Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Galan
Gomez
00
5
00
6
McCabe
Zamora
40
6
1
A
4
0
Van Assche
Lajovic
21:30
5
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:34:06
2019
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Surbiton 2019 • ATP CH 125
Bảng đấu
3 — 9 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Humbert U.
Bye
Rodionov J.
Troicki V.
67
3
63
62
Q
Watson A.
Chung Y.
62
62
Bye
14
Polansky P.
11
Lopez F.
Bye
WC
Peniston R.
Brands D.
63
36
63
WC
Hoyt E.
Sugita Y.
64
63
Bye
8
Karlovic I.
LL
Gray A.
Bye
Kwon S.
Aragone J.
64
61
Ramanathan R.
Kamke T.
63
36
61
Bye
15
Bachinger M.
12
Stakhovsky S.
Bye
WC
Jubb P.
Ward J.
75
46
63
Kubler J.
WC
Broady L.
46
62
60
Bye
5
Kudla D.
7
Tomic B.
Bye
Horansky F.
Paul T.
64
67
1
64
WC
Glasspool L.
Koepfer D.
64
76
2
Bye
10
Granollers M.
16
Bolt A.
Bye
Q
Saville L.
Ilkel C.
64
63
Smith J.
Bemelmans R.
64
36
76
7
Bye
4
Evans D.
6
Copil M.
Bye
Moriya H.
Basic M.
76
5
64
Harris A.
LL
Klein B.
26
63
64
Bye
9
Schnur B.
13
Gojowczyk P.
Bye
Brown D.
Lacko L.
63
62
Clarke J.
Donskoy E.
75
67
5
63
Bye
2
Ebden M.
1
Humbert U.
Troicki V.
67
5
60
63
Chung Y.
14
Polansky P.
63
63
11
Lopez F.
Brands D.
57
63
64
Sugita Y.
8
Karlovic I.
76
2
67
5
63
LL
Gray A.
Kwon S.
62
75
Ramanathan R.
15
Bachinger M.
46
64
63
12
Stakhovsky S.
Ward J.
67
4
63
64
Kubler J.
5
Kudla D.
62
63
7
Tomic B.
Paul T.
64
36
63
Koepfer D.
10
Granollers M.
62
76
2
16
Bolt A.
Ilkel C.
76
4
61
Bemelmans R.
4
Evans D.
64
64
6
Copil M.
Basic M.
62
75
LL
Klein B.
9
Schnur B.
63
63
13
Gojowczyk P.
Lacko L.
76
7
76
4
Donskoy E.
2
Ebden M.
62
60
Troicki V.
14
Polansky P.
76
2
62
11
Lopez F.
8
Karlovic I.
16
76
5
76
4
Kwon S.
15
Bachinger M.
26
76
5
76
4
Ward J.
5
Kudla D.
63
46
63
7
Tomic B.
10
Granollers M.
76
12
63
16
Bolt A.
4
Evans D.
57
62
60
6
Copil M.
9
Schnur B.
63
63
Lacko L.
2
Ebden M.
75
76
4
Troicki V.
8
Karlovic I.
62
57
76
4
15
Bachinger M.
5
Kudla D.
76
4
75
10
Granollers M.
4
Evans D.
64
62
6
Copil M.
2
Ebden M.
63
62
Troicki V.
5
Kudla D.
36
76
5
75
4
Evans D.
6
Copil M.
76
3
67
4
64
Troicki V.
4
Evans D.
62
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
18,290 €
Vòng 1
660 €
1
Humbert U.
BYE
Rodionov J.
Troicki V.
Q
Watson A.
Chung Y.
BYE
14
Polansky P.
11
Lopez F.
BYE
WC
Peniston R.
Brands D.
WC
Hoyt E.
Sugita Y.
BYE
8
Karlovic I.
LL
Gray A.
BYE
Kwon S.
Aragone J.
Ramanathan R.
Kamke T.
BYE
15
Bachinger M.
12
Stakhovsky S.
BYE
WC
Jubb P.
Ward J.
Kubler J.
WC
Broady L.
BYE
5
Kudla D.
7
Tomic B.
BYE
Horansky F.
Paul T.
WC
Glasspool L.
Koepfer D.
BYE
10
Granollers M.
16
Bolt A.
BYE
Q
Saville L.
Ilkel C.
Smith J.
Bemelmans R.
BYE
4
Evans D.
6
Copil M.
BYE
Moriya H.
Basic M.
Harris A.
LL
Klein B.
BYE
9
Schnur B.
13
Gojowczyk P.
BYE
Brown D.
Lacko L.
Clarke J.
Donskoy E.
BYE
2
Ebden M.
Vòng 2
5 Điểm • 1,320 €
Humbert
Troicki
67
3
63 62
Chung
62 62
Polansky
Lopez
Brands
63 36 63
Sugita
64 63
Karlovic
Gray
Kwon
64 61
Ramanathan
63 36 61
Bachinger
Stakhovsky
Ward
75 46 63
Kubler
46 62 60
Kudla
Tomic
Paul
64 67
1
64
Koepfer
64 76
2
Granollers
Bolt
Ilkel
64 63
Bemelmans
64 36 76
7
Evans
Copil
Basic
76
5
64
Klein
26 63 64
Schnur
Gojowczyk
Lacko
63 62
Donskoy
75 67
5
63
Ebden
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,180 €
Troicki
67
5
60 63
Polansky
63 63
Lopez
57 63 64
Karlovic
76
2
67
5
63
Kwon
62 75
Bachinger
46 64 63
Ward
67
4
63 64
Kudla
62 63
Tomic
64 36 63
Granollers
62 76
2
Bolt
76
4
61
Evans
64 64
Copil
62 75
Schnur
63 63
Lacko
76
7
76
4
Ebden
62 60
Tứ kết
25 Điểm • 3,710 €
Troicki
76
2
62
Karlovic
16 76
5
76
4
Bachinger
26 76
5
76
4
Kudla
63 46 63
Granollers
76
12
63
Evans
57 62 60
Copil
63 63
Ebden
75 76
4
Bán kết
45 Điểm • 6,370 €
Troicki
62 57 76
4
Kudla
76
4
75
Evans
64 62
Copil
63 62
Chung kết
75 Điểm • 10,770 €
Troicki
36 76
5
75
Evans
76
3
67
4
64
Nhà vô địch
125 Điểm • 18,290 €
Evans
62 63
Vương quốc Anh
x11
Úc
x7
Đức
x5
Hoa Kỳ
x3
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Hàn Quốc
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Jamaica
x1
Romania
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Úc
x4
Vương quốc Anh
x4
Đức
x4
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Hàn Quốc
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Úc
x3
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Croatia
x1
Đức
x1
Hàn Quốc
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
18,290 €
Chung kết
75 Điểm
10,770 €
Bán kết
45 Điểm
6,370 €
Tứ kết
25 Điểm
3,710 €
Vòng 3
10 Điểm
2,180 €
Vòng 2
5 Điểm
1,320 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Humbert U
Vòng 2
2
Ebden M
Tứ kết
4
Evans D
5
Kudla D
Bán kết
6
Copil M
Bán kết
7
Tomic B
Vòng 3
8
Karlovic I
Tứ kết
9
Schnur B
Vòng 3
Tin tức khác
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Zverev: 'Djokovic có thể ở top 5 thêm 2-3 năm nữa'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:06
Quảng cáo