Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Auger-Aliassime
Khachanov
00
7
3
1
00
6
6
2
Tagger
Anisimova
00
3
1
00
6
2
Darderi
Svrcina
00
6
6
2
00
3
7
1
Osaka
Siniakova
00
6
5
3
00
2
7
0
Struff
Cerundolo
40
7
5
3
40
5
7
1
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
11
live
Tất cả
(123)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:25:50
Ulcinj 2022 • M 25
Bảng đấu
4 — 8 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cretu C.
WC
Smoliner T.
62
64
LL
Zugic M.
Cukierman D.
62
60
Wojcik Y.
Q
Savoldi A.
76
5
57
63
Q
Popovic S.
7
Donski A.
76
3
60
4
Marti Pujolras A.
Vilardo F.
63
75
Srbljak G.
Poljicak M.
64
75
Q
Markovski O.
WC
Stakusic M.
67
4
76
6
WC
Teboul L.
8
Mpetshi Perricard G.
63
62
6
Vincent Ruggeri S.
Skorilas A.
63
63
Tomas A.
Q
Vojinovic L.
46
75
63
Ichikawa T.
WC
Jovanovic P.
61
76
3
Kestelboim M.
3
Kravchenko G.
61
62
5
Juszczak P.
Micov S.
63
62
Q
Medjedovic H.
Jotovski T.
63
76
3
Bouquet L.
Barrena A.
75
36
63
Q
Durguti B.
2
Paz J.
61
63
1
Cretu C.
Cukierman D.
76
4
61
Wojcik Y.
Q
Popovic S.
36
63
63
4
Marti Pujolras A.
Poljicak M.
76
4
63
Q
Markovski O.
8
Mpetshi Perricard G.
64
64
6
Vincent Ruggeri S.
Tomas A.
61
61
Ichikawa T.
Kestelboim M.
61
62
5
Juszczak P.
Q
Medjedovic H.
62
76
5
Barrena A.
2
Paz J.
62
75
Cukierman D.
Q
Popovic S.
36
64
61
4
Marti Pujolras A.
Q
Markovski O.
62
62
6
Vincent Ruggeri S.
Kestelboim M.
26
63
62
Q
Medjedovic H.
2
Paz J.
61
61
Q
Popovic S.
4
Marti Pujolras A.
64
63
Kestelboim M.
Q
Medjedovic H.
76
6
60
4
Marti Pujolras A.
Q
Medjedovic H.
61
62
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Cretu C.
WC
Smoliner T.
LL
Zugic M.
Cukierman D.
Wojcik Y.
Q
Savoldi A.
Q
Popovic S.
7
Donski A.
4
Marti Pujolras A.
Vilardo F.
Srbljak G.
Poljicak M.
Q
Markovski O.
WC
Stakusic M.
WC
Teboul L.
8
Mpetshi Perricard G.
6
Vincent Ruggeri S.
Skorilas A.
Tomas A.
Q
Vojinovic L.
Ichikawa T.
WC
Jovanovic P.
Kestelboim M.
3
Kravchenko G.
5
Juszczak P.
Micov S.
Q
Medjedovic H.
Jotovski T.
Bouquet L.
Barrena A.
Q
Durguti B.
2
Paz J.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Cretu
62 64
Cukierman
62 60
Wojcik
76
5
57 63
Popovic
76
3
60
Marti Pujolras
63 75
Poljicak
64 75
Markovski
67
4
76
6
Mpetshi Perricard
63 62
Vincent Ruggeri
63 63
Tomas
46 75 63
Ichikawa
61 76
3
Kestelboim
61 62
Juszczak
63 62
Medjedovic
63 76
3
Barrena
75 36 63
Paz
61 63
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Cukierman
76
4
61
Popovic
36 63 63
Marti Pujolras
76
4
63
Markovski
64 64
Vincent Ruggeri
61 61
Kestelboim
61 62
Medjedovic
62 76
5
Paz
62 75
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Popovic
36 64 61
Marti Pujolras
62 62
Kestelboim
26 63 62
Medjedovic
61 61
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Marti Pujolras
64 63
Medjedovic
76
6
60
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Medjedovic
61 62
Macedonia
x5
Serbia
x5
Argentina
x3
Ý
x3
Áo
x2
Pháp
x2
Ba Lan
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Montenegro
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Argentina
x3
Ba Lan
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Romania
x1
Argentina
x2
Serbia
x2
Tây Ban Nha
x1
Israel
x1
Ý
x1
Macedonia
x1
Serbia
x2
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Cretu C
Vòng 2
2
Paz J
Tứ kết
3
Kravchenko G
Vòng 1
4
Marti Pujolras A
Chung kết
5
Juszczak P
Vòng 2
6
Vincent Ruggeri S
Tứ kết
7
Donski A
Vòng 1
8
Mpetshi Perricard G
Vòng 2
Tin tức khác
US Open: Swiatek thắng chóng vánh, vào vòng ba
Arthur Millot
03/09/2026, 16:31
Medvedev bênh vực các influencer tại US Open: "Lợi ích nhiều hơn hẳn bất tiện"
Arthur Millot
03/09/2026, 16:04
« Ngày càng giống sở thú » : Mannarino chỉ trích gay gắt điều kiện thi đấu tại US Open
Arthur Millot
03/09/2026, 15:36