Bellucci M 5
Ymer E
VL1
VL vòng 1
Show Court 3
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Gaston H 4
Draxl L 1
1
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Atmane T 8
Tomic B
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Damm M 10
Kotov P
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Bolt A
Harris L 18
VL1
VL vòng 1
Court 4
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Safiullin R 2
Galarneau A
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Tseng C
Mejia N 14
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Hong S PR
Sakamoto R 21
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Sweeny D 12
Schoolkate T
VL1
VL vòng 1
Court 7
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Ilagan A
Basilashvili N 16
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Skatov T
Sakellaridis S 20
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Shevchenko A 11 2
Nishioka Y 1
3
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Noguchi R
Muller A 19
VL1
VL vòng 1
Court 6
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Daniel T
Mochizuki S 15
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Pavlovic L
Simakin I 24
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Harris B
Svrcina D 17
VL1
VL vòng 1
↓
--:--
Hoãn
Tạm dừng
Coppejans K 1
Basavareddy N 22
1
VL1
VL vòng 1