14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Hanfmann
Baez
00
4
00
3
Van Assche
Carreno Busta
00
4
00
1
Bartunkova
Tararudee
00
6
6
3
00
7
3
0
Oliynykova
Romero Gormaz
40
3
15
3
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
25
live
Tất cả
(147)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:31:08
2022
2023
2022
Split 2022 • M 25
— Bảng đấu
27 tháng 4 — 1 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ajdukovic D.
WC
Mikrut L.
60
61
Madarasz G.
Q
Biljesko D.
61
61
Bax F.
Q
Darras M.
16
64
64
Q
Galik M.
5
Sultanov K.
61
60
4
Heyman C.
Donski A.
62
61
Q
Bertrand R.
Q
Perez Contri S.
62
62
Danilov S.
Vincent Ruggeri S.
57
64
62
Juszczak P.
6
Molleker R.
75
75
8
Blanchet U.
Barroso Campos A.
64
76
4
Q
Sandkaulen T.
WC
Simundza J.
63
61
Prizmic D.
Tomescu D.
62
61
Pokorny L.
3
Setkic A.
62
62
7
Paz J.
Kekez D.
64
46
63
Q
Rogic Hadzalic A.
Bielinskyi V.
60
60
WC
Poljicak M.
WC
Vukadin N.
64
61
Q
Petrovic D.
2
Bourgue M.
64
62
1
Ajdukovic D.
Q
Biljesko D.
64
36
63
Q
Darras M.
5
Sultanov K.
61
61
4
Heyman C.
Q
Bertrand R.
63
76
4
Danilov S.
6
Molleker R.
61
62
8
Blanchet U.
Q
Sandkaulen T.
75
61
Tomescu D.
3
Setkic A.
63
63
Kekez D.
Bielinskyi V.
76
5
46
64
WC
Poljicak M.
2
Bourgue M.
75
63
1
Ajdukovic D.
5
Sultanov K.
26
75
63
4
Heyman C.
6
Molleker R.
64
64
Q
Sandkaulen T.
3
Setkic A.
62
16
60
Bielinskyi V.
WC
Poljicak M.
62
63
5
Sultanov K.
6
Molleker R.
76
3
36
62
3
Setkic A.
Bielinskyi V.
62
76
8
6
Molleker R.
Bielinskyi V.
62
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Ajdukovic D.
WC
Mikrut L.
Madarasz G.
Q
Biljesko D.
Bax F.
Q
Darras M.
Q
Galik M.
5
Sultanov K.
4
Heyman C.
Donski A.
Q
Bertrand R.
Q
Perez Contri S.
Danilov S.
Vincent Ruggeri S.
Juszczak P.
6
Molleker R.
8
Blanchet U.
Barroso Campos A.
Q
Sandkaulen T.
WC
Simundza J.
Prizmic D.
Tomescu D.
Pokorny L.
3
Setkic A.
7
Paz J.
Kekez D.
Q
Rogic Hadzalic A.
Bielinskyi V.
WC
Poljicak M.
WC
Vukadin N.
Q
Petrovic D.
2
Bourgue M.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Ajdukovic
60 61
Biljesko
61 61
Darras
16 64 64
Sultanov
61 60
Heyman
62 61
Bertrand
62 62
Danilov
57 64 62
Molleker
75 75
Blanchet
64 76
4
Sandkaulen
63 61
Tomescu
62 61
Setkic
62 62
Kekez
64 46 63
Bielinskyi
60 60
Poljicak
64 61
Bourgue
64 62
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Ajdukovic
64 36 63
Sultanov
61 61
Heyman
63 76
4
Molleker
61 62
Sandkaulen
75 61
Setkic
63 63
Bielinskyi
76
5
46 64
Poljicak
75 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Sultanov
26 75 63
Molleker
64 64
Setkic
62 16 60
Bielinskyi
62 63
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Molleker
76
3
36 62
Bielinskyi
62 76
8
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Bielinskyi
62 63
Croatia
x9
Pháp
x5
Bosnia và Herzegovina
x2
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Croatia
x4
Pháp
x4
Đức
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Croatia
x2
Đức
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Đức
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Ajdukovic D
Tứ kết
2
Bourgue M
Vòng 2
3
Setkic A
Bán kết
4
Heyman C
Tứ kết
5
Sultanov K
Bán kết
6
Molleker R
Chung kết
7
Paz J
Vòng 1
8
Blanchet U
Vòng 2
Tin tức khác
WTA 1000 Toronto: Venus Williams và Bianca Andreescu nhận suất đặc cách
Clément Gehl
23/07/2026, 09:52
Loïs Boisson rút lui khỏi Cincinnati, đặt mục tiêu US Open
Clément Gehl
23/07/2026, 09:28
Nick Kyrgios gây sốc: sau quần vợt, muốn chơi bóng rổ chuyên nghiệp tại châu Âu
Clément Gehl
23/07/2026, 08:18
Quảng cáo