Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Pegula
23:00
Gauff
Rybakina
00:30
Dedura
Heide
A
1
1
40
6
3
Dellien
Dodig
3
5
Gueymard Wayenburg
Lajal
40
5
40
5
Echargui
Harris
7
1
7
5
6
6
Ferro
Palicova
15
6
4
40
4
3
25
live
Tất cả
(112)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:23:44
2015
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Sibiu 2015 • ATP CH 50
Bảng đấu
21 — 27 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lajovic D.
WC
Dima D.
62
64
Q
Giner M.
LL
Apostol A.
63
16
75
Ungur A.
Tabatruong M.
62
36
62
Giannessi A.
7
Lamasine T.
36
64
64
3
Djere L.
Q
Luncanu P.
62
64
Chazal M.
WC
Dembek M.
62
61
Q
Sinicropi R.
Cagnina J.
62
61
Kuzmanov D.
8
Mertl J.
63
57
75
5
Naso G.
WC
Crivoi V.
76
5
64
Horansky F.
Krstin P.
75
Hanescu V.
Riba P.
46
63
64
Giacalone O.
4
Gigounon G.
76
7
64
6
Hemery C.
Q
Diez S.
76
1
64
WC
Cornea V.
Mager G.
64
26
63
Brkic T.
Zekic M.
67
4
64
62
Kovalik J.
2
Kamke T.
64
76
3
1
Lajovic D.
LL
Apostol A.
Ungur A.
7
Lamasine T.
64
64
Q
Luncanu P.
Chazal M.
64
46
63
Cagnina J.
Kuzmanov D.
63
76
1
WC
Crivoi V.
Horansky F.
76
7
36
63
Riba P.
4
Gigounon G.
60
67
7
64
6
Hemery C.
Mager G.
36
63
62
Zekic M.
Kovalik J.
62
46
76
1
Lajovic D.
Ungur A.
64
26
63
Q
Luncanu P.
Kuzmanov D.
75
67
7
63
WC
Crivoi V.
Riba P.
64
60
Mager G.
Zekic M.
63
75
Ungur A.
Q
Luncanu P.
61
61
Riba P.
Zekic M.
63
75
Ungur A.
Riba P.
64
36
75
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Lajovic D.
WC
Dima D.
Q
Giner M.
LL
Apostol A.
Ungur A.
Tabatruong M.
Giannessi A.
7
Lamasine T.
3
Djere L.
Q
Luncanu P.
Chazal M.
WC
Dembek M.
Q
Sinicropi R.
Cagnina J.
Kuzmanov D.
8
Mertl J.
5
Naso G.
WC
Crivoi V.
Horansky F.
Krstin P.
Hanescu V.
Riba P.
Giacalone O.
4
Gigounon G.
6
Hemery C.
Q
Diez S.
WC
Cornea V.
Mager G.
Brkic T.
Zekic M.
Kovalik J.
2
Kamke T.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Lajovic
62 64
Apostol
63 16 75
Ungur
62 36 62
Lamasine
36 64 64
Luncanu
62 64
Chazal
62 61
Cagnina
62 61
Kuzmanov
63 57 75
Crivoi
76
5
64
Horansky
75 ab
Riba
46 63 64
Gigounon
76
7
64
Hemery
76
1
64
Mager
64 26 63
Zekic
67
4
64 62
Kovalik
64 76
3
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Lajovic
3/ ab
Ungur
64 64
Luncanu
64 46 63
Kuzmanov
63 76
1
Crivoi
76
7
36 63
Riba
60 67
7
64
Mager
36 63 62
Zekic
62 46 76
0
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Ungur
64 26 63
Luncanu
75 67
7
63
Riba
64 60
Zekic
63 75
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Ungur
61 61
Riba
63 75
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Ungur
64 36 75
Romania
x7
Ý
x5
Pháp
x4
Serbia
x4
Bỉ
x2
Tây Ban Nha
x2
Slovakia
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Romania
x4
Pháp
x3
Bỉ
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Romania
x3
Serbia
x2
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Romania
x2
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Lajovic D
Tứ kết
2
Kamke T
Vòng 1
3
Djere L
Vòng 1
4
Gigounon G
Vòng 2
5
Naso G
Vòng 1
6
Hemery C
Vòng 2
7
Lamasine T
Vòng 2
8
Mertl J
Vòng 1
Tin tức khác
Roddick tiết lộ « siêu năng lực » của Shelton sau chiến thắng trước Alcaraz
Arthur Millot
10/09/2026, 12:05
Sau thất bại của Alcaraz, HLV thể lực lên tiếng chỉ trích lịch thi đấu tại US Open
Arthur Millot
10/09/2026, 11:39
Arthur Cazaux có bước tiến quyết định sau ca phẫu thuật khuỷu tay
Clément Gehl
10/09/2026, 10:13
US Open: Zverev bức xúc về lịch thi đấu: "Tôi chưa từng gặp chuyện này"
Clément Gehl
10/09/2026, 09:09
Quảng cáo