Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Cecchinato
Forti
00
1
30
0
Semenistaja
Glushkova
15
6
6
3
30
7
4
5
Brancaccio
Moeller
00
1
30
0
17
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:46:32
2024
2025
2024
2023
Spring 2024 • W 35
Bảng đấu
27 tháng 2 — 3 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mateas M.
Aney J.
63
63
Rodriguez V.
Lahey A.
76
2
63
Q
Bayerlova M.
Q
Kuwata H.
62
60
Q
Krywoj M.
8
Osuigwe W.
61
63
4
Alves C.
Shibahara E.
76
9
64
JE
Koike E.
Failla J.
64
75
Q
Kononova M.
SE
Hewitt D.
46
63
20
Kozyreva M.
5
Hu V.
76
1
46
63
LL
Jovic I.
Ce G.
63
63
Pedretti T.
Smith A.
64
63
WC
Penickova K.
Q
Ngounoue M.
26
63
64
Q
Inoue H.
3
Sanchez A.
67
6
63
64
7
Loeb J.
Q
Zamarripa M.
64
57
64
Q
Zamarripa A.
WC
El Jardi D.
64
62
Scott K.
WC
Lam S.
46
63
62
WC
Ionescu E.
2
Lepchenko V.
63
61
1
Mateas M.
Lahey A.
61
61
Q
Kuwata H.
8
Osuigwe W.
26
64
61
Shibahara E.
Failla J.
62
60
Q
Kononova M.
5
Hu V.
64
63
LL
Jovic I.
Pedretti T.
63
60
Q
Ngounoue M.
3
Sanchez A.
63
46
62
Q
Zamarripa M.
Q
Zamarripa A.
63
64
WC
Lam S.
2
Lepchenko V.
62
64
1
Mateas M.
8
Osuigwe W.
62
62
Shibahara E.
Q
Kononova M.
64
63
LL
Jovic I.
Q
Ngounoue M.
61
61
Q
Zamarripa A.
2
Lepchenko V.
75
60
1
Mateas M.
Shibahara E.
76
7
76
6
LL
Jovic I.
2
Lepchenko V.
61
75
Shibahara E.
LL
Jovic I.
62
46
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Mateas M.
Aney J.
Rodriguez V.
Lahey A.
Q
Bayerlova M.
Q
Kuwata H.
Q
Krywoj M.
8
Osuigwe W.
4
Alves C.
Shibahara E.
JE
Koike E.
Failla J.
Q
Kononova M.
SE
Hewitt D.
Kozyreva M.
5
Hu V.
LL
Jovic I.
Ce G.
Pedretti T.
Smith A.
WC
Penickova K.
Q
Ngounoue M.
Q
Inoue H.
3
Sanchez A.
7
Loeb J.
Q
Zamarripa M.
Q
Zamarripa A.
WC
El Jardi D.
Scott K.
WC
Lam S.
WC
Ionescu E.
2
Lepchenko V.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Mateas
63 63
Lahey
76
2
63
Kuwata
62 60
Osuigwe
61 63
Shibahara
76
9
64
Failla
64 75
Kononova
46 63 20 ab
Hu
76
1
46 63
Jovic
63 63
Pedretti
64 63
Ngounoue
26 63 64
Sanchez
67
6
63 64
Zamarripa
64 57 64
Zamarripa
64 62
Lam
46 63 62
Lepchenko
63 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Mateas
61 61
Osuigwe
26 64 61
Shibahara
62 60
Kononova
64 63
Jovic
63 60
Ngounoue
63 46 62
Zamarripa
63 64
Lepchenko
62 64
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Mateas
62 62
Shibahara
64 63
Jovic
61 61
Lepchenko
75 60
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Shibahara
76
7
76
6
Jovic
61 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Shibahara
62 46 63
Hoa Kỳ
x19
Brazil
x3
Nhật Bản
x3
Mexico
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ma-rốc
x1
Hoa Kỳ
x11
Nhật Bản
x2
Brazil
x1
Mexico
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x6
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x3
Nhật Bản
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Mateas M
Bán kết
2
Lepchenko V
Bán kết
3
Sanchez A
Vòng 2
4
Alves C
Vòng 1
5
Hu V
Vòng 2
7
Loeb J
Vòng 1
8
Osuigwe W
Tứ kết
Tin tức khác
Tennis năm 1999: Sampras giữ kỷ lục Grand Slam, Hingis số 1, Federer mới thắng 7 trận
Clément Gehl
12/08/2026, 13:00
Nakashima vào bán kết Montreal: 'Jodar đã là một trong những tay vợt xuất sắc nhất'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:46
Fils thua Jodar tại Montreal: 'Chúng ta sẽ đối đầu nhiều lần trong 10 năm tới'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:14
Rybakina ngược dòng ngoạn mục trước Osaka: 'Tôi không biết mình đã làm thế nào'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:07