Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Havlickova
Krejčíková
40
4
2
40
6
2
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:40
Rublev
Skatov
6
6
1
1
Avanesyan
Putintseva
40
6
2
3
40
3
6
1
Zarazua
Stephens
00
2
00
6
Martinez
Darderi
17:30
23
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:22:30
2023
2025
2024
2023
2022
Trieste 2023 • W 25
— Bảng đấu
28 tháng 8 — 3 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sierra S.
Fita Boluda A.
61
63
Cherubini D.
Pigato L.
50
SE
Radisic N.
Q
Muramatsu C.
61
75
Q
Schaefer A.
6
Anshba A.
64
46
64
3
Gasanova A.
Q
Ruggeri J.
75
61
Hennemann C.
Turati A.
76
5
76
4
Lene E.
Q
Spigarelli M.
62
64
Q
Primorac I.
8
Cortez Llorca L.
61
46
75
7
Pedone G.
Amariei I.
16
75
62
WC
Valente D.
Q
Kan V.
60
63
Ghioroaie I.
Falkner Z.
63
62
Q
Hietaranta L.
4
Radanovic D.
62
61
5
Potocnik N.
Pavlou D.
62
61
Q
Chiesa D.
LL
Rocchetti S.
64
46
64
WC
Abbagnato A.
WC
Mair L.
64
63
Ristic M.
2
Ciric Bagaric L.
62
75
Fita Boluda A.
Cherubini D.
75
75
SE
Radisic N.
Q
Schaefer A.
26
63
61
Q
Ruggeri J.
Turati A.
06
64
76
3
Q
Spigarelli M.
Q
Primorac I.
61
76
5
Amariei I.
Q
Kan V.
45
Ghioroaie I.
Q
Hietaranta L.
57
64
64
5
Potocnik N.
LL
Rocchetti S.
64
60
WC
Abbagnato A.
2
Ciric Bagaric L.
62
76
Fita Boluda A.
SE
Radisic N.
63
61
Q
Ruggeri J.
Q
Primorac I.
76
2
63
Q
Kan V.
Q
Hietaranta L.
61
26
63
LL
Rocchetti S.
WC
Abbagnato A.
67
5
63
62
SE
Radisic N.
Q
Primorac I.
60
60
Q
Hietaranta L.
LL
Rocchetti S.
64
64
Q
Primorac I.
LL
Rocchetti S.
76
5
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Sierra S.
Fita Boluda A.
Cherubini D.
Pigato L.
SE
Radisic N.
Q
Muramatsu C.
Q
Schaefer A.
6
Anshba A.
3
Gasanova A.
Q
Ruggeri J.
Hennemann C.
Turati A.
Lene E.
Q
Spigarelli M.
Q
Primorac I.
8
Cortez Llorca L.
7
Pedone G.
Amariei I.
WC
Valente D.
Q
Kan V.
Ghioroaie I.
Falkner Z.
Q
Hietaranta L.
4
Radanovic D.
5
Potocnik N.
Pavlou D.
Q
Chiesa D.
LL
Rocchetti S.
WC
Abbagnato A.
WC
Mair L.
Ristic M.
2
Ciric Bagaric L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Fita Boluda
61 63
Cherubini
50 ab
Radisic
61 75
Schaefer
64 46 64
Ruggeri
75 61
Turati
76
5
76
4
Spigarelli
62 64
Primorac
61 46 75
Amariei
16 75 62
Kan
60 63
Ghioroaie
63 62
Hietaranta
62 61
Potocnik
62 61
Rocchetti
64 46 64
Abbagnato
64 63
Ciric Bagaric
62 75
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Fita Boluda
75 75
Radisic
26 63 61
Ruggeri
06 64 76
3
Primorac
61 76
5
Kan
45 ab
Hietaranta
57 64 64
Rocchetti
64 60
Abbagnato
62 76
0
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Radisic
63 61
Primorac
76
2
63
Hietaranta
61 26 63
Rocchetti
67
5
63 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Primorac
60 60
Rocchetti
64 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Rocchetti
76
5
61
Ý
x11
Nga
x3
Slovenia
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Romania
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Điển
x1
Ý
x6
Croatia
x2
Romania
x2
Slovenia
x2
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Nga
x1
Ý
x3
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Slovenia
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Sierra S
Vòng 1
2
Ciric Bagaric L
Vòng 2
3
Gasanova A
Vòng 1
4
Radanovic D
Vòng 1
5
Potocnik N
Vòng 2
6
Anshba A
Vòng 1
7
Pedone G
Vòng 1
8
Cortez Llorca L
Vòng 1
Tin tức khác
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07
Một chiếc iPod, một bó hoa và số phận vàng: 20 năm trước, chức vô địch đầu tiên của Novak Djokovic
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:51
Cựu giám đốc Australian Open Craig Tiley tiết lộ ý tưởng 'điên rồ': 100.000 khán giả/ngày, nữ chơi 3 set thắng
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:34
Chỉ 3 ngày sau Wimbledon: Lịch thi đấu 'điên rồ' của Olympic Los Angeles 2028 gây tranh cãi
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:16