Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Michelsen
Harris
6
6
3
3
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Salkova
Krejčíková
14:00
4
live
Tất cả
(60)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:23:45
Tbilisi 2022 • W 25
— Bảng đấu
6 — 12 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zakharova A.
Bye
Laskutova K.
WC
Natsvlishvili N.
57
75
Sugnaux T.
Ryser V.
16
76
9
64
Bye
16
Sönmez Z.
11
Cengiz B.
Bye
Kardava Z.
WC
Jaiani N.
64
61
Ayukawa M.
Q
Sholokhova M.
64
64
Bye
5
Shapatava S.
4
Lu J.
Bye
Yang Y.
Falei A.
61
64
WC
Tsintsadze N.
Desai Z.
61
60
Bye
14
Rushiti A.
9
Park S.
Bye
Q
Kurtsikashvili A.
LL
Shakirova D.
64
64
Q
Tsitskishvili S.
Iatcenko P.
64
60
Bye
Q
Krupenina M.
7
Ozgen P.
Bye
Shauha D.
Lansere S.
76
4
75
Q
Apalikhina A.
Dmitruk K.
60
61
Bye
10
Zolotareva A.
13
Yashina E.
Bye
Stolmar R.
Q
Kummel A.
60
76
7
Eraydin B.
Q
Khomutsianskaya D.
76
3
62
Bye
3
Kubareva A.
6
Semenistaja D.
Bye
Brogan A.
Gabueva A.
63
64
Ovcharenko E.
Maklakova E.
64
60
Bye
12
Samir S.
15
Kudermetova P.
Bye
Kudashova D.
WC
Dolidze L.
63
60
Q
Shubladze A.
WC
Bolkvadze L.
63
64
Bye
2
Astakhova D.
1
Zakharova A.
Laskutova K.
67
5
76
4
63
Ryser V.
16
Sönmez Z.
63
61
11
Cengiz B.
Kardava Z.
61
63
Q
Sholokhova M.
5
Shapatava S.
63
40
4
Lu J.
Falei A.
64
64
Desai Z.
14
Rushiti A.
57
61
76
7
9
Park S.
LL
Shakirova D.
61
61
Q
Tsitskishvili S.
Q
Krupenina M.
63
62
7
Ozgen P.
Lansere S.
62
75
Dmitruk K.
10
Zolotareva A.
62
21
13
Yashina E.
Stolmar R.
62
64
Eraydin B.
3
Kubareva A.
63
75
6
Semenistaja D.
Brogan A.
76
4
64
Ovcharenko E.
12
Samir S.
64
64
15
Kudermetova P.
Kudashova D.
76
4
63
Q
Shubladze A.
2
Astakhova D.
61
62
1
Zakharova A.
16
Sönmez Z.
76
6
62
11
Cengiz B.
5
Shapatava S.
64
30
4
Lu J.
14
Rushiti A.
62
64
9
Park S.
Q
Tsitskishvili S.
60
61
7
Ozgen P.
10
Zolotareva A.
75
46
76
7
13
Yashina E.
3
Kubareva A.
76
4
36
60
6
Semenistaja D.
12
Samir S.
63
75
Kudashova D.
2
Astakhova D.
46
62
63
1
Zakharova A.
11
Cengiz B.
63
75
4
Lu J.
9
Park S.
16
76
6
60
10
Zolotareva A.
3
Kubareva A.
61
63
6
Semenistaja D.
2
Astakhova D.
41
1
Zakharova A.
9
Park S.
60
62
10
Zolotareva A.
2
Astakhova D.
62
67
1
75
1
Zakharova A.
2
Astakhova D.
62
36
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
1 Điểm
1
Zakharova A.
BYE
Laskutova K.
WC
Natsvlishvili N.
Sugnaux T.
Ryser V.
BYE
16
Sönmez Z.
11
Cengiz B.
BYE
Kardava Z.
WC
Jaiani N.
Ayukawa M.
Q
Sholokhova M.
BYE
5
Shapatava S.
4
Lu J.
BYE
Yang Y.
Falei A.
WC
Tsintsadze N.
Desai Z.
BYE
14
Rushiti A.
9
Park S.
BYE
Q
Kurtsikashvili A.
LL
Shakirova D.
Q
Tsitskishvili S.
Iatcenko P.
BYE
Q
Krupenina M.
7
Ozgen P.
BYE
Shauha D.
Lansere S.
Q
Apalikhina A.
Dmitruk K.
BYE
10
Zolotareva A.
13
Yashina E.
BYE
Stolmar R.
Q
Kummel A.
Eraydin B.
Q
Khomutsianskaya D.
BYE
3
Kubareva A.
6
Semenistaja D.
BYE
Brogan A.
Gabueva A.
Ovcharenko E.
Maklakova E.
BYE
12
Samir S.
15
Kudermetova P.
BYE
Kudashova D.
WC
Dolidze L.
Q
Shubladze A.
WC
Bolkvadze L.
BYE
2
Astakhova D.
Vòng 2
3 Điểm • 228 $
Zakharova
Laskutova
57 75
Ryser
16 76
9
64
Sönmez
Cengiz
Kardava
64 61
Sholokhova
64 64
Shapatava
Lu
Falei
61 64
Desai
61 60
Rushiti
Park
Shakirova
64 64
Tsitskishvili
64 60
Krupenina
Ozgen
Lansere
76
4
75
Dmitruk
60 61
Zolotareva
Yashina
Stolmar
60 76
7
Eraydin
76
3
62
Kubareva
Semenistaja
Brogan
63 64
Ovcharenko
64 60
Samir
Kudermetova
Kudashova
63 60
Shubladze
63 64
Astakhova
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Zakharova
67
5
76
4
63
Sönmez
63 61
Cengiz
61 63
Shapatava
63 40 ab
Lu
64 64
Rushiti
57 61 76
7
Park
61 61
Tsitskishvili
63 62
Ozgen
62 75
Zolotareva
62 21 ab
Yashina
62 64
Kubareva
63 75
Semenistaja
76
4
64
Samir
64 64
Kudashova
76
4
63
Astakhova
61 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Zakharova
76
6
62
Cengiz
64 30 ab
Lu
62 64
Park
60 61
Zolotareva
75 46 76
7
Kubareva
76
4
36 60
Semenistaja
63 75
Astakhova
46 62 63
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Zakharova
63 75
Park
16 76
6
60
Zolotareva
61 63
Astakhova
41 ab
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Zakharova
60 62
Astakhova
62 67
1
75
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Zakharova
62 36 62
Nga
x17
Georgia
x9
Belarus
x5
Thổ Nhĩ Kỳ
x4
Trung Quốc
x2
Thụy Sĩ
x2
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Kosovo
x1
Latvia
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x12
Thổ Nhĩ Kỳ
x4
Belarus
x3
Georgia
x3
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Hàn Quốc
x1
Kosovo
x1
Latvia
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x5
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Georgia
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Hàn Quốc
x1
Kosovo
x1
Latvia
x1
Nga
x3
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Hàn Quốc
x1
Latvia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Nga
x3
Hàn Quốc
x1
Nga
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 3
5 Điểm
392 $
Vòng 2
3 Điểm
228 $
Vòng 1
1 Điểm
0 $
Têtes de séries
1
Zakharova A
2
Astakhova D
Chung kết
3
Kubareva A
Tứ kết
4
Lu J
Tứ kết
5
Shapatava S
Vòng 3
6
Semenistaja D
Tứ kết
7
Ozgen P
Vòng 3
9
Park S
Bán kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo