Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
Hanfmann
Van Assche
16:30
Lajal
Cerundolo
18:00
2
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:06:48
Trnava 2022 • W 25
Bảng đấu
1 — 6 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cadantu-Ignatik A.
Siskova A.
62
36
63
Lu J.
Q
Smitkova T.
63
76
4
Q
Laboutkova A.
Q
Kuzmova K.
64
63
Q
Ma Y.
5
Boskovic L.
76
7
62
4
Kulikova A.
Perrin C.
46
64
75
Bulgaru M.
WC
Kotliar Y.
63
64
Sakellaridi S.
Q
Klimovicova L.
63
36
63
WC
Platenikova E.
7
Fett J.
62
64
8
Szabanin N.
WC
Jaruskova T.
36
61
62
Bartunkova N.
Simion O.
60
62
WC
Behulova B.
Kucmova A.
06
75
75
Q
Daubnerova N.
LL
Svatikova L.
62
64
6
Shinikova I.
LL
Khomutsianskaya D.
76
6
64
Q
Balus I.
Salkova D.
63
60
Q
Yang Y.
Robbe A.
61
16
62
Rosca A.
2
Makarova E.
36
64
62
1
Cadantu-Ignatik A.
Q
Smitkova T.
61
63
Q
Laboutkova A.
5
Boskovic L.
46
63
76
5
Perrin C.
Bulgaru M.
46
63
62
Sakellaridi S.
7
Fett J.
62
63
8
Szabanin N.
Bartunkova N.
75
63
WC
Behulova B.
Q
Daubnerova N.
57
75
63
LL
Khomutsianskaya D.
Salkova D.
64
76
6
Robbe A.
Rosca A.
61
75
Q
Smitkova T.
5
Boskovic L.
63
63
Bulgaru M.
7
Fett J.
8
Szabanin N.
Q
Daubnerova N.
61
63
LL
Khomutsianskaya D.
Robbe A.
64
46
75
Q
Smitkova T.
7
Fett J.
16
75
64
8
Szabanin N.
LL
Khomutsianskaya D.
61
64
7
Fett J.
8
Szabanin N.
63
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Cadantu-Ignatik A.
Siskova A.
Lu J.
Q
Smitkova T.
Q
Laboutkova A.
Q
Kuzmova K.
Q
Ma Y.
5
Boskovic L.
4
Kulikova A.
Perrin C.
Bulgaru M.
WC
Kotliar Y.
Sakellaridi S.
Q
Klimovicova L.
WC
Platenikova E.
7
Fett J.
8
Szabanin N.
WC
Jaruskova T.
Bartunkova N.
Simion O.
WC
Behulova B.
Kucmova A.
Q
Daubnerova N.
LL
Svatikova L.
6
Shinikova I.
LL
Khomutsianskaya D.
Q
Balus I.
Salkova D.
Q
Yang Y.
Robbe A.
Rosca A.
2
Makarova E.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Cadantu-Ignatik
62 36 63
Smitkova
63 76
4
Laboutkova
64 63
Boskovic
76
7
62
Perrin
46 64 75
Bulgaru
63 64
Sakellaridi
63 36 63
Fett
62 64
Szabanin
36 61 62
Bartunkova
60 62
Behulova
06 75 75
Daubnerova
62 64
Khomutsianskaya
76
6
64
Salkova
63 60
Robbe
61 16 62
Rosca
36 64 62
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Smitkova
61 63
Boskovic
46 63 76
5
Bulgaru
46 63 62
Fett
62 63
Szabanin
75 63
Daubnerova
57 75 63
Khomutsianskaya
64 76
6
Robbe
61 75
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Smitkova
63 63
Fett
Forfait
Szabanin
61 63
Khomutsianskaya
64 46 75
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Fett
16 75 64
Szabanin
61 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Fett
63 62
Slovakia
x7
Cộng hòa Séc
x6
Romania
x4
Trung Quốc
x2
Croatia
x2
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x4
Romania
x3
Croatia
x2
Slovakia
x2
Belarus
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Thụy Sĩ
x1
Croatia
x2
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Croatia
x1
Hungary
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Cadantu-Ignatik A
Vòng 2
2
Makarova E
Vòng 1
4
Kulikova A
Vòng 1
5
Boskovic L
Tứ kết
6
Shinikova I
Vòng 1
7
Fett J
8
Szabanin N
Chung kết
Tin tức khác
Monfils bị loại ngay vòng 1 Cincinnati: 'Tôi tự trách mình vì muốn làm tốt hơn'
Arthur Millot
14/08/2026, 06:32
Ben Shelton lên ngôi tại Montreal Masters 1000, không thua set nào
Arthur Millot
14/08/2026, 06:19
Quảng cáo