Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Guerrieri
De Minaur
30
2
2
4
40
6
6
3
Giron
Buse
15
6
3
3
3
00
3
6
6
4
Etcheverry
Fearnley
40
6
6
3
40
3
3
3
Shapovalov
Van Assche
00
6
1
30
0
0
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
8
live
Tất cả
(163)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:27:31
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Stuttgart 2014 • WTA Premier
Vòng loại
21 — 27 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Pironkova T.
WC
Morderger T.
76
1
61
Barbieri G.
Siegemund L.
60
61
WC
Zaja A.
Hesse A.
46
64
60
Daniilidou E.
8
Konta J.
61
62
2
Beck A.
Barrois K.
67
4
61
64
Thorpe L.
Birnerova E.
76
6
57
62
Vankova K.
Brengle M.
26
76
6
63
Botto B.
7
Friedsam A.
63
62
3
Tomljanovic A.
Witthoeft C.
63
64
WC
Morderger Y.
Vickery S.
63
62
WC
Lottner A.
Sasnovich A.
64
64
Bukta A.
5
Barthel M.
76
2
63
4
Pfizenmaier D.
Marcinkevica D.
64
36
64
Mircic T.
Lim A.
16
76
3
75
Jakupovic D.
Siniakova K.
63
60
Burnett N.
6
Lucic-Baroni M.
46
63
75
1
Pironkova T.
Barbieri G.
61
63
WC
Zaja A.
8
Konta J.
67
4
62
64
2
Beck A.
Birnerova E.
60
16
63
Vankova K.
7
Friedsam A.
16
64
76
4
3
Tomljanovic A.
Vickery S.
75
57
63
WC
Lottner A.
5
Barthel M.
61
62
Marcinkevica D.
Lim A.
64
46
61
Siniakova K.
6
Lucic-Baroni M.
60
26
60
Barbieri G.
8
Konta J.
64
62
Barbieri G.
2
Beck A.
Vankova K.
60
61
Beck A.
2
3
Tomljanovic A.
5
Barthel M.
64
57
76
1
Tomljanovic A.
3
Marcinkevica D.
Siniakova K.
75
26
75
Marcinkevica D.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
5,073 €
Q vòng 3
18 Điểm
2,298 €
Q vòng 2
13 Điểm
1,210 €
Q vòng 1
1 Điểm
685 €
Têtes de séries
1
Radwanska A
Tứ kết
2
Halep S
Vòng 2
3
Kvitova P
Vòng 2
4
Kerber A
Vòng 2
5
Jankovic J
Bán kết
6
Sharapova M
8
Errani S
Bán kết
9
Ivanovic A
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Linky
40
Điểm
2
Fandetennis
39
Điểm
3
Yoann
38
Điểm
4
winnieh
36
Điểm
5
Errani
35
Điểm
Tin tức khác
Quảng cáo