Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Schoenhaus
Pucinelli De Almeida
1
3
6
6
Van Assche
Lajovic
Sắp
Halys
Bu
Sắp
4
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:26:53
Tainan 2023 • W 25
Bảng đấu
13 — 18 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nugroho P.
Cho Y.
63
64
Q
Arora S.
Yang Y.
60
61
Mcphee K.
Sema E.
61
63
WC
Tsao C.
6
Shimizu E.
76
4
61
4
Wong Hong Yi C.
WC
Li Y.
75
46
63
Q
Cho I.
Q
Hsieh Y.
46
76
5
64
PR
Fetecau I.
Q
Jessup M.
61
61
Q
Tseng T.
7
Lee P.
60
60
8
Lodikova D.
WC
Lin F.
63
62
Barry M.
Lee Y.
62
46
63
Visscher S.
Mettraux M.
75
64
Kozaki F.
3
Liang E.
36
63
60
5
Lee Y.
Q
Van Poppel E.
60
40
Hosoki Y.
WC
Lin L.
63
64
Q
Chen Y.
Shimizu A.
61
76
3
Q
Imbo Nloga S.
2
Costoulas S.
62
61
Cho Y.
Yang Y.
61
46
75
Mcphee K.
WC
Tsao C.
64
64
WC
Li Y.
Q
Cho I.
76
6
63
PR
Fetecau I.
7
Lee P.
76
5
46
64
8
Lodikova D.
Barry M.
63
67
5
62
Visscher S.
3
Liang E.
64
64
5
Lee Y.
Hosoki Y.
62
61
Shimizu A.
2
Costoulas S.
64
36
76
5
Yang Y.
Mcphee K.
62
62
Q
Cho I.
PR
Fetecau I.
63
62
8
Lodikova D.
Visscher S.
75
64
5
Lee Y.
Shimizu A.
60
26
64
Yang Y.
PR
Fetecau I.
60
62
8
Lodikova D.
5
Lee Y.
62
26
62
Yang Y.
5
Lee Y.
63
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Nugroho P.
Cho Y.
Q
Arora S.
Yang Y.
Mcphee K.
Sema E.
WC
Tsao C.
6
Shimizu E.
4
Wong Hong Yi C.
WC
Li Y.
Q
Cho I.
Q
Hsieh Y.
PR
Fetecau I.
Q
Jessup M.
Q
Tseng T.
7
Lee P.
8
Lodikova D.
WC
Lin F.
Barry M.
Lee Y.
Visscher S.
Mettraux M.
Kozaki F.
3
Liang E.
5
Lee Y.
Q
Van Poppel E.
Hosoki Y.
WC
Lin L.
Q
Chen Y.
Shimizu A.
Q
Imbo Nloga S.
2
Costoulas S.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Cho
63 64
Yang
60 61
Mcphee
61 63
Tsao
76
4
61
Li
75 46 63
Cho
46 76
5
64
Fetecau
61 61
Lee
60 60
Lodikova
63 62
Barry
62 46 63
Visscher
75 64
Liang
36 63 60
Lee
60 40 ab
Hosoki
63 64
Shimizu
61 76
3
Costoulas
62 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Yang
61 46 75
Mcphee
64 64
Cho
76
6
63
Fetecau
76
5
46 64
Lodikova
63 67
5
62
Visscher
64 64
Lee
62 61
Shimizu
64 36 76
5
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Yang
62 62
Fetecau
63 62
Lodikova
75 64
Lee
60 26 64
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Yang
60 62
Lee
62 26 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Yang
63 61
Đài Bắc
x15
Nhật Bản
x5
Hà Lan
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Hồng Kông
x1
Indonesia
x1
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Đài Bắc
x8
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x3
Úc
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x2
Romania
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Nugroho P
Vòng 1
2
Costoulas S
Vòng 2
3
Liang E
Vòng 2
4
Wong Hong Yi C
Vòng 1
5
Lee Y
Chung kết
6
Shimizu E
Vòng 1
7
Lee P
Vòng 2
8
Lodikova D
Bán kết
Tin tức khác
Zverev: 'Djokovic có thể ở top 5 thêm 2-3 năm nữa'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:06
Arthur Fery: 'Tôi luôn tin vào khả năng của mình' – Tái xuất Cincinnati với tham vọng mới
Jules Hypolite
12/08/2026, 17:03
Quảng cáo