Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
Etcheverry
Buse
12:00
Havlickova
Krejčíková
13:30
Navone
Halys
09:00
Hanfmann
Baez
10:30
4
live
Tất cả
(143)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:47:25
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2020
2018
2017
2016
Traralgon 2022 • ATP CH 50
— Bảng đấu
3 — 9 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Simon G.
Bye
Van Rijthoven T.
Kamke T.
76
2
62
Sachko V.
LL
Fitzgerald P.
61
64
Bye
15
Blancaneaux G.
12
De Jong J.
Bye
Stricker D.
Q
Sharan D.
64
62
Q
Gulbis E.
Soeda G.
36
63
75
Bye
7
Wolf J.
4
Machac T.
Bye
LL
Hough D.
Mayot H.
61
62
Santillan A.
Rosol L.
75
64
Bye
16
Ficovich J.
9
Huesler M.
Bye
Sweeny D.
Ferreira Silva F.
64
64
Watanuki Y.
WC
Jin J.
63
76
1
Bye
8
Kukushkin M.
6
Krueger M.
Bye
Peniston R.
Skatov T.
64
64
Cachin P.
WC
Charlton J.
62
62
Bye
11
Coppejans K.
14
Haase R.
Bye
Serdarusic N.
Q
Statham R.
36
63
62
WC
Sekulic P.
Kuhn N.
67
5
62
76
4
Bye
3
Kolar Z.
5
Fratangelo B.
Bye
Q
Puttergill C.
WC
Ellis B.
61
26
63
Bourchier H.
Alt
Walkin B.
36
64
64
Bye
10
Horansky F.
13
Marterer M.
Bye
Guinard M.
Schoolkate T.
76
2
76
3
Ignatik U.
Moriya H.
61
63
Bye
2
Lehecka J.
1
Simon G.
Van Rijthoven T.
60
62
Sachko V.
15
Blancaneaux G.
75
76
5
12
De Jong J.
Stricker D.
75
62
Soeda G.
7
Wolf J.
62
46
64
4
Machac T.
Mayot H.
62
46
41
Santillan A.
16
Ficovich J.
60
61
9
Huesler M.
Sweeny D.
64
62
Watanuki Y.
8
Kukushkin M.
76
4
61
6
Krueger M.
Skatov T.
61
60
Cachin P.
11
Coppejans K.
67
9
76
3
63
14
Haase R.
Serdarusic N.
64
63
Kuhn N.
3
Kolar Z.
63
64
5
Fratangelo B.
WC
Ellis B.
64
61
Alt
Walkin B.
10
Horansky F.
62
75
13
Marterer M.
Guinard M.
26
63
64
Ignatik U.
2
Lehecka J.
75
67
4
63
1
Simon G.
15
Blancaneaux G.
60
21
12
De Jong J.
7
Wolf J.
76
3
76
10
4
Machac T.
Santillan A.
61
62
9
Huesler M.
8
Kukushkin M.
64
76
6
6
Krueger M.
11
Coppejans K.
64
67
6
61
Serdarusic N.
Kuhn N.
63
76
8
5
Fratangelo B.
10
Horansky F.
64
76
5
13
Marterer M.
2
Lehecka J.
46
61
75
1
Simon G.
12
De Jong J.
64
61
4
Machac T.
8
Kukushkin M.
36
63
62
6
Krueger M.
Serdarusic N.
57
64
61
5
Fratangelo B.
2
Lehecka J.
16
63
76
5
12
De Jong J.
4
Machac T.
64
62
6
Krueger M.
5
Fratangelo B.
76
6
67
6
76
8
4
Machac T.
5
Fratangelo B.
76
2
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Simon G.
BYE
Van Rijthoven T.
Kamke T.
Sachko V.
LL
Fitzgerald P.
BYE
15
Blancaneaux G.
12
De Jong J.
BYE
Stricker D.
Q
Sharan D.
Q
Gulbis E.
Soeda G.
BYE
7
Wolf J.
4
Machac T.
BYE
LL
Hough D.
Mayot H.
Santillan A.
Rosol L.
BYE
16
Ficovich J.
9
Huesler M.
BYE
Sweeny D.
Ferreira Silva F.
Watanuki Y.
WC
Jin J.
BYE
8
Kukushkin M.
6
Krueger M.
BYE
Peniston R.
Skatov T.
Cachin P.
WC
Charlton J.
BYE
11
Coppejans K.
14
Haase R.
BYE
Serdarusic N.
Q
Statham R.
WC
Sekulic P.
Kuhn N.
BYE
3
Kolar Z.
5
Fratangelo B.
BYE
Q
Puttergill C.
WC
Ellis B.
Bourchier H.
Alt
Walkin B.
BYE
10
Horansky F.
13
Marterer M.
BYE
Guinard M.
Schoolkate T.
Ignatik U.
Moriya H.
BYE
2
Lehecka J.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Simon
Van Rijthoven
76
2
62
Sachko
61 64
Blancaneaux
De Jong
Stricker
64 62
Soeda
36 63 75
Wolf
Machac
Mayot
61 62
Santillan
75 64
Ficovich
Huesler
Sweeny
64 64
Watanuki
63 76
1
Kukushkin
Krueger
Skatov
64 64
Cachin
62 62
Coppejans
Haase
Serdarusic
36 63 62
Kuhn
67
5
62 76
4
Kolar
Fratangelo
Ellis
61 26 63
Walkin
36 64 64
Horansky
Marterer
Guinard
76
2
76
3
Ignatik
61 63
Lehecka
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Simon
60 62
Blancaneaux
75 76
5
De Jong
75 62
Wolf
62 46 64
Machac
62 46 41 ab
Santillan
60 61
Huesler
64 62
Kukushkin
76
4
61
Krueger
61 60
Coppejans
67
9
76
3
63
Serdarusic
64 63
Kuhn
63 64
Fratangelo
64 61
Horansky
62 75
Marterer
26 63 64
Lehecka
75 67
4
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Simon
60 21 ab
De Jong
76
3
76
10
Machac
61 62
Kukushkin
64 76
6
Krueger
64 67
6
61
Serdarusic
63 76
8
Fratangelo
64 76
5
Lehecka
46 61 75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
De Jong
64 61
Machac
36 63 62
Krueger
57 64 61
Fratangelo
16 63 76
5
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Machac
64 62
Fratangelo
76
6
67
6
76
8
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Machac
76
2
63
Úc
x10
Cộng hòa Séc
x4
Pháp
x4
Nhật Bản
x4
Đức
x3
Hà Lan
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x2
Vương quốc Anh
x2
Kazakhstan
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Ấn Độ
x1
Latvia
x1
New Zealand
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Pháp
x4
Cộng hòa Séc
x3
Nhật Bản
x3
Hà Lan
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Đức
x2
Kazakhstan
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Hoa Kỳ
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Hà Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Simon G
Tứ kết
2
Lehecka J
Tứ kết
3
Kolar Z
Vòng 2
4
Machac T
5
Fratangelo B
Chung kết
6
Krueger M
Bán kết
7
Wolf J
Vòng 3
8
Kukushkin M
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Yo70
23
Điểm
2
cocosuaudeau
23
Điểm
3
Maurizio
21
Điểm
4
leil44
20
Điểm
5
nitsuj4910
18
Điểm
Tin tức khác
Paire trước Federer: Hai match point ám ảnh đến tận bây giờ
Clément Gehl
23/07/2026, 06:34
Đặt cược vào tuổi trẻ: Hai tay vợt chung kết Wimbledon trẻ nhận đặc cách vòng loại Washington
Clément Gehl
23/07/2026, 06:23
Thử thách mới: Moïse Kouame nhận vé đặc cách dự giải Los Cabos
Jules Hypolite
22/07/2026, 21:05
Linda Noskova bất ngờ thấy mình bị dùng làm hình ảnh cho bài đăng gây tranh cãi của WTA
Jules Hypolite
22/07/2026, 20:37