Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
2
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:11:53
2025
2025
2024
2023
2022
Tyler 2025 • W 100
Bảng đấu
21 — 26 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zarazúa R.
Q
Cabezas Dominguez S.
64
62
Oz I.
Smith A.
63
63
Lincer O.
Ekstrand M.
62
62
WC
Clarke C.
5
Shymanovich I.
62
62
3
Marčinko P.
Q
Koike E.
62
63
Hu V.
Q
Schoppe E.
61
61
Q
Lewis M.
Cayetano E.
62
62
Andrianjafitrimo T.
6
Koevermans A.
61
26
64
7
Gasanova A.
Falkowska W.
61
62
McAdoo R.
WC
McNeil C.
63
64
Q
Rencheli A.
Stoiana M.
60
62
Kozyreva M.
4
Chirico L.
63
57
62
8
Gadecki O.
Q
Hewitt D.
76
2
64
Sebov K.
Q
Sahdiieva A.
64
60
Rapolu M.
SR
Day K.
61
46
75
Q
Herea C.
2
Dolehide C.
63
67
1
62
1
Zarazúa R.
Smith A.
61
62
Lincer O.
5
Shymanovich I.
75
62
3
Marčinko P.
Hu V.
60
63
Cayetano E.
Andrianjafitrimo T.
76
2
64
7
Gasanova A.
McAdoo R.
67
6
61
62
Stoiana M.
4
Chirico L.
76
3
63
8
Gadecki O.
Sebov K.
57
62
63
SR
Day K.
Q
Herea C.
62
46
62
1
Zarazúa R.
5
Shymanovich I.
36
76
1
63
3
Marčinko P.
Cayetano E.
75
64
7
Gasanova A.
Stoiana M.
16
62
64
8
Gadecki O.
SR
Day K.
76
36
63
1
Zarazúa R.
3
Marčinko P.
36
63
62
Stoiana M.
8
Gadecki O.
64
76
7
3
Marčinko P.
Stoiana M.
63
60
Nhà vô địch
100 Điểm
•
15,239 $
Vòng 1
1 Điểm • 926 $
1
Zarazúa R.
Q
Cabezas Dominguez S.
Oz I.
Smith A.
Lincer O.
Ekstrand M.
WC
Clarke C.
5
Shymanovich I.
3
Marčinko P.
Q
Koike E.
Hu V.
Q
Schoppe E.
Q
Lewis M.
Cayetano E.
Andrianjafitrimo T.
6
Koevermans A.
7
Gasanova A.
Falkowska W.
McAdoo R.
WC
McNeil C.
Q
Rencheli A.
Stoiana M.
Kozyreva M.
4
Chirico L.
8
Gadecki O.
Q
Hewitt D.
Sebov K.
Q
Sahdiieva A.
Rapolu M.
SR
Day K.
Q
Herea C.
2
Dolehide C.
Vòng 1/8
12 Điểm • 1,559 $
Zarazúa
64 62
Smith
63 63
Lincer
62 62
Shymanovich
62 62
Marčinko
62 63
Hu
61 61
Cayetano
62 62
Andrianjafitrimo
61 26 64
Gasanova
61 62
McAdoo
63 64
Stoiana
60 62
Chirico
63 57 62
Gadecki
76
2
64
Sebov
64 60
Day
61 46 75
Herea
63 67
1
62
Tứ kết
21 Điểm • 2,573 $
Zarazúa
61 62
Shymanovich
75 62
Marčinko
60 63
Cayetano
76
2
64
Gasanova
67
6
61 62
Stoiana
76
3
63
Gadecki
57 62 63
Day
62 46 62
Bán kết
39 Điểm • 4,473 $
Zarazúa
36 76
1
63
Marčinko
75 64
Stoiana
16 62 64
Gadecki
76
0
36 63
Chung kết
65 Điểm • 8,147 $
Marčinko
36 63 62
Stoiana
64 76
7
Nhà vô địch
100 Điểm • 15,239 $
Marčinko
63 60
Hoa Kỳ
x17
Nga
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Mexico
x1
Nga
x1
Úc
x1
Croatia
x1
Mexico
x1
Hoa Kỳ
x1
Croatia
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
15,239 $
Chung kết
65 Điểm
8,147 $
Bán kết
39 Điểm
4,473 $
Tứ kết
21 Điểm
2,573 $
Vòng 2
12 Điểm
1,559 $
Vòng 1
1 Điểm
926 $
Têtes de séries
1
Zarazúa R
Bán kết
2
Dolehide C
Vòng 1
3
Marčinko P
4
Chirico L
Vòng 2
5
Shymanovich I
Tứ kết
6
Koevermans A
Vòng 1
7
Gasanova A
Tứ kết
8
Gadecki O
Bán kết
Tin tức khác
Quảng cáo