Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Cecchinato
Forti
40
6
4
15
1
3
Harris
Fenty
40
2
40
4
Searle
Rottgering
00
5
30
5
21
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:01:20
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1976
1975
1974
1973
1972
Tokyo 2010 • ATP 500
Bảng đấu
4 — 10 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Giraldo S.
64
64
Serra F.
Q
Raonic M.
64
36
64
Gasquet R.
De Bakker T.
63
76
6
Tursunov D.
7
Gulbis E.
63
64
4
Melzer J.
Monaco J.
64
46
61
WC
Nishikori K.
Troicki V.
64
62
Garcia-Lopez G.
Q
Ram R.
67
3
64
76
1
Del Potro J.
6
Lopez F.
63
60
8
Llodra M.
Chiudinelli M.
63
60
Falla A.
Stepanek R.
26
76
5
76
5
Schwank E.
Gimeno-Traver D.
64
64
Nieminen J.
3
Tsonga J.
64
57
61
5
Monfils G.
WC
Soeda G.
76
10
64
Q
Dodig I.
Seppi A.
36
64
62
Q
Roger-Vasselin E.
Chardy J.
63
76
2
WC
Ito T.
2
Roddick A.
64
63
1
Nadal R.
Q
Raonic M.
64
64
Gasquet R.
Tursunov D.
76
2
16
64
4
Melzer J.
Troicki V.
76
7
36
76
3
Garcia-Lopez G.
6
Lopez F.
76
5
64
Chiudinelli M.
Stepanek R.
57
76
7
41
Gimeno-Traver D.
Nieminen J.
63
76
8
5
Monfils G.
Seppi A.
64
64
Chardy J.
2
Roddick A.
64
76
4
1
Nadal R.
Tursunov D.
64
61
Troicki V.
Garcia-Lopez G.
62
36
64
Stepanek R.
Nieminen J.
5
Monfils G.
2
Roddick A.
76
5
46
76
6
1
Nadal R.
Troicki V.
76
4
46
76
7
Stepanek R.
5
Monfils G.
63
63
1
Nadal R.
5
Monfils G.
61
75
Nhà vô địch
500 Điểm
•
261,500 $
Vòng 1
7,545 $
1
Nadal R.
Giraldo S.
Serra F.
Q
Raonic M.
Gasquet R.
De Bakker T.
Tursunov D.
7
Gulbis E.
4
Melzer J.
Monaco J.
WC
Nishikori K.
Troicki V.
Garcia-Lopez G.
Q
Ram R.
Del Potro J.
6
Lopez F.
8
Llodra M.
Chiudinelli M.
Falla A.
Stepanek R.
Schwank E.
Gimeno-Traver D.
Nieminen J.
3
Tsonga J.
5
Monfils G.
WC
Soeda G.
Q
Dodig I.
Seppi A.
Q
Roger-Vasselin E.
Chardy J.
WC
Ito T.
2
Roddick A.
Vòng 1/8
45 Điểm • 13,980 $
Nadal
64 64
Raonic
64 36 64
Gasquet
63 76
6
Tursunov
63 64
Melzer
64 46 61
Troicki
64 62
Garcia-Lopez
67
3
64 76
1
Lopez
63 60
Chiudinelli
63 60
Stepanek
26 76
5
76
5
Gimeno-Traver
64 64
Nieminen
64 57 61
Monfils
76
10
64
Seppi
36 64 62
Chardy
63 76
2
Roddick
64 63
Tứ kết
90 Điểm • 27,300 $
Nadal
64 64
Tursunov
76
2
16 64
Troicki
76
7
36 76
3
Garcia-Lopez
76
5
64
Stepanek
57 76
7
41 ab
Nieminen
63 76
8
Monfils
64 64
Roddick
64 76
4
Bán kết
180 Điểm • 57,800 $
Nadal
64 61
Troicki
62 36 64
Stepanek
Forfait
Monfils
76
5
46 76
6
Chung kết
300 Điểm • 121,600 $
Nadal
76
4
46 76
7
Monfils
63 63
Nhà vô địch
500 Điểm • 261,500 $
Nadal
61 75
Pháp
x7
Tây Ban Nha
x4
Argentina
x3
Nhật Bản
x3
Colombia
x2
Hoa Kỳ
x2
Áo
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x3
Áo
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
261,500 $
Chung kết
300 Điểm
121,600 $
Bán kết
180 Điểm
57,800 $
Tứ kết
90 Điểm
27,300 $
Vòng 2
45 Điểm
13,980 $
Vòng 1
0 Điểm
7,545 $
Têtes de séries
1
Nadal R
2
Roddick A
Tứ kết
3
Tsonga J
Vòng 1
4
Melzer J
Vòng 2
5
Monfils G
Chung kết
6
Lopez F
Vòng 2
7
Gulbis E
Vòng 1
8
Llodra M
Vòng 1
Tin tức khác
Rick Macci: Cú giao bóng của Eala 'được đào tạo sai từ khi còn trẻ', cần tái cấu trúc hoàn toàn
Clément Gehl
12/08/2026, 14:17
Tennis năm 1999: Sampras giữ kỷ lục Grand Slam, Hingis số 1, Federer mới thắng 7 trận
Clément Gehl
12/08/2026, 13:00
Nakashima vào bán kết Montreal: 'Jodar đã là một trong những tay vợt xuất sắc nhất'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:46
Quảng cáo