Sofia 2020 • ATP 250Bảng đấu
8 — 14 tháng 11
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
250 Điểm
24,880 €
Chung kết
150 Điểm
19,790 €
Bán kết
90 Điểm
13,195 €
Tứ kết
45 Điểm
9,240 €
Vòng 2
20 Điểm
7,425 €
Vòng 1
0 Điểm
5,415 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác