Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
12
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:46:28
2014
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Sibiu 2014 • ATP CH 50
Bảng đấu
22 — 28 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rola B.
Albot R.
63
76
1
WC
Sulea T.
Q
Panfil G.
76
4
64
Torebko P.
WC
Cornea V.
61
76
3
Crivoi V.
5
Hanescu V.
62
64
3
Riba P.
Q
Linzer M.
75
60
Volandri F.
WC
Apostol B.
62
61
Basilashvili N.
Cipolla F.
75
62
Setkic A.
8
Cecchinato M.
62
64
7
Starace P.
WC
Gheorghe L.
61
61
Pospisil J.
Copil M.
63
62
Brkic T.
Smirnov A.
36
62
63
Arnaboldi A.
4
Ungur A.
62
62
6
Fucsovics M.
Kovalik J.
30
Veic A.
Q
Zekic M.
64
62
Kubler J.
Q
Semjan M.
62
64
Eysseric J.
2
Montanes A.
62
64
Albot R.
Q
Panfil G.
67
4
75
61
Torebko P.
Crivoi V.
64
64
3
Riba P.
Volandri F.
36
61
63
Cipolla F.
8
Cecchinato M.
26
75
60
7
Starace P.
Pospisil J.
26
76
3
61
Brkic T.
4
Ungur A.
63
63
Kovalik J.
Q
Zekic M.
61
64
Kubler J.
2
Montanes A.
63
61
Albot R.
Crivoi V.
61
62
3
Riba P.
Cipolla F.
64
62
7
Starace P.
Brkic T.
61
26
63
Kovalik J.
Kubler J.
76
4
75
Albot R.
3
Riba P.
76
3
31
7
Starace P.
Kubler J.
26
76
3
60
Albot R.
Kubler J.
64
61
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Rola B.
Albot R.
WC
Sulea T.
Q
Panfil G.
Torebko P.
WC
Cornea V.
Crivoi V.
5
Hanescu V.
3
Riba P.
Q
Linzer M.
Volandri F.
WC
Apostol B.
Basilashvili N.
Cipolla F.
Setkic A.
8
Cecchinato M.
7
Starace P.
WC
Gheorghe L.
Pospisil J.
Copil M.
Brkic T.
Smirnov A.
Arnaboldi A.
4
Ungur A.
6
Fucsovics M.
Kovalik J.
Veic A.
Q
Zekic M.
Kubler J.
Q
Semjan M.
Eysseric J.
2
Montanes A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Albot
63 76
1
Panfil
76
4
64
Torebko
61 76
3
Crivoi
62 64
Riba
75 60
Volandri
62 61
Cipolla
75 62
Cecchinato
62 64
Starace
61 61
Pospisil
63 62
Brkic
36 62 63
Ungur
62 62
Kovalik
30 ab
Zekic
64 62
Kubler
62 64
Montanes
62 64
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Albot
67
4
75 61
Crivoi
64 64
Riba
36 61 63
Cipolla
26 75 60
Starace
26 76
3
61
Brkic
63 63
Kovalik
61 64
Kubler
63 61
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Albot
61 62
Riba
64 62
Starace
61 26 63
Kubler
76
4
75
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Albot
76
3
31 ab
Kubler
26 76
3
60
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Kubler
64 61
Romania
x8
Ý
x5
Bosnia và Herzegovina
x2
Tây Ban Nha
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Áo
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Ý
x4
Tây Ban Nha
x2
Romania
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ý
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Tây Ban Nha
x1
Moldova
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Moldova
x1
Úc
x1
Moldova
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Rola B
Vòng 1
2
Montanes A
Vòng 2
3
Riba P
Bán kết
4
Ungur A
Vòng 2
5
Hanescu V
Vòng 1
6
Fucsovics M
Vòng 1
7
Starace P
Bán kết
8
Cecchinato M
Vòng 2
Tin tức khác
Cú giao bóng thiếu sức mạnh nhưng đáng gờm của Eala: Huyền thoại Roddick phân tích
Arthur Millot
13/08/2026, 12:29
Zverev bị chỉ trích vì 'luôn có cái cớ chết tiệt' sau thất bại ở Montreal
Arthur Millot
13/08/2026, 12:10
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56
Quảng cáo