Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Martinez
Darderi
00
0
00
1
Havlickova
Krejčíková
40
4
2
A
6
2
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Skatov
6
6
1
1
Rublev
Van Assche
12:40
Avanesyan
Putintseva
30
6
2
4
15
3
6
2
Zarazua
Stephens
00
2
0
00
6
1
24
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:30:35
2022
2024
2022
Nam
Traralgon 2022 • W 25
— Bảng đấu
23 — 27 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
Failla J.
61
64
Q
Yang V.
Smith T.
63
61
Yamalapalli S.
WC
Brankovic Z.
46
63
60
Jebawy J.
8
Aiava D.
10
3
Inglis M.
Q
Krish M.
60
61
Q
Chanta A.
Kovapitukted P.
60
26
61
Q
Ercan M.
Ozeki M.
62
36
62
Arakawa H.
5
Raina A.
63
60
7
Bains N.
Mays L.
75
60
Q
Thompson B.
Hule P.
62
63
WC
Mihulka B.
Zakarlyuk M.
63
LL
Fairclough L.
4
Cabrera L.
60
62
6
Bozovic A.
WC
Repac M.
61
62
Parnaby A.
Nugroho P.
60
64
Arakawa N.
Q
Webb S.
62
46
62
WC
Nayar S.
2
Fourlis J.
62
61
1
Hon P.
Smith T.
64
63
Yamalapalli S.
8
Aiava D.
60
62
3
Inglis M.
Q
Chanta A.
75
62
Ozeki M.
5
Raina A.
60
62
7
Bains N.
Hule P.
64
64
WC
Mihulka B.
4
Cabrera L.
62
75
6
Bozovic A.
Nugroho P.
63
63
Arakawa N.
2
Fourlis J.
61
64
1
Hon P.
8
Aiava D.
3
Inglis M.
5
Raina A.
06
63
63
Hule P.
4
Cabrera L.
67
5
62
10
Nugroho P.
2
Fourlis J.
64
62
8
Aiava D.
5
Raina A.
63
36
62
4
Cabrera L.
2
Fourlis J.
57
61
64
8
Aiava D.
4
Cabrera L.
63
67
4
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Hon P.
Failla J.
Q
Yang V.
Smith T.
Yamalapalli S.
WC
Brankovic Z.
Jebawy J.
8
Aiava D.
3
Inglis M.
Q
Krish M.
Q
Chanta A.
Kovapitukted P.
Q
Ercan M.
Ozeki M.
Arakawa H.
5
Raina A.
7
Bains N.
Mays L.
Q
Thompson B.
Hule P.
WC
Mihulka B.
Zakarlyuk M.
LL
Fairclough L.
4
Cabrera L.
6
Bozovic A.
WC
Repac M.
Parnaby A.
Nugroho P.
Arakawa N.
Q
Webb S.
WC
Nayar S.
2
Fourlis J.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Hon
61 64
Smith
63 61
Yamalapalli
46 63 60
Aiava
10 ab
Inglis
60 61
Chanta
60 26 61
Ozeki
62 36 62
Raina
63 60
Bains
75 60
Hule
62 63
Mihulka
63 ab
Cabrera
60 62
Bozovic
61 62
Nugroho
60 64
Arakawa
62 46 62
Fourlis
62 61
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Hon
64 63
Aiava
60 62
Inglis
75 62
Raina
60 62
Hule
64 64
Cabrera
62 75
Nugroho
63 63
Fourlis
61 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Aiava
Forfait
Raina
06 63 63
Cabrera
67
5
62 10 ab
Fourlis
64 62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Aiava
63 36 62
Cabrera
57 61 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Aiava
63 67
4
64
Úc
x17
Nhật Bản
x3
Ấn Độ
x2
New Zealand
x2
Thái Lan
x2
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Indonesia
x1
Malaysia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x8
Ấn Độ
x2
Nhật Bản
x2
Vương quốc Anh
x1
Indonesia
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Úc
x5
Indonesia
x1
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Úc
x2
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Úc
x1
New Zealand
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Hon P
Tứ kết
2
Fourlis J
Bán kết
3
Inglis M
Tứ kết
4
Cabrera L
Chung kết
5
Raina A
Bán kết
6
Bozovic A
Vòng 2
7
Bains N
Vòng 2
8
Aiava D
Tin tức khác
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07
Một chiếc iPod, một bó hoa và số phận vàng: 20 năm trước, chức vô địch đầu tiên của Novak Djokovic
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:51
Cựu giám đốc Australian Open Craig Tiley tiết lộ ý tưởng 'điên rồ': 100.000 khán giả/ngày, nữ chơi 3 set thắng
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:34