Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
Sắp
Van Assche
Lajovic
00:00
Kozlov
Mayo
30
6
5
4
15
3
7
1
Halys
Bu
01:30
2
live
Tất cả
(71)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:12:23
1983
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Stockholm 1983 • ATP 250
Bảng đấu
31 tháng 10 — 11 tháng 12
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wilander M.
Bye
Westphal M.
Nystrom J.
46
62
63
Wilkison T.
Gunnarsson J.
75
64
Bye
14
Jarryd A.
16
Gunthardt H.
Bye
Zipf C.
Q
Lundgren P.
64
61
Q
Jansson V.
Saviano N.
61
46
61
Bye
8
Pfister H.
4
Kriek J.
Bye
Stadler R.
Perez D.
63
63
Barazzutti C.
Edberg S.
63
61
Bye
9
Denton S.
11
Sundstrom H.
Bye
Q
Henricsson A.
Dickson M.
62
36
63
Hogstedt T.
Hocevar M.
62
36
61
Bye
5
Gerulaitis V.
6
Gottfried B.
Bye
Martinez M.
Simonsson S.
62
62
Q
Carlsson J.
Segarceanu F.
64
60
Bye
15
Glickstein S.
13
Purcell M.
Bye
Simonsson H.
Fleming P.
64
62
Panatta C.
Kirmayr C.
64
26
64
Bye
3
Gomez A.
7
Leconte H.
Bye
Roger-Vasselin C.
Carlsson P.
36
61
64
Fromm E.
Q
Iskersky E.
36
75
64
Bye
12
Fibak W.
10
Smid T.
Bye
Boileau B.
Q
Becka J.
26
62
64
Hjertquist P.
Ocleppo G.
57
62
64
Bye
2
Mayer G.
1
Wilander M.
Nystrom J.
63
75
Gunnarsson J.
14
Jarryd A.
63
61
16
Gunthardt H.
Q
Lundgren P.
76
63
Saviano N.
8
Pfister H.
57
63
62
4
Kriek J.
Perez D.
63
63
Edberg S.
9
Denton S.
75
46
64
11
Sundstrom H.
Dickson M.
64
36
75
Hocevar M.
5
Gerulaitis V.
46
64
64
6
Gottfried B.
Simonsson S.
64
67
61
Q
Carlsson J.
15
Glickstein S.
61
36
63
13
Purcell M.
Fleming P.
63
36
62
Panatta C.
3
Gomez A.
61
64
7
Leconte H.
Roger-Vasselin C.
62
62
Q
Iskersky E.
12
Fibak W.
63
67
63
10
Smid T.
Q
Becka J.
63
60
Ocleppo G.
2
Mayer G.
76
64
1
Wilander M.
14
Jarryd A.
62
60
16
Gunthardt H.
8
Pfister H.
46
62
75
4
Kriek J.
Edberg S.
63
76
11
Sundstrom H.
5
Gerulaitis V.
76
64
6
Gottfried B.
15
Glickstein S.
75
61
Fleming P.
3
Gomez A.
63
64
7
Leconte H.
12
Fibak W.
62
63
10
Smid T.
Ocleppo G.
64
61
1
Wilander M.
16
Gunthardt H.
46
75
60
4
Kriek J.
5
Gerulaitis V.
63
60
6
Gottfried B.
Fleming P.
46
63
75
7
Leconte H.
10
Smid T.
61
64
1
Wilander M.
5
Gerulaitis V.
63
63
Fleming P.
10
Smid T.
46
64
76
1
Wilander M.
10
Smid T.
61
75
Vòng 1
1
Wilander M.
BYE
Westphal M.
Nystrom J.
Wilkison T.
Gunnarsson J.
BYE
14
Jarryd A.
16
Gunthardt H.
BYE
Zipf C.
Q
Lundgren P.
Q
Jansson V.
Saviano N.
BYE
8
Pfister H.
4
Kriek J.
BYE
Stadler R.
Perez D.
Barazzutti C.
Edberg S.
BYE
9
Denton S.
11
Sundstrom H.
BYE
Q
Henricsson A.
Dickson M.
Hogstedt T.
Hocevar M.
BYE
5
Gerulaitis V.
6
Gottfried B.
BYE
Martinez M.
Simonsson S.
Q
Carlsson J.
Segarceanu F.
BYE
15
Glickstein S.
13
Purcell M.
BYE
Simonsson H.
Fleming P.
Panatta C.
Kirmayr C.
BYE
3
Gomez A.
7
Leconte H.
BYE
Roger-Vasselin C.
Carlsson P.
Fromm E.
Q
Iskersky E.
BYE
12
Fibak W.
10
Smid T.
BYE
Boileau B.
Q
Becka J.
Hjertquist P.
Ocleppo G.
BYE
2
Mayer G.
Vòng 2
Wilander
Nystrom
46 62 63
Gunnarsson
75 64
Jarryd
Gunthardt
Lundgren
64 61
Saviano
61 46 61
Pfister
Kriek
Perez
63 63
Edberg
63 61
Denton
Sundstrom
Dickson
62 36 63
Hocevar
62 36 61
Gerulaitis
Gottfried
Simonsson
62 62
Carlsson
64 60
Glickstein
Purcell
Fleming
64 62
Panatta
64 26 64
Gomez
Leconte
Roger-Vasselin
36 61 64
Iskersky
36 75 64
Fibak
Smid
Becka
26 62 64
Ocleppo
57 62 64
Mayer
Vòng 1/8
Wilander
63 75
Jarryd
63 61
Gunthardt
76 63
Pfister
57 63 62
Kriek
63 63
Edberg
75 46 64
Sundstrom
64 36 75
Gerulaitis
46 64 64
Gottfried
64 67 61
Glickstein
61 36 63
Fleming
63 36 62
Gomez
61 64
Leconte
62 62
Fibak
63 67 63
Smid
63 60
Ocleppo
76 64
Tứ kết
Wilander
62 60
Gunthardt
46 62 75
Kriek
63 76
Gerulaitis
76 64
Gottfried
75 61
Fleming
63 64
Leconte
62 63
Smid
64 61
Bán kết
Wilander
46 75 60
Gerulaitis
63 60
Fleming
46 63 75
Smid
61 64
Chung kết
Wilander
63 63
Smid
46 64 76
Nhà vô địch
Wilander
61 75
Thụy Điển
x15
Hoa Kỳ
x13
Đức
x3
Ý
x3
Brazil
x2
Pháp
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Bolivia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ecuador
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Uruguay
x1
Hoa Kỳ
x11
Thụy Điển
x9
Pháp
x2
Ý
x2
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ecuador
x1
Đức
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Uruguay
x1
Hoa Kỳ
x5
Thụy Điển
x4
Cộng hòa Séc
x1
Ecuador
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x4
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Điển
x1
Têtes de séries
1
Wilander M
2
Mayer G
Vòng 2
3
Gomez A
Vòng 3
4
Kriek J
Tứ kết
5
Gerulaitis V
Bán kết
6
Gottfried B
Tứ kết
7
Leconte H
Tứ kết
8
Pfister H
Vòng 3
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo