Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Navone
Djokovic
23:00
Pegula
Ruse
16:00
Medvedev
Gaston
17:30
Svitolina
Sierra
23:00
Bublik
Wolf
00:30
Kostyuk
Hunter
17:15
Lehečka
Carreno Busta
15:00
1
live
Tất cả
(50)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:21:11
2023
2024
2023
2022
Trnava 2023 • M 25
Bảng đấu
28 tháng 3 — 2 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gengel M.
Q
Nano M.
61
62
WC
Karol M.
Agabigun S.
61
76
Kielan S.
Barton H.
46
62
64
Q
Donald M.
8
Erel Y.
36
76
4
61
3
Stodder T.
Q
Vaise T.
57
63
62
Braynin A.
Pokorny L.
76
4
76
Pichler D.
Q
Jurajda A.
63
63
Q
Lis M.
5
Menšík J.
63
62
7
Santillan A.
Q
Recek D.
64
67
4
76
Colson T.
WC
Kyjaci S.
63
64
WC
Privara P.
WC
Lanik T.
63
36
44
Barnat J.
4
Erhard M.
64
76
6
Friberg K.
Palovic L.
60
64
Q
Nad P.
Kobelt N.
64
75
Q
Cerny M.
Boitan G.
62
61
Coulibaly E.
2
Rosol L.
67
6
63
63
1
Gengel M.
Agabigun S.
64
26
76
3
Barton H.
8
Erel Y.
16
64
63
3
Stodder T.
Pokorny L.
76
6
61
Pichler D.
5
Menšík J.
63
63
Q
Recek D.
Colson T.
76
8
64
WC
Privara P.
Barnat J.
62
61
6
Friberg K.
Kobelt N.
61
61
Boitan G.
Coulibaly E.
76
4
63
Agabigun S.
8
Erel Y.
62
46
75
Pokorny L.
5
Menšík J.
63
62
Colson T.
WC
Privara P.
63
62
6
Friberg K.
Coulibaly E.
75
61
8
Erel Y.
5
Menšík J.
76
4
76
5
Colson T.
6
Friberg K.
62
64
5
Menšík J.
6
Friberg K.
76
6
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Gengel M.
Q
Nano M.
WC
Karol M.
Agabigun S.
Kielan S.
Barton H.
Q
Donald M.
8
Erel Y.
3
Stodder T.
Q
Vaise T.
Braynin A.
Pokorny L.
Pichler D.
Q
Jurajda A.
Q
Lis M.
5
Menšík J.
7
Santillan A.
Q
Recek D.
Colson T.
WC
Kyjaci S.
WC
Privara P.
WC
Lanik T.
Barnat J.
4
Erhard M.
6
Friberg K.
Palovic L.
Q
Nad P.
Kobelt N.
Q
Cerny M.
Boitan G.
Coulibaly E.
2
Rosol L.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Gengel
61 62
Agabigun
61 76
0
Barton
46 62 64
Erel
36 76
4
61
Stodder
57 63 62
Pokorny
76
4
76
0
Pichler
63 63
Menšík
63 62
Recek
64 67
4
76
0
Colson
63 64
Privara
63 36 44 ab
Barnat
64 76
0
Friberg
60 64
Kobelt
64 75
Boitan
62 61
Coulibaly
67
6
63 63
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Agabigun
64 26 76
3
Erel
16 64 63
Pokorny
76
6
61
Menšík
63 63
Colson
76
8
64
Privara
62 61
Friberg
61 61
Coulibaly
76
4
63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Erel
62 46 75
Menšík
63 62
Colson
63 62
Friberg
75 61
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Menšík
76
4
76
5
Friberg
62 64
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Menšík
76
6
63
Cộng hòa Séc
x9
Slovakia
x8
Ba Lan
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bờ Biển Ngà
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x5
Slovakia
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bờ Biển Ngà
x1
Đức
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Slovakia
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bờ Biển Ngà
x1
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Điển
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Điển
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Gengel M
Vòng 2
2
Rosol L
Vòng 1
3
Stodder T
Vòng 2
4
Erhard M
Vòng 1
5
Menšík J
6
Friberg K
Chung kết
7
Santillan A
Vòng 1
8
Erel Y
Bán kết
Tin tức khác
US Open: Iga Swiatek thừa nhận 'mùa giải khó khăn nhất' trong sự nghiệp
Jules Hypolite
29/08/2026, 21:02
US Open: Elena Rybakina trấn an sau chấn thương 'rất đau đớn'
Jules Hypolite
29/08/2026, 20:30
'Tôi tưởng đó là kết thúc sự nghiệp Grand Slam' – Wawrinka kể về tấm vé đặc cách bất ngờ ở US Open
Jules Hypolite
29/08/2026, 20:12