Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
Etcheverry
Buse
12:00
Havlickova
Krejčíková
13:30
Navone
Halys
09:00
Hanfmann
Baez
10:30
4
live
Tất cả
(143)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:06:18
2024
2025
2024
2023
2022
Nữ
Sydney 2024 • ATP CH 75
— Bảng đấu
28 tháng 10 — 3 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hijikata R.
Q
Matsuda R.
76
5
67
5
64
Imamura M.
WC
Jones H.
63
76
3
LL
Hudd E.
Sweeny D.
62
62
Dellavedova M.
7
Mochizuki S.
61
62
4
Bolt A.
Rai A.
75
75
Q
Bakshi A.
Q
Mochizuki Y.
64
62
Q
Watanabe S.
Mott B.
75
67
5
63
Bradshaw J.
8
Shimizu Y.
63
63
5
Jasika O.
Q
Kumasaka T.
62
57
75
Ellis B.
McCabe J.
67
2
75
63
Colson T.
Imai S.
63
36
62
Delaney J.
3
Schoolkate T.
76
4
63
6
Polmans M.
WC
Winter E.
62
62
Shiraishi H.
WC
Bouzige M.
62
64
Sekulic P.
Q
Marinkov P.
62
57
61
Langmo C.
2
Kokkinakis T.
63
64
1
Hijikata R.
Imamura M.
63
76
3
LL
Hudd E.
Dellavedova M.
67
2
75
62
Rai A.
Q
Mochizuki Y.
76
2
26
76
3
Mott B.
8
Shimizu Y.
61
57
63
5
Jasika O.
Ellis B.
75
61
Colson T.
3
Schoolkate T.
62
63
6
Polmans M.
Shiraishi H.
36
61
62
Sekulic P.
2
Kokkinakis T.
62
76
4
1
Hijikata R.
LL
Hudd E.
63
61
Rai A.
8
Shimizu Y.
61
64
5
Jasika O.
3
Schoolkate T.
62
67
5
76
7
Shiraishi H.
2
Kokkinakis T.
62
61
1
Hijikata R.
8
Shimizu Y.
76
1
63
3
Schoolkate T.
2
Kokkinakis T.
64
76
3
1
Hijikata R.
2
Kokkinakis T.
61
61
Nhà vô địch
75 Điểm
•
11,200 $
Vòng 1
800 $
1
Hijikata R.
Q
Matsuda R.
Imamura M.
WC
Jones H.
LL
Hudd E.
Sweeny D.
Dellavedova M.
7
Mochizuki S.
4
Bolt A.
Rai A.
Q
Bakshi A.
Q
Mochizuki Y.
Q
Watanabe S.
Mott B.
Bradshaw J.
8
Shimizu Y.
5
Jasika O.
Q
Kumasaka T.
Ellis B.
McCabe J.
Colson T.
Imai S.
Delaney J.
3
Schoolkate T.
6
Polmans M.
WC
Winter E.
Shiraishi H.
WC
Bouzige M.
Sekulic P.
Q
Marinkov P.
Langmo C.
2
Kokkinakis T.
Vòng 1/8
6 Điểm • 1,350 $
Hijikata
76
5
67
5
64
Imamura
63 76
3
Hudd
62 62
Dellavedova
61 62
Rai
75 75
Mochizuki
64 62
Mott
75 67
5
63
Shimizu
63 63
Jasika
62 57 75
Ellis
67
2
75 63
Colson
63 36 62
Schoolkate
76
4
63
Polmans
62 62
Shiraishi
62 64
Sekulic
62 57 61
Kokkinakis
63 64
Tứ kết
12 Điểm • 2,270 $
Hijikata
63 76
3
Hudd
67
2
75 62
Rai
76
2
26 76
3
Shimizu
61 57 63
Jasika
75 61
Schoolkate
62 63
Shiraishi
36 61 62
Kokkinakis
62 76
4
Bán kết
22 Điểm • 3,900 $
Hijikata
63 61
Shimizu
61 64
Schoolkate
62 67
5
76
7
Kokkinakis
62 61
Chung kết
44 Điểm • 6,575 $
Hijikata
76
1
63
Kokkinakis
64 76
3
Nhà vô địch
75 Điểm • 11,200 $
Kokkinakis
61 61
Úc
x18
Nhật Bản
x9
Bỉ
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x9
Nhật Bản
x4
Bỉ
x1
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Úc
x4
Nhật Bản
x2
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Úc
x3
Nhật Bản
x1
Úc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
11,200 $
Chung kết
44 Điểm
6,575 $
Bán kết
22 Điểm
3,900 $
Tứ kết
12 Điểm
2,270 $
Vòng 2
6 Điểm
1,350 $
Vòng 1
0 Điểm
800 $
Têtes de séries
1
Hijikata R
Chung kết
2
Kokkinakis T
3
Schoolkate T
Bán kết
4
Bolt A
Vòng 1
5
Jasika O
Tứ kết
6
Polmans M
Vòng 2
7
Mochizuki S
Vòng 1
8
Shimizu Y
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Emilio F
16
Điểm
2
jujuWTA
14
Điểm
3
Marc G
12
Điểm
4
Zelda26
10
Điểm
5
FilsduTennis
10
Điểm
Tin tức khác
Paire trước Federer: Hai match point ám ảnh đến tận bây giờ
Clément Gehl
23/07/2026, 06:34
Đặt cược vào tuổi trẻ: Hai tay vợt chung kết Wimbledon trẻ nhận đặc cách vòng loại Washington
Clément Gehl
23/07/2026, 06:23
Thử thách mới: Moïse Kouame nhận vé đặc cách dự giải Los Cabos
Jules Hypolite
22/07/2026, 21:05
Linda Noskova bất ngờ thấy mình bị dùng làm hình ảnh cho bài đăng gây tranh cãi của WTA
Jules Hypolite
22/07/2026, 20:37
Quảng cáo