Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
00
2
00
4
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
15
2
40
4
Shelton
Nakashima
00:00
Krueger
Boisson
00
3
00
6
Vukic
Lajal
00
7
2
00
6
5
Ruse
Linette
15
3
30
0
12
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:12:28
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Tampere 2015 • ATP CH 50
Bảng đấu
20 — 26 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nieminen J.
Veic A.
46
63
64
Q
Pavlov A.
LL
Lanne R.
64
67
10
63
Q
Heliovaara H.
Ferreira Silva F.
63
75
Novak D.
5
Zopp J.
61
57
62
3
Melzer J.
Lamasine T.
63
64
Krstin P.
Bellotti R.
63
62
PR
Marti J.
Satral J.
63
62
PR
Checa-Calvo J.
7
Hemery C.
63
64
6
Gigounon G.
Hamou M.
64
61
WC
Kontinen M.
Mina G.
63
76
5
Musialek A.
Laaksonen H.
63
46
64
Eysseric J.
4
Ghem A.
64
75
8
Beck A.
Q
Michon A.
61
57
64
Brkic T.
WC
Niklas-Salminen P.
76
3
63
WC
Sillanpaa H.
Q
Vasilenko A.
62
36
76
5
WC
Ivanov V.
9
Machado R.
26
64
62
1
Nieminen J.
Q
Pavlov A.
61
63
Q
Heliovaara H.
5
Zopp J.
76
7
63
Lamasine T.
Krstin P.
46
76
4
76
7
Satral J.
7
Hemery C.
64
67
2
62
Hamou M.
WC
Kontinen M.
76
2
62
Laaksonen H.
4
Ghem A.
63
63
8
Beck A.
WC
Niklas-Salminen P.
75
63
Q
Vasilenko A.
WC
Ivanov V.
75
76
2
1
Nieminen J.
5
Zopp J.
46
63
76
4
Lamasine T.
Satral J.
62
61
Hamou M.
4
Ghem A.
76
6
61
8
Beck A.
WC
Ivanov V.
67
2
52
1
Nieminen J.
Lamasine T.
57
76
6
75
4
Ghem A.
WC
Ivanov V.
64
63
Lamasine T.
4
Ghem A.
63
62
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Nieminen J.
Veic A.
Q
Pavlov A.
LL
Lanne R.
Q
Heliovaara H.
Ferreira Silva F.
Novak D.
5
Zopp J.
3
Melzer J.
Lamasine T.
Krstin P.
Bellotti R.
PR
Marti J.
Satral J.
PR
Checa-Calvo J.
7
Hemery C.
6
Gigounon G.
Hamou M.
WC
Kontinen M.
Mina G.
Musialek A.
Laaksonen H.
Eysseric J.
4
Ghem A.
8
Beck A.
Q
Michon A.
Brkic T.
WC
Niklas-Salminen P.
WC
Sillanpaa H.
Q
Vasilenko A.
WC
Ivanov V.
9
Machado R.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Nieminen
46 63 64
Pavlov
64 67
10
63
Heliovaara
63 75
Zopp
61 57 62
Lamasine
63 64
Krstin
63 62
Satral
63 62
Hemery
63 64
Hamou
64 61
Kontinen
63 76
5
Laaksonen
63 46 64
Ghem
64 75
Beck
61 57 64
Niklas-Salminen
76
3
63
Vasilenko
62 36 76
5
Ivanov
26 64 62
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Nieminen
61 63
Zopp
76
7
63
Lamasine
46 76
4
76
7
Satral
64 67
2
62
Hamou
76
2
62
Ghem
63 63
Beck
75 63
Ivanov
75 76
2
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Nieminen
46 63 76
4
Lamasine
62 61
Ghem
76
6
61
Ivanov
67
2
52 ab
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Lamasine
57 76
6
75
Ghem
64 63
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Lamasine
63 62
Pháp
x7
Phần Lan
x6
Estonia
x3
Áo
x2
Tây Ban Nha
x2
Bồ Đào Nha
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Phần Lan
x4
Estonia
x3
Pháp
x3
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Estonia
x2
Pháp
x2
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Brazil
x1
Estonia
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Nieminen J
Bán kết
3
Melzer J
Vòng 1
4
Ghem A
Chung kết
5
Zopp J
Tứ kết
6
Gigounon G
Vòng 1
7
Hemery C
Vòng 2
8
Beck A
Tứ kết
9
Machado R
Vòng 1
Tin tức khác
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
'Anh ấy căng cứng quá' – Sabalenka không muốn Kyrgios nữa trong 'Battle of the Sexes' mới
Jules Hypolite
13/08/2026, 17:06
WTA bắt đầu xét nghiệm gene tại Cincinnati – Làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:45