Stuttgart 2018 • WTA 500Bảng đấu
23 — 29 tháng 4
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
470 Điểm
113,060 €
Chung kết
305 Điểm
60,375 €
Bán kết
185 Điểm
32,246 €
Tứ kết
100 Điểm
17,334 €
Vòng 2
55 Điểm
9,295 €
Vòng 1
1 Điểm
5,899 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác